statement error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lỗi xảy ra trong quá trình thực thi một câu lệnh trong chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program crashed due to a statement error in the loop."
"Chương trình bị sập do lỗi câu lệnh trong vòng lặp."
-
"Debugging the code, the programmer found a statement error causing the incorrect output."
"Trong quá trình gỡ lỗi, lập trình viên đã tìm thấy một lỗi câu lệnh gây ra đầu ra không chính xác."
-
"The compiler reported a statement error preventing the program from running."
"Trình biên dịch báo cáo một lỗi câu lệnh ngăn chương trình chạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statement | Bản tuyên bố, lời phát biểu, báo cáo |
| Verb | state | Tuyên bố, phát biểu, nêu rõ |
| Adjective | stated | Đã được tuyên bố, đã được nêu ra |
| Noun | error | Lỗi, sai sót |
| Verb | err | Phạm lỗi, mắc lỗi |
| Adjective | erroneous | Sai lầm, không đúng |
| Adverb | erroneously | Một cách sai lầm, một cách không đúng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'statement error' thường được dùng trong ngữ cảnh lập trình để chỉ các lỗi cú pháp hoặc lỗi logic khiến chương trình không thể thực thi đúng câu lệnh dự kiến. Nó khác với lỗi biên dịch (compile-time error), xảy ra trước khi chương trình được chạy. Cần phân biệt với 'runtime error', là lỗi chung hơn có thể do nhiều nguyên nhân khác, trong đó có 'statement error'.
Prepositions
'Statement error in' thường ám chỉ lỗi trong một câu lệnh cụ thể. 'Statement error within' có thể ám chỉ lỗi trong một khối lệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct a statement error (sửa một lỗi trong tuyên bố)
-
find find a statement error (tìm ra một lỗi trong tuyên bố)
-
identify identify a statement error (xác định một lỗi trong tuyên bố)
-
make make a statement error (mắc một lỗi trong tuyên bố)
-
contain contain a statement error (chứa một lỗi trong tuyên bố)
-
minor a minor statement error (một lỗi nhỏ trong tuyên bố)
-
significant a significant statement error (một lỗi đáng kể trong tuyên bố)
-
obvious an obvious statement error (một lỗi rõ ràng trong tuyên bố)
-
factual a factual statement error (một lỗi sai về sự thật trong tuyên bố)
-
due to due to a statement error (do một lỗi trong tuyên bố)
-
because of because of a statement error (vì một lỗi trong tuyên bố)
Idioms
-
make a statement error
Mắc lỗi trong một lời tuyên bố, báo cáo hoặc phát biểu.
"The journalist made a statement error when reporting the company's profits."
(Nhà báo đã mắc lỗi trong tuyên bố khi đưa tin về lợi nhuận của công ty.)
-
correct a statement error
Sửa chữa một lỗi sai trong một tuyên bố hoặc báo cáo.
"The company had to issue a retraction to correct a statement error in their press release."
(Công ty phải đưa ra thông cáo rút lại để sửa chữa một lỗi trong tuyên bố báo chí của họ.)
-
due to a statement error
Xảy ra hoặc là nguyên nhân của điều gì đó vì một lỗi trong tuyên bố.
"The confusion arose due to a statement error in the official announcement."
(Sự nhầm lẫn phát sinh là do một lỗi trong thông báo chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statement error
Danh từLỗi xảy ra trong quá trình thực thi một câu lệnh trong chương trình.
"The program crashed due to a statement error in the loop."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The compiler identified a statement error during the code compilation. |
Trình biên dịch đã xác định một lỗi câu lệnh trong quá trình biên dịch mã. |
| Phủ định | There isn't any statement error reported in the log file. |
Không có bất kỳ lỗi câu lệnh nào được báo cáo trong tệp nhật ký. |
| Nghi vấn | Is a statement error causing the program to crash? |
Có phải lỗi câu lệnh đang khiến chương trình bị treo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement error".
