(Top Banner Ad)
operating activities
B2
Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

operating activities

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kinh doanh hoạt động vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary revenue-producing activities of a business, excluding investing and financing activities.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động tạo ra doanh thu chính của một doanh nghiệp, không bao gồm các hoạt động đầu tư và tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's cash flow from operating activities increased significantly this year."

    "Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Operating activities are a key indicator of a company's profitability."

    "Hoạt động kinh doanh là một chỉ số quan trọng về khả năng sinh lời của một công ty."

  • "The analysis of operating activities helps investors understand how a company generates cash."

    "Việc phân tích các hoạt động kinh doanh giúp các nhà đầu tư hiểu cách một công ty tạo ra tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều hành một hệ thống hoặc doanh nghiệp
Noun operator người vận hành, điều hành máy móc hoặc doanh nghiệp
Noun operation sự vận hành, hoạt động (của doanh nghiệp, hệ thống)
Adjective operational liên quan đến hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Adjective active năng động, tích cực (trong các hoạt động)
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt, việc khởi động
Noun activity hoạt động (nói chung); sự năng động

Synonyms

business operations (hoạt động kinh doanh)core operations (hoạt động cốt lõi)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Latin
activitas
Old French
activité
English
activity

Nguồn gốc của 'Operating' và 'Activities'

Cụm từ 'operating activities' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Operating' đến từ 'operate', có gốc từ 'operari' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. 'Activities' xuất phát từ 'activitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự năng động' hay 'những hành động'. Do đó, 'operating activities' ban đầu gợi lên ý nghĩa về 'những hành động làm việc' hoặc 'những hoạt động được thực hiện' của một tổ chức.

Usage Note

Hoạt động kinh doanh là các hoạt động cốt lõi mà một công ty thực hiện để tạo ra doanh thu. Chúng bao gồm bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thu tiền từ khách hàng và thanh toán cho các nhà cung cấp. Các hoạt động này được phân biệt với các hoạt động đầu tư (mua và bán tài sản dài hạn) và các hoạt động tài chính (vay và trả nợ, phát hành cổ phiếu).

Prepositions

from in

Ví dụ: Cash flow *from* operating activities. Improving efficiency *in* operating activities.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operating activities
  • core core operating activities
    (các hoạt động kinh doanh cốt lõi)
  • day-to-day day-to-day operating activities
    (các hoạt động kinh doanh hàng ngày)
  • principal principal operating activities
    (các hoạt động kinh doanh chính)
Verb + operating activities
  • manage manage operating activities
    (quản lý các hoạt động kinh doanh)
  • conduct conduct operating activities
    (tiến hành các hoạt động kinh doanh)
  • generate cash from generate cash from operating activities
    (tạo ra tiền mặt từ các hoạt động kinh doanh)
Noun phrase + operating activities
  • cash flow from cash flow from operating activities
    (dòng tiền từ hoạt động kinh doanh)
  • net cash provided by/used in net cash provided by/used in operating activities
    (dòng tiền thuần được tạo ra/sử dụng trong hoạt động kinh doanh)

Idioms

  • Cash flow from operating activities

    Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

    "Investors carefully examine the cash flow from operating activities to assess a company's financial health."

    (Các nhà đầu tư xem xét kỹ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty.)

  • Net cash provided by (or used in) operating activities

    Dòng tiền thuần được tạo ra (hoặc sử dụng trong) các hoạt động kinh doanh

    "The company reported strong net cash provided by operating activities, indicating healthy core business operations."

    (Công ty đã báo cáo dòng tiền thuần mạnh mẽ được tạo ra từ hoạt động kinh doanh, cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi lành mạnh.)

  • Focus on core operating activities

    Tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi

    "We need to focus on improving our core operating activities to increase profitability."

    (Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện các hoạt động kinh doanh cốt lõi để tăng lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating activities

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động tạo ra doanh thu chính của một doanh nghiệp, không bao gồm các hoạt động đầu tư và tài chính.

"The company's cash flow from operating activities increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating activities".

Tầm quan trọng trong Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, 'operating activities' là một thành phần quan trọng của Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement). Đây là một tài liệu tài chính thiết yếu cho các nhà đầu tư và phân tích để hiểu khả năng tạo ra tiền mặt từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của một công ty, không phụ thuộc vào các hoạt động đầu tư hay tài chính. Một dòng tiền dương từ hoạt động kinh doanh thường là dấu hiệu của một doanh nghiệp khỏe mạnh.

Phân biệt với Hoạt động Đầu tư và Tài chính

Để đánh giá chính xác sức khỏe tài chính, các nhà phân tích luôn phân biệt rõ ràng 'operating activities' (hoạt động kinh doanh chính) với 'investing activities' (hoạt động đầu tư) và 'financing activities' (hoạt động tài chính). Việc tách bạch này giúp họ hiểu được hiệu quả kinh doanh cốt lõi và khả năng tự duy trì của công ty, không bị che mờ bởi việc mua bán tài sản hoặc vay nợ.