(Top Banner Ad)
static character
B2
Danh từ B2 Văn học, Nghiên cứu nhân vật

static character

UK: /ˈstætɪk ˈkærəktər/ • US: /ˈstætɪk ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật tĩnh nhân vật không đổi nhân vật một chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary character who undergoes little or no inner change; a character who does not grow or develop.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật văn học trải qua rất ít hoặc không có sự thay đổi nội tâm nào; một nhân vật không phát triển hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Professor Binns in the Harry Potter series is a static character; he remains a boring, monotonous ghost throughout the books."

    "Giáo sư Binns trong loạt truyện Harry Potter là một nhân vật tĩnh; ông ấy vẫn là một hồn ma nhàm chán, đơn điệu trong suốt các cuốn sách."

  • "The butler, a static character, provided stability in the chaotic household."

    "Quản gia, một nhân vật tĩnh, mang lại sự ổn định trong gia đình hỗn loạn."

  • "Even though the main character evolved significantly, her best friend remained a static character."

    "Mặc dù nhân vật chính đã phát triển đáng kể, nhưng người bạn thân nhất của cô ấy vẫn là một nhân vật tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun static character nhân vật tĩnh (trong văn học)
Adjective static tĩnh, không thay đổi, cố định
Noun character nhân vật (trong truyện, phim); tính cách
Verb characterize khắc họa, mô tả đặc điểm
Noun characterization sự khắc họa nhân vật, việc tạo dựng nhân vật
Noun dynamic character nhân vật động (đối lập với nhân vật tĩnh, có sự phát triển)
Noun flat character nhân vật phẳng (thường là nhân vật tĩnh, ít chiều sâu)

Synonyms

flat character (nhân vật dẹt)unchanging character (nhân vật không thay đổi)

Antonyms

dynamic character (nhân vật động)developing character (nhân vật phát triển)

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu nhân vật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
statikos
Greek
kharakter
English
static character

Nguồn gốc của 'static character'

Thuật ngữ 'static character' trong văn học là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Hy Lạp. Từ 'static' (tĩnh) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'statikos', có nghĩa là 'gây đứng yên' hoặc 'không thay đổi'. Từ 'character' (nhân vật) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharakter', ban đầu có nghĩa là 'dấu khắc, dấu ấn' rồi phát triển thành 'tính cách, cá tính' và sau đó là 'người trong câu chuyện'. Khi kết hợp lại, 'static character' dùng để chỉ một nhân vật trong tác phẩm văn học không trải qua sự thay đổi đáng kể về tính cách, quan điểm hay mục tiêu trong suốt câu chuyện.

Usage Note

Nhân vật tĩnh thường được sử dụng để làm nổi bật sự thay đổi ở các nhân vật khác hoặc để minh họa một chủ đề nhất định. Họ có thể có những đặc điểm cố định, hành vi dự đoán được, và quan điểm không thay đổi trong suốt câu chuyện. Trái ngược với 'dynamic character' (nhân vật động), người trải qua những biến đổi đáng kể.

Prepositions

of in

'static character of the story' ám chỉ nhân vật tĩnh thuộc câu chuyện đó. 'static character in literature' ám chỉ nhân vật tĩnh trong văn học nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static character
  • a purely a purely static character
    (một nhân vật hoàn toàn tĩnh)
  • a typical a typical static character
    (một nhân vật tĩnh điển hình)
  • a one-dimensional a one-dimensional static character
    (một nhân vật tĩnh một chiều (ít chiều sâu))
Verb + static character
  • portray a portray a static character
    (khắc họa một nhân vật tĩnh)
  • create a create a static character
    (tạo dựng một nhân vật tĩnh)
  • analyze a analyze a static character
    (phân tích một nhân vật tĩnh)
static character + Verb
  • remains a static character remains unchanged
    (một nhân vật tĩnh vẫn không thay đổi)
  • fails to a static character fails to evolve
    (một nhân vật tĩnh không phát triển)

Idioms

  • remain a static character throughout the story

    giữ nguyên là một nhân vật tĩnh trong suốt câu chuyện

    "The protagonist's sidekick tends to remain a static character throughout the story."

    (Người bạn đồng hành của nhân vật chính có xu hướng giữ nguyên là một nhân vật tĩnh trong suốt câu chuyện.)

  • serve as a static character

    đóng vai trò là một nhân vật tĩnh

    "In many fables, animals serve as static characters to convey simple moral lessons."

    (Trong nhiều truyện ngụ ngôn, các con vật đóng vai trò là nhân vật tĩnh để truyền tải những bài học đạo đức đơn giản.)

  • a purely static character

    một nhân vật hoàn toàn tĩnh

    "Her role in the play was that of a purely static character, providing a constant backdrop."

    (Vai diễn của cô ấy trong vở kịch là một nhân vật hoàn toàn tĩnh, tạo nên một bối cảnh nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static character

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật văn học trải qua rất ít hoặc không có sự thay đổi nội tâm nào; một nhân vật không phát triển hoặc thay đổi.

"Professor Binns in the Harry Potter series is a static character; he remains a boring, monotonous ghost throughout the books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main character in this story is static.
Nhân vật chính trong câu chuyện này là một nhân vật tĩnh.
Phủ định
Is the main character not a static character?
Có phải nhân vật chính không phải là một nhân vật tĩnh?
Nghi vấn
Is the main character a static character?
Nhân vật chính có phải là một nhân vật tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static character".

E.M. Forster và Khái niệm Nhân vật

Trong phê bình văn học phương Tây, khái niệm 'static character' thường được thảo luận cùng với sự phân loại nhân vật của nhà văn Anh E.M. Forster. Forster đã phân biệt giữa 'flat characters' (nhân vật phẳng) và 'round characters' (nhân vật tròn). Nhân vật tĩnh (static character) thường được xếp vào loại nhân vật phẳng, có nghĩa là họ được định nghĩa bởi một hoặc hai đặc điểm tính cách đơn giản và không thay đổi. Ngược lại, nhân vật động (dynamic character) tương ứng với nhân vật tròn, có nhiều chiều sâu và phát triển xuyên suốt câu chuyện.

Vai trò của Nhân vật Tĩnh trong Kể chuyện

Mặc dù không có sự phát triển nội tâm, nhân vật tĩnh không phải lúc nào cũng là một điểm yếu trong tác phẩm. Họ có thể phục vụ nhiều mục đích quan trọng như: làm nền để làm nổi bật sự thay đổi của nhân vật chính (dynamic character), đại diện cho một ý tưởng hay nguyên tắc cố định, hoặc cung cấp yếu tố ổn định trong một cốt truyện phức tạp. Trong truyện thiếu nhi, truyện ngụ ngôn, hay một số thể loại giải trí, nhân vật tĩnh rất phổ biến vì chúng giúp câu chuyện dễ hiểu và tập trung vào thông điệp chính.