(Top Banner Ad)
investing activities
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investing activities

UK: /ɪnˈvestɪŋ ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ɪnˈvɛstɪŋ ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động đầu tư hoạt động đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to acquire assets with the expectation of generating future income or profits.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện để mua lại tài sản với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's investing activities focused on renewable energy sources."

    "Các hoạt động đầu tư của công ty tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Investing activities are crucial for the long-term growth of a company."

    "Các hoạt động đầu tư rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn của một công ty."

  • "The statement of cash flows reports on investing activities."

    "Báo cáo lưu chuyển tiền tệ báo cáo về các hoạt động đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective invested đã được đầu tư; gắn bó, quan tâm sâu sắc
Adjective investable có thể đầu tư được
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt
Adjective active năng động, hoạt động
Adverb actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

capital expenditure (chi tiêu vốn)investment operations (các hoạt động đầu tư)

Antonyms

divestment activities (hoạt động thoái vốn)disinvestment activities (hoạt động giảm đầu tư)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
English
invest
Latin
activitas
English
activity

Nguồn gốc của 'investing activities'

Cụm từ 'investing activities' kết hợp hai gốc từ Latin thú vị. 'Invest' (đầu tư) bắt nguồn từ 'investire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặc quần áo vào' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc phong tước cho ai đó một quyền lực hoặc chức vụ, 'mặc cho họ' quyền lực đó. Sau này, ý nghĩa phát triển thành việc 'đặt tiền vào' một thứ gì đó để thu lợi nhuận. 'Activities' (hoạt động) đến từ 'activitas' trong tiếng Latin, chỉ hành động hoặc năng lượng. Khi kết hợp lại, 'investing activities' mô tả các hoạt động 'đặt tiền vào' (đầu tư) với mục đích sinh lời hoặc phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán để mô tả các hoạt động liên quan đến việc mua, bán hoặc nắm giữ tài sản (như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) nhằm mục đích sinh lời. Nó mang tính tổng quát, bao gồm nhiều hành động khác nhau liên quan đến việc đầu tư.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc loại tài sản mà hoạt động đầu tư hướng đến. Ví dụ: Investing activities *in* real estate, Investing activities *in* the stock market.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + investing activities
  • report report investing activities
    (báo cáo các hoạt động đầu tư)
  • classify classify investing activities
    (phân loại các hoạt động đầu tư)
  • include include investing activities
    (bao gồm các hoạt động đầu tư)
  • finance finance investing activities
    (tài trợ các hoạt động đầu tư)
Adjective + investing activities
  • major major investing activities
    (các hoạt động đầu tư chính)
  • significant significant investing activities
    (các hoạt động đầu tư đáng kể)
  • non-cash non-cash investing activities
    (các hoạt động đầu tư không dùng tiền mặt)
  • core core investing activities
    (các hoạt động đầu tư cốt lõi)
Noun + of investing activities
  • cash flows cash flows from investing activities
    (dòng tiền từ các hoạt động đầu tư)
  • statement statement of investing activities
    (báo cáo các hoạt động đầu tư)
  • impact impact of investing activities
    (tác động của các hoạt động đầu tư)

Idioms

  • cash flow from investing activities

    dòng tiền từ các hoạt động đầu tư (một mục trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, liên quan đến mua bán tài sản dài hạn)

    "The company reported negative cash flow from investing activities due to a large acquisition of new machinery."

    (Công ty báo cáo dòng tiền âm từ các hoạt động đầu tư do mua một lượng lớn máy móc mới.)

  • non-cash investing activities

    các hoạt động đầu tư không dùng tiền mặt (giao dịch đầu tư không liên quan đến việc thanh toán hoặc thu tiền mặt ngay lập tức, như trao đổi tài sản)

    "The conversion of debt to equity is an example of non-cash investing activities."

    (Việc chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu là một ví dụ về các hoạt động đầu tư không dùng tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investing activities

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện để mua lại tài sản với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận trong tương lai.

"The company's investing activities focused on renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company focuses on investing activities is crucial for its long-term growth.
Việc công ty tập trung vào các hoạt động đầu tư là rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn của nó.
Phủ định
Whether the government restricts investing activities is not clear at this time.
Liệu chính phủ có hạn chế các hoạt động đầu tư hay không hiện tại vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How actively the fund will invest depends on the market conditions.
Quỹ sẽ đầu tư tích cực đến mức nào phụ thuộc vào điều kiện thị trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investing activities".

Tầm quan trọng trong tài chính cá nhân và doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính cá nhân, 'investing activities' (hoạt động đầu tư) được xem là yếu tố then chốt để tạo ra sự giàu có và tăng trưởng dài hạn. Đối với doanh nghiệp, đây là các hoạt động mua sắm hoặc bán tài sản dài hạn (như nhà máy, thiết bị) để mở rộng sản xuất hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với cá nhân, nó bao gồm việc mua cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc đầu tư vào quỹ hưu trí để đảm bảo tài chính cho tương lai. Hiểu rõ về các hoạt động đầu tư là một phần quan trọng của kiến thức tài chính và lập kế hoạch cho tương lai.

Đầu tư như một lối sống và sự tăng trưởng

Trong nhiều xã hội phương Tây, đầu tư không chỉ là một hoạt động tài chính mà còn được coi là một lối sống, một cách để 'làm cho tiền đẻ ra tiền'. Nó phản ánh tư duy về sự tăng trưởng, tự chủ tài chính và khả năng nhìn xa trông rộng. Nhiều người bắt đầu đầu tư từ sớm để xây dựng tài sản, chuẩn bị cho hưu trí hoặc đạt được các mục tiêu tài chính lớn như mua nhà. Các hoạt động đầu tư thường đòi hỏi sự nghiên cứu, đánh giá rủi ro và kiên nhẫn, khuyến khích tư duy chiến lược và dài hạn.