fixed device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that is securely or permanently attached or positioned in place.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được gắn hoặc định vị chắc chắn hoặc vĩnh viễn ở một vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital uses a fixed device for taking X-rays."
"Bệnh viện sử dụng một thiết bị cố định để chụp X-quang."
-
"The security camera is a fixed device, constantly monitoring the area."
"Camera an ninh là một thiết bị cố định, liên tục giám sát khu vực."
-
"The dentist uses a fixed device to deliver precise amounts of fluoride."
"Nha sĩ sử dụng một thiết bị cố định để cung cấp lượng fluoride chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | cố định, sửa chữa |
| Noun | fixture | vật cố định, đồ đạc gắn liền |
| Noun | fixing | sự cố định, vật liệu cố định |
| Adjective | fixed | cố định, không thay đổi |
| Adjective | fixable | có thể sửa được, có thể cố định được |
| Verb | devise | nghĩ ra, phát minh |
| Noun | invention | sự phát minh, vật phát minh |
| Noun | inventor | nhà phát minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị không di động hoặc được thiết kế để sử dụng tại một địa điểm cụ thể. 'Fixed' ở đây nhấn mạnh tính chất cố định, không thể hoặc khó di chuyển của thiết bị. So sánh với 'portable device' (thiết bị di động) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách thức thiết bị được cố định:
- 'in': Ví dụ: 'fixed device in the wall' (thiết bị cố định trong tường)
- 'on': Ví dụ: 'fixed device on the surface' (thiết bị cố định trên bề mặt)
- 'to': Ví dụ: 'fixed device to the ceiling' (thiết bị cố định vào trần nhà)
Collocations (Từ đi kèm)
-
medical medical fixed device (thiết bị y tế cố định)
-
security security fixed device (thiết bị an ninh cố định)
-
industrial industrial fixed device (thiết bị công nghiệp cố định)
-
permanently permanently fixed device (thiết bị được cố định vĩnh viễn)
-
install install a fixed device (lắp đặt một thiết bị cố định)
-
maintain maintain a fixed device (bảo trì một thiết bị cố định)
-
monitor monitor a fixed device (giám sát một thiết bị cố định)
-
secure secure a fixed device (cố định chắc chắn một thiết bị)
Idioms
-
a permanently fixed device
một thiết bị được gắn cố định vĩnh viễn
"The hospital uses a permanently fixed device to monitor critical patients."
(Bệnh viện sử dụng một thiết bị được gắn cố định vĩnh viễn để theo dõi bệnh nhân nguy kịch.)
-
install a fixed device
lắp đặt một thiết bị cố định
"Technicians will install a fixed device for internet access in the new office."
(Các kỹ thuật viên sẽ lắp đặt một thiết bị cố định để truy cập internet trong văn phòng mới.)
-
operate a fixed device
vận hành một thiết bị cố định
"Training is required to safely operate a fixed device in the factory."
(Cần có khóa đào tạo để vận hành an toàn một thiết bị cố định trong nhà máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed device
Danh từ (cụm danh từ)Một thiết bị được gắn hoặc định vị chắc chắn hoặc vĩnh viễn ở một vị trí.
"The hospital uses a fixed device for taking X-rays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed device".
