(Top Banner Ad)
stationary device
B1
Tính từ B1 Công nghệ

stationary device

UK: /ˈsteɪʃənəri dɪˈvaɪs/ • US: /ˈsteɪʃəneri dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cố định thiết bị đứng yên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not moving; fixed in position.

Vietnamese Meaning

Không di chuyển; cố định tại một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vehicle remained stationary."

    "Chiếc xe vẫn đứng yên."

  • "The hospital uses a stationary device for scanning patients."

    "Bệnh viện sử dụng một thiết bị cố định để quét bệnh nhân."

  • "A desktop computer is a common example of a stationary device."

    "Máy tính để bàn là một ví dụ phổ biến về thiết bị cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj stationary đứng yên, cố định
N station trạm, nhà ga, vị trí cố định
V station đóng quân, đặt vào vị trí
Adv stationarily một cách đứng yên, bất động
N device thiết bị, dụng cụ
V devise nghĩ ra, sáng chế, lên kế hoạch
N deviser người sáng chế, người phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare (to stand)
Latin
statio (a standing still, a post)
Latin
stationarius (belonging to a military station, standing still)
English
stationary

Nguồn Gốc Của 'Stationary'

Từ 'stationary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statio', mang nghĩa 'sự đứng yên' hoặc 'một vị trí cố định'. Gốc từ này nhấn mạnh ý tưởng về một vật thể ở một chỗ không di chuyển, đây là ý nghĩa cốt lõi của 'stationary' trong tiếng Anh.

Nguồn Gốc Của 'Device'

Từ 'device' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'deviser', có nghĩa là 'chia ra, sắp xếp, sáng chế'. Điều này ngụ ý một vật thể được thiết kế hoặc tạo ra một cách cẩn thận cho một mục đích cụ thể. Do đó, 'stationary device' có thể hiểu là một thiết bị được sáng chế và được đặt ở một vị trí cố định.

Usage Note

Tính từ 'stationary' mô tả trạng thái không vận động, không thay đổi vị trí. Cần phân biệt với 'stationery' (văn phòng phẩm).
Danh từ 'device' chỉ một công cụ, máy móc hoặc thiết bị được tạo ra để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong cụm 'stationary device', nó kết hợp với tính từ 'stationary' để chỉ một thiết bị cố định, không di chuyển trong quá trình sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationary device
  • fixed a fixed stationary device
    (một thiết bị cố định (được gắn chặt))
  • large a large stationary device
    (một thiết bị cố định cỡ lớn)
  • monitoring a monitoring stationary device
    (một thiết bị giám sát cố định)
Verb + stationary device
  • install install a stationary device
    (lắp đặt một thiết bị cố định)
  • operate operate a stationary device
    (vận hành một thiết bị cố định)
  • connect to connect to a stationary device
    (kết nối với một thiết bị cố định)
Stationary device + Noun
  • usage stationary device usage
    (việc sử dụng thiết bị cố định)
  • data stationary device data
    (dữ liệu từ thiết bị cố định)

Idioms

  • a stationary device designed for...

    một thiết bị cố định được thiết kế để...

    "This is a stationary device designed for charging electric vehicles."

    (Đây là một thiết bị cố định được thiết kế để sạc xe điện.)

  • the difference between portable and stationary devices

    sự khác biệt giữa thiết bị di động và thiết bị cố định

    "Understanding the difference between portable and stationary devices is crucial for system architects."

    (Hiểu rõ sự khác biệt giữa thiết bị di động và thiết bị cố định là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư hệ thống.)

  • a permanently installed stationary device

    một thiết bị cố định được lắp đặt vĩnh viễn

    "Security cameras are typically considered permanently installed stationary devices."

    (Camera an ninh thường được coi là các thiết bị cố định được lắp đặt vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary device

Tính từ
Lật mặt

Không di chuyển; cố định tại một vị trí.

"The vehicle remained stationary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary device".

Từ Nền Tảng Đến Hiện Đại: Vai Trò Của Thiết Bị Cố Định

Các thiết bị cố định đã đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của xã hội loài người. Từ máy in, điện thoại bàn đầu tiên, máy tính lớn (mainframe) cho đến các thiết bị gia dụng hiện đại như tủ lạnh, máy giặt hay máy ATM, chúng đều là những 'thiết bị cố định' giúp định hình cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Chúng thường tượng trưng cho sự ổn định, hiệu suất và tích hợp vào không gian sống hoặc làm việc.

Cuộc Sống Di Động vs. Cố Định: Xu Hướng Xã Hội

Trong kỷ nguyên công nghệ hiện đại, sự phân biệt giữa 'thiết bị cố định' và 'thiết bị di động' phản ánh một xu hướng xã hội lớn. Trong khi các thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng) mang lại sự tự do và linh hoạt, thì các thiết bị cố định vẫn giữ vai trò thiết yếu, cung cấp sức mạnh tính toán, lưu trữ lớn hơn hoặc chức năng chuyên biệt không thể di chuyển. Sự cân bằng giữa hai loại thiết bị này định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ và thế giới xung quanh.