static character
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A literary character who undergoes little or no inner change; a character who does not grow or develop.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật văn học trải qua rất ít hoặc không có sự thay đổi nội tâm nào; một nhân vật không phát triển hoặc thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Professor Binns in the Harry Potter series is a static character; he remains a boring, monotonous ghost throughout the books."
"Giáo sư Binns trong loạt truyện Harry Potter là một nhân vật tĩnh; ông ấy vẫn là một hồn ma nhàm chán, đơn điệu trong suốt các cuốn sách."
-
"The butler, a static character, provided stability in the chaotic household."
"Quản gia, một nhân vật tĩnh, mang lại sự ổn định trong gia đình hỗn loạn."
-
"Even though the main character evolved significantly, her best friend remained a static character."
"Mặc dù nhân vật chính đã phát triển đáng kể, nhưng người bạn thân nhất của cô ấy vẫn là một nhân vật tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | static character | nhân vật tĩnh (trong văn học) |
| Adjective | static | tĩnh, không thay đổi, cố định |
| Noun | character | nhân vật (trong truyện, phim); tính cách |
| Verb | characterize | khắc họa, mô tả đặc điểm |
| Noun | characterization | sự khắc họa nhân vật, việc tạo dựng nhân vật |
| Noun | dynamic character | nhân vật động (đối lập với nhân vật tĩnh, có sự phát triển) |
| Noun | flat character | nhân vật phẳng (thường là nhân vật tĩnh, ít chiều sâu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhân vật tĩnh thường được sử dụng để làm nổi bật sự thay đổi ở các nhân vật khác hoặc để minh họa một chủ đề nhất định. Họ có thể có những đặc điểm cố định, hành vi dự đoán được, và quan điểm không thay đổi trong suốt câu chuyện. Trái ngược với 'dynamic character' (nhân vật động), người trải qua những biến đổi đáng kể.
Prepositions
'static character of the story' ám chỉ nhân vật tĩnh thuộc câu chuyện đó. 'static character in literature' ám chỉ nhân vật tĩnh trong văn học nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a purely a purely static character (một nhân vật hoàn toàn tĩnh)
-
a typical a typical static character (một nhân vật tĩnh điển hình)
-
a one-dimensional a one-dimensional static character (một nhân vật tĩnh một chiều (ít chiều sâu))
-
portray a portray a static character (khắc họa một nhân vật tĩnh)
-
create a create a static character (tạo dựng một nhân vật tĩnh)
-
analyze a analyze a static character (phân tích một nhân vật tĩnh)
-
remains a static character remains unchanged (một nhân vật tĩnh vẫn không thay đổi)
-
fails to a static character fails to evolve (một nhân vật tĩnh không phát triển)
Idioms
-
remain a static character throughout the story
giữ nguyên là một nhân vật tĩnh trong suốt câu chuyện
"The protagonist's sidekick tends to remain a static character throughout the story."
(Người bạn đồng hành của nhân vật chính có xu hướng giữ nguyên là một nhân vật tĩnh trong suốt câu chuyện.)
-
serve as a static character
đóng vai trò là một nhân vật tĩnh
"In many fables, animals serve as static characters to convey simple moral lessons."
(Trong nhiều truyện ngụ ngôn, các con vật đóng vai trò là nhân vật tĩnh để truyền tải những bài học đạo đức đơn giản.)
-
a purely static character
một nhân vật hoàn toàn tĩnh
"Her role in the play was that of a purely static character, providing a constant backdrop."
(Vai diễn của cô ấy trong vở kịch là một nhân vật hoàn toàn tĩnh, tạo nên một bối cảnh nhất quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static character
Danh từMột nhân vật văn học trải qua rất ít hoặc không có sự thay đổi nội tâm nào; một nhân vật không phát triển hoặc thay đổi.
"Professor Binns in the Harry Potter series is a static character; he remains a boring, monotonous ghost throughout the books."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The main character in this story is static. |
Nhân vật chính trong câu chuyện này là một nhân vật tĩnh. |
| Phủ định | Is the main character not a static character? |
Có phải nhân vật chính không phải là một nhân vật tĩnh? |
| Nghi vấn | Is the main character a static character? |
Nhân vật chính có phải là một nhân vật tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static character".
