(Top Banner Ad)
state's attorney
C1
Danh từ C1 Luật pháp

state's attorney

UK: /ˌsteɪts əˈtɜːrni/ • US: /ˌsteɪts əˈtɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

công tố viên tiểu bang biện lý tiểu bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer who represents the government in state criminal cases; a prosecuting attorney for a state.

Vietnamese Meaning

Một luật sư đại diện cho chính quyền trong các vụ án hình sự cấp tiểu bang; công tố viên của một tiểu bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state's attorney presented compelling evidence against the defendant."

    "Công tố viên tiểu bang đã trình bày bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo."

  • "The state's attorney decided to drop the charges due to lack of evidence."

    "Công tố viên tiểu bang quyết định hủy bỏ các cáo buộc do thiếu bằng chứng."

  • "The state's attorney's office is responsible for prosecuting criminals in this county."

    "Văn phòng công tố viên tiểu bang chịu trách nhiệm truy tố tội phạm ở quận này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state tiểu bang, nhà nước, trạng thái
Adj stately trang nghiêm, hùng vĩ
Noun statement tuyên bố, bản kê khai
Noun statesman chính khách, nhà lãnh đạo
Noun attorney luật sư, người đại diện pháp lý
Noun attorney-at-law luật sư (tên gọi khác)
Noun attorney-general tổng chưởng lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Old French
atorner
Anglo-French
aturné
English
attorney

Nguồn gốc 'State'

Từ 'state' (tiểu bang, nhà nước) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status', có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nó dần phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị hoặc một quốc gia.

Nguồn gốc 'Attorney'

Từ 'attorney' (luật sư, người đại diện) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atorner', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'chỉ định một người để hành động thay mặt người khác'. Điều này phản ánh vai trò của luật sư là đại diện hợp pháp cho một bên.

Sự kết hợp 'State's Attorney'

Cụm từ 'state's attorney' kết hợp hai từ này để chỉ một công tố viên được chỉ định đại diện cho quyền lợi của tiểu bang hoặc chính phủ trong các vụ án hình sự. Về cơ bản, đó là 'luật sư của nhà nước'.

Usage Note

Cụm từ 'state's attorney' thường được sử dụng ở một số tiểu bang nhất định của Hoa Kỳ. Nó tương đương với 'district attorney' hoặc 'prosecuting attorney' ở các khu vực khác. Vai trò chính là truy tố những người bị cáo buộc phạm tội trong phạm vi tiểu bang đó. Chức danh và phạm vi quyền hạn cụ thể có thể khác nhau tùy theo tiểu bang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + state's attorney
  • elect elect a state's attorney
    (bầu một công tố viên tiểu bang)
  • appoint appoint a state's attorney
    (bổ nhiệm một công tố viên tiểu bang)
  • serve as serve as state's attorney
    (đảm nhiệm vai trò công tố viên tiểu bang)
  • prosecute the state's attorney will prosecute the case
    (công tố viên tiểu bang sẽ truy tố vụ án)
Adjective + state's attorney
  • chief the chief state's attorney
    (công tố viên tiểu bang trưởng)
  • assistant an assistant state's attorney
    (một trợ lý công tố viên tiểu bang)
  • former the former state's attorney
    (cựu công tố viên tiểu bang)
Noun + state's attorney (possessive or descriptive)
  • office the State's Attorney's Office
    (Văn phòng Công tố viên tiểu bang)
  • investigation the state's attorney's investigation
    (cuộc điều tra của công tố viên tiểu bang)
  • decision the state's attorney's decision
    (quyết định của công tố viên tiểu bang)

Idioms

  • the State's Attorney's Office

    Văn phòng Công tố viên tiểu bang (tức là cơ quan công tố của tiểu bang/quận)

    "The case has been referred to the State's Attorney's Office for review."

    (Vụ án đã được chuyển đến Văn phòng Công tố viên tiểu bang để xem xét.)

  • to serve as State's Attorney

    đảm nhiệm chức vụ Công tố viên tiểu bang

    "She served as State's Attorney for two terms."

    (Bà ấy đã đảm nhiệm chức vụ Công tố viên tiểu bang trong hai nhiệm kỳ.)

  • bring charges as the State's Attorney

    công tố viên tiểu bang đưa ra cáo buộc

    "The State's Attorney decided to bring charges against the suspect."

    (Công tố viên tiểu bang đã quyết định đưa ra cáo buộc chống lại nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state's attorney

Danh từ
Lật mặt

Một luật sư đại diện cho chính quyền trong các vụ án hình sự cấp tiểu bang; công tố viên của một tiểu bang.

"The state's attorney presented compelling evidence against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state's attorney".

Vai trò của Công tố viên tiểu bang tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'State's Attorney' (Công tố viên tiểu bang) là một quan chức được bầu hoặc bổ nhiệm, đóng vai trò là công tố viên trưởng cho một quận hoặc khu vực pháp lý của tiểu bang. Họ chịu trách nhiệm khởi tố các vụ án hình sự thay mặt cho tiểu bang hoặc người dân, đại diện cho lợi ích công cộng trong hệ thống tư pháp hình sự. Vai trò này tương tự như 'District Attorney' (Công tố viên quận) ở nhiều bang khác.

Chức danh và khu vực pháp lý

Thuật ngữ 'State's Attorney' được sử dụng ở một số tiểu bang như Illinois, Maryland và Connecticut. Mặc dù tên gọi có thể khác nhau tùy bang (ví dụ: District Attorney, Prosecuting Attorney), chức năng cơ bản vẫn là giống nhau: lãnh đạo một văn phòng công tố và quyết định có nên truy tố các vụ án hình sự hay không.