(Top Banner Ad)
stating directly
B2
Cụm trạng từ B2 Chung

stating directly

UK: /ˈsteɪtɪŋ dɪˈrɛktli/ • US: /ˈsteɪtɪŋ dəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng tuyên bố trực tiếp bày tỏ thẳng thắn nói rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing something clearly and explicitly, without ambiguity or indirectness.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không mơ hồ hoặc gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was stating directly that he disagreed with the proposal."

    "Anh ấy đã nói thẳng rằng anh ấy không đồng ý với đề xuất."

  • "The report is stating directly that the company is losing money."

    "Báo cáo nói thẳng rằng công ty đang thua lỗ."

  • "She was stating directly her concerns about the project."

    "Cô ấy đã bày tỏ thẳng thắn những lo ngại của mình về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state tuyên bố, nêu rõ, phát biểu
Noun statement lời tuyên bố, bản tường trình, phát biểu
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn, không vòng vo
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction hướng, sự chỉ đạo, chỉ dẫn

Synonyms

explicitly stating (nói một cách rõ ràng)clearly stating (nói một cách rõ ràng)forthrightly stating (nói một cách thẳng thắn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stā- (to stand)
Latin
status (a standing, position, condition)
Old French
estat (condition, state)
Middle English
state (condition, rank, formal declaration)
English
state (verb: to express, declare)

Nguồn gốc của 'State' (Tuyên bố)

'State' (tuyên bố) bắt nguồn từ từ Latin 'status', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị thế'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tuyên bố' hay 'nêu rõ' một điều gì đó một cách chính thức hoặc rõ ràng.

Sự kết hợp với 'Directly'

Từ 'directly' (trực tiếp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere' (hướng dẫn, làm thẳng) và 'directus' (thẳng thắn, không gián đoạn). Khi kết hợp với 'stating', nó tạo thành cụm từ 'stating directly', nhấn mạnh hành động tuyên bố hoặc trình bày một cách thẳng thắn, không vòng vo hay gián tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trực tiếp và không vòng vo của một phát biểu hoặc hành động. Nó khác với việc ám chỉ hoặc gợi ý, vốn mang tính gián tiếp hơn. 'Stating directly' thường mang hàm ý về sự thẳng thắn và có thể là sự dứt khoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'stating directly'
  • frankly frankly stating directly
    (thẳng thắn nói trực tiếp)
  • clearly clearly stating directly
    (rõ ràng tuyên bố trực tiếp)
  • openly openly stating directly
    (công khai nói thẳng)
Động từ đi trước 'stating directly'
  • avoid avoid stating directly
    (tránh nói thẳng)
  • prefer prefer stating directly
    (thích nói thẳng)
  • insist on insist on stating directly
    (khăng khăng nói thẳng thắn)

Idioms

  • I believe in stating directly what I think.

    Tôi tin vào việc nói thẳng những gì mình nghĩ.

    "She always believes in stating directly her opinions, even if they are unpopular."

    (Cô ấy luôn tin vào việc nói thẳng ý kiến của mình, ngay cả khi chúng không được lòng mọi người.)

  • The importance of stating directly your concerns.

    Tầm quan trọng của việc bày tỏ trực tiếp những lo ngại của bạn.

    "The manager emphasized the importance of stating directly any issues during the meeting."

    (Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trực tiếp nêu ra bất kỳ vấn đề nào trong cuộc họp.)

  • prefer stating directly to hinting

    thích nói thẳng hơn là ám chỉ

    "Many people prefer stating directly what they want rather than hinting at it."

    (Nhiều người thích nói thẳng điều họ muốn hơn là ám chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stating directly

Cụm trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không mơ hồ hoặc gián tiếp.

"He was stating directly that he disagreed with the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stating directly".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), việc giao tiếp trực tiếp, nói rõ ràng ý kiến và mong muốn được đánh giá cao. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự minh bạch, trung thực và hiệu quả trong giao tiếp xã hội và công việc.

Cân bằng giữa sự thẳng thắn và lịch sự

Mặc dù việc 'stating directly' (nói thẳng thắn) được khuyến khích trong nhiều tình huống, nhưng điều quan trọng là phải biết cách truyền đạt một cách tôn trọng và lịch sự để tránh gây xúc phạm. Tìm được sự cân bằng giữa sự thẳng thắn và phép xã giao là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, đặc biệt trong các môi trường đa văn hóa.