state parliament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legislative branch of a state government.
Vietnamese Meaning
Cơ quan lập pháp của chính quyền một bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The state parliament passed a new law on environmental protection."
"Nghị viện bang đã thông qua luật mới về bảo vệ môi trường."
-
"The debate in the state parliament was heated."
"Cuộc tranh luận tại nghị viện bang diễn ra gay gắt."
-
"The bill is currently being reviewed by the state parliament."
"Dự luật hiện đang được nghị viện bang xem xét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | Bang, tiểu bang (một đơn vị hành chính trong một quốc gia liên bang); tình trạng |
| Verb | state | Phát biểu, tuyên bố, nêu rõ |
| Adjective | stately | Trang nghiêm, oai vệ, hùng vĩ |
| Noun | parliament | Nghị viện, quốc hội |
| Adjective | parliamentary | Thuộc về nghị viện/quốc hội; theo luật nghị viện |
| Noun | parliamentarian | Nghị sĩ; chuyên gia về luật nghị viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ cơ quan lập pháp cấp bang trong các hệ thống chính trị liên bang, ví dụ như ở Úc, Canada, hoặc Hoa Kỳ. Nó tương đương với cụm từ 'legislature' khi nói đến cấp bang. 'Parliament' thường được hiểu là cơ quan lập pháp cấp quốc gia, nhưng ở một số quốc gia như Úc, thuật ngữ này cũng được sử dụng cho cấp bang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dissolve dissolve the state parliament (giải tán nghị viện tiểu bang)
-
elect elect members to the state parliament (bầu các thành viên vào nghị viện tiểu bang)
-
address address the state parliament (phát biểu trước nghị viện tiểu bang)
-
open open the state parliament (khai mạc nghị viện tiểu bang)
-
the new the new state parliament (nghị viện tiểu bang mới)
-
the powerful the powerful state parliament (nghị viện tiểu bang quyền lực)
-
a hung a hung state parliament (một nghị viện tiểu bang không có đảng nào chiếm đa số rõ rệt)
-
member member of the state parliament (thành viên của nghị viện tiểu bang (nghị sĩ tiểu bang))
-
session session of the state parliament (phiên họp của nghị viện tiểu bang)
-
decision decision of the state parliament (quyết định của nghị viện tiểu bang)
Idioms
-
to dissolve the state parliament
Giải tán nghị viện tiểu bang (quyết định được đưa ra bởi Thống đốc hoặc Thủ hiến để tổ chức một cuộc bầu cử mới)
"The Governor has the power to dissolve the state parliament and call for an early election."
(Thống đốc có quyền giải tán nghị viện tiểu bang và kêu gọi một cuộc bầu cử sớm.)
-
to sit in state parliament
Giữ ghế (chức vụ) nghị sĩ trong nghị viện tiểu bang
"She has sat in state parliament for over two decades, representing her local constituency."
(Bà ấy đã giữ ghế trong nghị viện tiểu bang hơn hai thập kỷ, đại diện cho khu vực bầu cử địa phương của mình.)
-
a bill passed by the state parliament
Một dự luật được nghị viện tiểu bang thông qua (trở thành luật sau khi được phê chuẩn)
"A new traffic regulation is a bill passed by the state parliament."
(Một quy định giao thông mới là một dự luật được nghị viện tiểu bang thông qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state parliament
Danh từCơ quan lập pháp của chính quyền một bang.
"The state parliament passed a new law on environmental protection."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the state parliament had approved the funding, the new hospital would be open now. |
Nếu quốc hội tiểu bang đã thông qua khoản tài trợ, bệnh viện mới đã mở cửa rồi. |
| Phủ định | If the state parliament weren't so divided, they would have passed the bill already. |
Nếu quốc hội tiểu bang không quá chia rẽ, họ đã thông qua dự luật rồi. |
| Nghi vấn | If the state parliament had listened to the experts, would the crisis be as severe as it is now? |
Nếu quốc hội tiểu bang đã lắng nghe các chuyên gia, liệu cuộc khủng hoảng có nghiêm trọng như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state parliament".
