(Top Banner Ad)
state legislature
C1
Danh từ C1 Chính trị và Luật pháp

state legislature

UK: /ˌsteɪt ˈledʒɪsleɪtʃə(r)/ • US: /ˌsteɪt ˈledʒɪsleɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan lập pháp tiểu bang hội đồng lập pháp tiểu bang nghị viện tiểu bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legislative body of a state, composed of elected representatives who create, amend, and repeal laws within that state.

Vietnamese Meaning

Cơ quan lập pháp của một tiểu bang, bao gồm các đại diện được bầu, những người tạo ra, sửa đổi và bãi bỏ luật trong tiểu bang đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state legislature passed a new law regarding environmental protection."

    "Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường."

  • "The state legislature is responsible for creating the state's budget."

    "Cơ quan lập pháp tiểu bang chịu trách nhiệm tạo ra ngân sách của tiểu bang."

  • "Many citizens are protesting a controversial bill being debated in the state legislature."

    "Nhiều công dân đang phản đối một dự luật gây tranh cãi đang được tranh luận tại cơ quan lập pháp tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state tiểu bang, nhà nước, trạng thái
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Noun legislator nhà lập pháp, thành viên quốc hội
Noun legislation sự lập pháp, bộ luật, đạo luật
Verb legislate ban hành luật, lập pháp
Adjective legislative thuộc về lập pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Latin
lex, legis
Latin
lator (from ferre)
Latin
legislator
English
legislature
English
state legislature

Nguồn gốc 'quốc hội tiểu bang'

Cụm từ 'state legislature' kết hợp hai yếu tố quan trọng: 'state' (tiểu bang), từ tiếng Latin 'status' nghĩa là 'vị trí, trạng thái của một thực thể chính trị', và 'legislature' (cơ quan lập pháp), từ tiếng Latin 'lex' nghĩa là 'luật' và 'lator' nghĩa là 'người đưa ra'. 'Legislature' ám chỉ một nhóm người được ủy quyền để tạo ra luật. Khi ghép lại, 'state legislature' có nghĩa là 'cơ quan lập pháp của một tiểu bang', chịu trách nhiệm ban hành luật trong phạm vi quyền hạn của tiểu bang đó, một khái niệm đặc trưng trong các hệ thống liên bang như Hoa Kỳ.

Usage Note

Cụm từ 'state legislature' đề cập đến cơ quan lập pháp cấp tiểu bang, có chức năng tương tự như Quốc hội (Congress) ở cấp liên bang. Nó khác với 'federal legislature' (Quốc hội Hoa Kỳ) hoặc 'national legislature' (Quốc hội của một quốc gia có chủ quyền). Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự chủ lập pháp của mỗi tiểu bang trong hệ thống liên bang.

Prepositions

of in

'of a state' chỉ rõ cơ quan lập pháp thuộc về tiểu bang nào. 'in the state legislature' chỉ vị trí hoặc vai trò trong cơ quan lập pháp đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state legislature
  • powerful powerful state legislature
    (quốc hội tiểu bang hùng mạnh)
  • bicameral bicameral state legislature
    (quốc hội tiểu bang lưỡng viện)
  • elected elected state legislature
    (quốc hội tiểu bang được bầu)
Verb + state legislature
  • pass pass a bill through the state legislature
    (thông qua một dự luật tại quốc hội tiểu bang)
  • approve approve by the state legislature
    (phê duyệt bởi quốc hội tiểu bang)
  • fund fund the state legislature
    (cấp ngân sách cho quốc hội tiểu bang)
State legislature + Verb
  • convenes The state legislature convenes
    (Quốc hội tiểu bang triệu tập)
  • debates The state legislature debates
    (Quốc hội tiểu bang tranh luận)
Noun + of + state legislature
  • member member of the state legislature
    (thành viên của quốc hội tiểu bang)
  • session session of the state legislature
    (phiên họp của quốc hội tiểu bang)

Idioms

  • convene the state legislature

    triệu tập quốc hội tiểu bang

    "The governor will convene the state legislature to address the budget crisis."

    (Thống đốc sẽ triệu tập quốc hội tiểu bang để giải quyết khủng hoảng ngân sách.)

  • adjourn the state legislature

    hoãn họp quốc hội tiểu bang

    "After a long session, the speaker moved to adjourn the state legislature."

    (Sau một phiên họp dài, chủ tịch đã đề nghị hoãn họp quốc hội tiểu bang.)

  • a bill before the state legislature

    một dự luật đang chờ quốc hội tiểu bang xem xét

    "There are several important bills before the state legislature this week."

    (Có một số dự luật quan trọng đang chờ quốc hội tiểu bang xem xét trong tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state legislature

Danh từ
Lật mặt

Cơ quan lập pháp của một tiểu bang, bao gồm các đại diện được bầu, những người tạo ra, sửa đổi và bãi bỏ luật trong tiểu bang đó.

"The state legislature passed a new law regarding environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state legislature".

Cơ cấu lưỡng viện và đơn viện

Ở Hoa Kỳ, hầu hết các 'state legislature' (quốc hội tiểu bang) có cơ cấu lưỡng viện, nghĩa là bao gồm hai viện (thường là Thượng viện và Hạ viện), tương tự như Quốc hội liên bang. Tuy nhiên, một số ít tiểu bang như Nebraska lại có cơ cấu đơn viện, chỉ có một viện duy nhất. Hệ thống lưỡng viện được thiết kế để kiểm soát lẫn nhau, đảm bảo các dự luật được xem xét kỹ lưỡng hơn và đại diện cho nhiều lợi ích khác nhau.

Vai trò trong hệ thống liên bang

Trong một hệ thống liên bang như Hoa Kỳ, 'state legislature' đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và thông qua các luật pháp địa phương, quản lý ngân sách tiểu bang, và giám sát các cơ quan hành pháp của tiểu bang. Mặc dù phải tuân thủ hiến pháp liên bang, các tiểu bang có quyền tự chủ đáng kể trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế và giao thông vận tải, phản ánh sự phân chia quyền lực giữa chính phủ liên bang và các tiểu bang.