(Top Banner Ad)
statement error
B2
Danh từ B2 Lập trình, Khoa học máy tính

statement error

Nghĩa tiếng Việt

lỗi câu lệnh sai sót trong câu lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error that occurs during the execution of a statement in a program.

Vietnamese Meaning

Lỗi xảy ra trong quá trình thực thi một câu lệnh trong chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed due to a statement error in the loop."

    "Chương trình bị sập do lỗi câu lệnh trong vòng lặp."

  • "Debugging the code, the programmer found a statement error causing the incorrect output."

    "Trong quá trình gỡ lỗi, lập trình viên đã tìm thấy một lỗi câu lệnh gây ra đầu ra không chính xác."

  • "The compiler reported a statement error preventing the program from running."

    "Trình biên dịch báo cáo một lỗi câu lệnh ngăn chương trình chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Bản tuyên bố, lời phát biểu, báo cáo
Verb state Tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Adjective stated Đã được tuyên bố, đã được nêu ra
Noun error Lỗi, sai sót
Verb err Phạm lỗi, mắc lỗi
Adjective erroneous Sai lầm, không đúng
Adverb erroneously Một cách sai lầm, một cách không đúng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lập trình, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estatement
Latin
status
Latin
stare
Old French
errour
Latin
error
Latin
errare

Nguồn gốc 'Statement'

Từ 'statement' bắt nguồn từ tiếng Old French 'estatement', có nghĩa là 'một điều được nêu ra', và xa hơn nữa từ tiếng Latin 'status' (sự đứng) và 'stare' (đứng). Nó đã phát triển để chỉ một lời tuyên bố, một bản tường thuật chính thức hoặc một sự thể hiện rõ ràng.

Nguồn gốc 'Error'

Từ 'error' đến từ tiếng Old French 'errour' và tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'sự đi lạc', 'sự lang thang' hoặc 'sự nhầm lẫn'. Gốc từ 'errare' có nghĩa là 'đi lạc đường'. Khi kết hợp với 'statement', 'statement error' mang ý nghĩa là một sự nhầm lẫn hoặc sai sót trong một tuyên bố hay bản tường thuật nào đó.

Sự kết hợp 'Statement Error'

'Statement error' là một cụm danh từ kép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Nó dùng để chỉ một lỗi sai cụ thể xuất hiện trong một bản tuyên bố, báo cáo, hoặc bất kỳ hình thức phát biểu nào, nhấn mạnh sự sai lệch so với sự thật hoặc thông tin chính xác.

Usage Note

Cụm từ 'statement error' thường được dùng trong ngữ cảnh lập trình để chỉ các lỗi cú pháp hoặc lỗi logic khiến chương trình không thể thực thi đúng câu lệnh dự kiến. Nó khác với lỗi biên dịch (compile-time error), xảy ra trước khi chương trình được chạy. Cần phân biệt với 'runtime error', là lỗi chung hơn có thể do nhiều nguyên nhân khác, trong đó có 'statement error'.

Prepositions

in within

'Statement error in' thường ám chỉ lỗi trong một câu lệnh cụ thể. 'Statement error within' có thể ám chỉ lỗi trong một khối lệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statement error
  • correct correct a statement error
    (sửa một lỗi trong tuyên bố)
  • find find a statement error
    (tìm ra một lỗi trong tuyên bố)
  • identify identify a statement error
    (xác định một lỗi trong tuyên bố)
  • make make a statement error
    (mắc một lỗi trong tuyên bố)
  • contain contain a statement error
    (chứa một lỗi trong tuyên bố)
Adjective + statement error
  • minor a minor statement error
    (một lỗi nhỏ trong tuyên bố)
  • significant a significant statement error
    (một lỗi đáng kể trong tuyên bố)
  • obvious an obvious statement error
    (một lỗi rõ ràng trong tuyên bố)
  • factual a factual statement error
    (một lỗi sai về sự thật trong tuyên bố)
Prepositional Phrase
  • due to due to a statement error
    (do một lỗi trong tuyên bố)
  • because of because of a statement error
    (vì một lỗi trong tuyên bố)

Idioms

  • make a statement error

    Mắc lỗi trong một lời tuyên bố, báo cáo hoặc phát biểu.

    "The journalist made a statement error when reporting the company's profits."

    (Nhà báo đã mắc lỗi trong tuyên bố khi đưa tin về lợi nhuận của công ty.)

  • correct a statement error

    Sửa chữa một lỗi sai trong một tuyên bố hoặc báo cáo.

    "The company had to issue a retraction to correct a statement error in their press release."

    (Công ty phải đưa ra thông cáo rút lại để sửa chữa một lỗi trong tuyên bố báo chí của họ.)

  • due to a statement error

    Xảy ra hoặc là nguyên nhân của điều gì đó vì một lỗi trong tuyên bố.

    "The confusion arose due to a statement error in the official announcement."

    (Sự nhầm lẫn phát sinh là do một lỗi trong thông báo chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi xảy ra trong quá trình thực thi một câu lệnh trong chương trình.

"The program crashed due to a statement error in the loop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The compiler identified a statement error during the code compilation.
Trình biên dịch đã xác định một lỗi câu lệnh trong quá trình biên dịch mã.
Phủ định
There isn't any statement error reported in the log file.
Không có bất kỳ lỗi câu lệnh nào được báo cáo trong tệp nhật ký.
Nghi vấn
Is a statement error causing the program to crash?
Có phải lỗi câu lệnh đang khiến chương trình bị treo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement error".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, pháp luật, báo chí và nghiên cứu khoa học, sự chính xác của các 'statement' (tuyên bố, báo cáo) là vô cùng quan trọng. Một 'statement error' dù nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý, tài chính hoặc làm mất đi uy tín.

Trách nhiệm giải trình và sự minh bạch

Khi một 'statement error' xảy ra, thường có kỳ vọng cao về trách nhiệm giải trình từ phía người hoặc tổ chức đưa ra tuyên bố. Việc công khai thừa nhận, giải thích và sửa chữa lỗi (retraction or correction) được xem là hành động minh bạch và có đạo đức nghề nghiệp, giúp duy trì lòng tin của công chúng.