(Top Banner Ad)
static pricing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

static pricing

UK: /ˈstætɪk ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈstætɪk ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá cố định giá cố định giá không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where prices remain constant and do not fluctuate in response to market conditions or demand.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó giá cả giữ nguyên và không dao động theo điều kiện thị trường hoặc nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a static pricing model for its subscription service to provide customers with predictable costs."

    "Công ty đã áp dụng mô hình định giá cố định cho dịch vụ đăng ký của mình để cung cấp cho khách hàng chi phí có thể dự đoán được."

  • "Despite the rising inflation, they maintained static pricing to retain customers."

    "Mặc dù lạm phát gia tăng, họ vẫn duy trì định giá cố định để giữ chân khách hàng."

  • "Static pricing can be a disadvantage in highly competitive markets."

    "Định giá cố định có thể là một bất lợi trong các thị trường cạnh tranh cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj static tĩnh, cố định, không thay đổi (ví dụ: a static image – một hình ảnh tĩnh)
Adv statically một cách tĩnh, một cách cố định (ví dụ: statically charged – tích điện tĩnh)
N price giá cả, chi phí (ví dụ: the price of a car – giá của một chiếc ô tô)
V price định giá, ra giá (ví dụ: to price a product – định giá một sản phẩm)
N pricing sự định giá, chính sách giá (ví dụ: competitive pricing – chính sách giá cạnh tranh)

Synonyms

fixed pricing (định giá cố định)constant pricing (định giá không đổi)

Antonyms

dynamic pricing (định giá động)variable pricing (định giá biến đổi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
statikos
Latin
staticus
English
static
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
English
pricing
English
static pricing

Nguồn gốc của 'Static'

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', mang ý nghĩa 'gây ra sự đứng yên' hoặc 'duy trì trạng thái cân bằng'. Điều này phản ánh bản chất của 'static pricing' là sự ổn định và không thay đổi của giá cả.

Nguồn gốc của 'Pricing'

Từ 'price' (giá cả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'pris' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại. 'Pricing' là danh động từ chỉ hành động hoặc quá trình thiết lập giá.

Usage Note

Static pricing đơn giản hóa quy trình bán hàng và có thể được sử dụng khi chi phí sản xuất ổn định hoặc khi cạnh tranh giá không phải là yếu tố chính. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến mất doanh thu nếu nhu cầu tăng đột biến hoặc giá của đối thủ cạnh tranh thấp hơn đáng kể. Thường được sử dụng cho các dịch vụ đăng ký, phần mềm hoặc sản phẩm mà việc thay đổi giá thường xuyên có thể gây nhầm lẫn hoặc khó chịu cho khách hàng.

Prepositions

with for

‘with static pricing’ ám chỉ rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp với chiến lược định giá cố định. Ví dụ: 'The software comes with static pricing.' ‘for static pricing’ dùng để chỉ việc sử dụng chiến lược định giá cố định cho một cái gì đó. Ví dụ: 'We opted for static pricing to simplify our sales process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static pricing
  • maintain maintain static pricing
    (duy trì chính sách giá cố định)
  • implement implement static pricing
    (áp dụng chính sách giá cố định)
  • adhere to adhere to static pricing
    (tuân thủ chính sách giá cố định)
  • move away from move away from static pricing
    (chuyển đổi khỏi chính sách giá cố định)
Adjective + static pricing
  • traditional traditional static pricing
    (chính sách giá cố định truyền thống)
  • rigid rigid static pricing
    (chính sách giá cố định cứng nhắc)
  • inflexible inflexible static pricing
    (chính sách giá cố định không linh hoạt)
Noun + static pricing
  • static pricing static pricing policy
    (chính sách giá cố định)
  • static pricing static pricing model
    (mô hình định giá cố định)
  • static pricing static pricing strategy
    (chiến lược giá cố định)

Idioms

  • stick to static pricing

    duy trì/giữ nguyên chính sách giá cố định

    "Many traditional retailers choose to stick to static pricing for simplicity and customer trust."

    (Nhiều nhà bán lẻ truyền thống chọn duy trì chính sách giá cố định để đơn giản và tạo niềm tin cho khách hàng.)

  • depart from static pricing

    chuyển đổi/rời bỏ chính sách giá cố định

    "Companies in dynamic markets often depart from static pricing to adapt to real-time demand."

    (Các công ty trong thị trường năng động thường chuyển đổi khỏi chính sách giá cố định để thích ứng với nhu cầu theo thời gian thực.)

  • the constraints of static pricing

    những hạn chế của chính sách giá cố định

    "Businesses sometimes struggle with the constraints of static pricing when market conditions change rapidly."

    (Các doanh nghiệp đôi khi gặp khó khăn với những hạn chế của chính sách giá cố định khi điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó giá cả giữ nguyên và không dao động theo điều kiện thị trường hoặc nhu cầu.

"The company adopted a static pricing model for its subscription service to provide customers with predictable costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't used static pricing last year; we would have made more profit.
Tôi ước công ty đã không sử dụng định giá tĩnh vào năm ngoái; chúng ta đã có thể kiếm được nhiều lợi nhuận hơn.
Phủ định
If only our pricing wasn't so static, we might attract more customers.
Giá mà định giá của chúng ta không quá tĩnh, chúng ta có thể thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Nghi vấn
I wish they would stop making our prices so static; wouldn't it be better to adjust them more often?
Tôi ước họ ngừng làm cho giá của chúng ta quá tĩnh; chẳng phải sẽ tốt hơn nếu điều chỉnh chúng thường xuyên hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static pricing".

Sự tương phản với Dynamic Pricing

Static pricing (định giá cố định) là phương pháp truyền thống trong bán lẻ, nơi giá sản phẩm được đặt và giữ nguyên trong một khoảng thời gian dài. Nó đối lập với dynamic pricing (định giá động), một xu hướng hiện đại trong thương mại điện tử và dịch vụ (như vé máy bay, phòng khách sạn), nơi giá có thể thay đổi liên tục dựa trên cung cầu, thời gian, và các yếu tố khác. Static pricing mang lại sự ổn định và dễ dự đoán cho người tiêu dùng.

Minh bạch và Tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, static pricing thường được liên kết với sự minh bạch và tin cậy. Khi giá cả cố định, mọi khách hàng đều trả cùng một mức giá cho cùng một sản phẩm hoặc dịch vụ, điều này giúp loại bỏ việc mặc cả và tạo ra cảm giác công bằng. Tuy nhiên, nó cũng có thể khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc tối ưu hóa doanh thu trong điều kiện thị trường biến động.