(Top Banner Ad)
fixed device
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Kỹ thuật, Y học, Công nghệ

fixed device

UK: /fɪkst dɪˈvaɪs/ • US: /fɪkst dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cố định máy móc cố định dụng cụ cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that is securely or permanently attached or positioned in place.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được gắn hoặc định vị chắc chắn hoặc vĩnh viễn ở một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a fixed device for taking X-rays."

    "Bệnh viện sử dụng một thiết bị cố định để chụp X-quang."

  • "The security camera is a fixed device, constantly monitoring the area."

    "Camera an ninh là một thiết bị cố định, liên tục giám sát khu vực."

  • "The dentist uses a fixed device to deliver precise amounts of fluoride."

    "Nha sĩ sử dụng một thiết bị cố định để cung cấp lượng fluoride chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix cố định, sửa chữa
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn liền
Noun fixing sự cố định, vật liệu cố định
Adjective fixed cố định, không thay đổi
Adjective fixable có thể sửa được, có thể cố định được
Verb devise nghĩ ra, phát minh
Noun invention sự phát minh, vật phát minh
Noun inventor nhà phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Latin
fixare
Old French
fixer
Middle English
fixen
English
fix
Latin
dividere
Old French
deviser
Old French
devis
Middle English
devise
English
device
English
fixed device

Nguồn gốc của 'fixed'

Từ 'fixed' có nguồn gốc từ động từ Latin 'fixare', mang ý nghĩa 'gắn chặt' hoặc 'làm cho cố định'. Qua tiếng Pháp cổ ('fixer') và tiếng Anh trung đại ('fixen'), nó phát triển thành 'fix' như ngày nay, với nghĩa 'cố định' hoặc 'không di chuyển'.

Nguồn gốc của 'device'

Từ 'device' xuất phát từ tiếng Latin 'dividere' (chia ra), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'devis' (sự phân chia, kế hoạch, phát minh). Từ này dần mang ý nghĩa một công cụ, máy móc hoặc kế hoạch được tạo ra cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'fixed device'

Cụm từ 'fixed device' không có lịch sử riêng biệt mà là sự kết hợp mô tả. Nó dùng để chỉ một thiết bị được gắn chặt, cố định vào một vị trí và không dễ dàng di chuyển, thường là để thực hiện một chức năng liên tục hoặc chuyên biệt tại chỗ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị không di động hoặc được thiết kế để sử dụng tại một địa điểm cụ thể. 'Fixed' ở đây nhấn mạnh tính chất cố định, không thể hoặc khó di chuyển của thiết bị. So sánh với 'portable device' (thiết bị di động) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

in on to

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách thức thiết bị được cố định:
- 'in': Ví dụ: 'fixed device in the wall' (thiết bị cố định trong tường)
- 'on': Ví dụ: 'fixed device on the surface' (thiết bị cố định trên bề mặt)
- 'to': Ví dụ: 'fixed device to the ceiling' (thiết bị cố định vào trần nhà)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed device
  • medical medical fixed device
    (thiết bị y tế cố định)
  • security security fixed device
    (thiết bị an ninh cố định)
  • industrial industrial fixed device
    (thiết bị công nghiệp cố định)
  • permanently permanently fixed device
    (thiết bị được cố định vĩnh viễn)
Verb + fixed device
  • install install a fixed device
    (lắp đặt một thiết bị cố định)
  • maintain maintain a fixed device
    (bảo trì một thiết bị cố định)
  • monitor monitor a fixed device
    (giám sát một thiết bị cố định)
  • secure secure a fixed device
    (cố định chắc chắn một thiết bị)

Idioms

  • a permanently fixed device

    một thiết bị được gắn cố định vĩnh viễn

    "The hospital uses a permanently fixed device to monitor critical patients."

    (Bệnh viện sử dụng một thiết bị được gắn cố định vĩnh viễn để theo dõi bệnh nhân nguy kịch.)

  • install a fixed device

    lắp đặt một thiết bị cố định

    "Technicians will install a fixed device for internet access in the new office."

    (Các kỹ thuật viên sẽ lắp đặt một thiết bị cố định để truy cập internet trong văn phòng mới.)

  • operate a fixed device

    vận hành một thiết bị cố định

    "Training is required to safely operate a fixed device in the factory."

    (Cần có khóa đào tạo để vận hành an toàn một thiết bị cố định trong nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed device

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thiết bị được gắn hoặc định vị chắc chắn hoặc vĩnh viễn ở một vị trí.

"The hospital uses a fixed device for taking X-rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed device".

Tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng cố định

Trong xã hội hiện đại, nhiều 'thiết bị cố định' đóng vai trò nền tảng cho cơ sở hạ tầng thiết yếu, từ các trạm biến áp, máy chủ viễn thông đến hệ thống cấp nước. Chúng đảm bảo các dịch vụ được cung cấp liên tục và ổn định, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội.

An toàn và tự động hóa

Nhiều 'thiết bị cố định' được sử dụng để đảm bảo an toàn và tự động hóa trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, camera giám sát cố định bảo vệ tài sản, trong khi hệ thống báo cháy cố định cứu người. Chúng tích hợp vào môi trường sống và làm việc để tăng cường hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.