(Top Banner Ad)
immobile device
B2
Tính từ (immobile) B2 Công nghệ thông tin

immobile device

UK: /ɪˈməʊ.baɪl dɪˈvaɪs/ • US: /ɪˈmoʊ.bəl dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cố định thiết bị không di động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be moved; stationary.

Vietnamese Meaning

Không thể di chuyển được; cố định, tĩnh tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MRI machine is an immobile device."

    "Máy chụp MRI là một thiết bị không thể di chuyển được."

  • "Heavy machinery is often considered an immobile device on a construction site."

    "Máy móc hạng nặng thường được coi là một thiết bị cố định trên một công trường xây dựng."

  • "The large server rack is essentially an immobile device."

    "Các tủ máy chủ lớn về cơ bản là một thiết bị không di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immobile không di động, bất động
Noun immobility tình trạng bất động
Verb immobilize làm cho bất động
Noun device thiết bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immobilis
English
immobile
English
device
English
immobile device

Nguồn gốc của 'Immobile'

Từ 'immobile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immobilis', có nghĩa là 'không thể di chuyển được'. Phần tiền tố 'im-' có nghĩa là 'không', và 'mobilis' có nghĩa là 'có thể di chuyển'. Sự kết hợp này tạo ra một từ mạnh mẽ diễn tả sự bất động.

Sự ra đời của 'Device'

Từ 'device' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devis', có nghĩa là 'ý tưởng, thiết kế'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một vật dụng hoặc máy móc được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'immobile', nó tạo ra một cụm từ chỉ một thiết bị không thể di chuyển.

Usage Note

Tính từ 'immobile' nhấn mạnh sự thiếu khả năng di chuyển, thường do hỏng hóc, thiết kế, hoặc mục đích sử dụng. Khác với 'stationary' mang nghĩa đơn thuần là không di chuyển, 'immobile' thường mang ý nghĩa rằng vật đó vốn dĩ có thể di chuyển nhưng hiện tại không thể hoặc không được di chuyển.
'Device' là một thuật ngữ chung chỉ một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể. Trong ngữ cảnh của 'immobile device', nó thường đề cập đến một thiết bị điện tử hoặc cơ khí lớn, không được thiết kế để di chuyển dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immobile device
  • large immobile device
    (thiết bị bất động cỡ lớn)
  • stationary immobile device
    (thiết bị bất động cố định)
  • heavy immobile device
    (thiết bị bất động nặng)
Verb + immobile device
  • install an immobile device
    (lắp đặt một thiết bị bất động)
  • maintain an immobile device
    (bảo trì một thiết bị bất động)
  • repair an immobile device
    (sửa chữa một thiết bị bất động)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immobile device

Tính từ (immobile)
Lật mặt

Không thể di chuyển được; cố định, tĩnh tại.

"The MRI machine is an immobile device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobile device".

Sự phụ thuộc vào công nghệ

Trong xã hội hiện đại, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào các thiết bị công nghệ, cả di động và bất động. Các thiết bị bất động, chẳng hạn như máy tính để bàn hoặc các thiết bị công nghiệp lớn, đóng vai trò quan trọng trong công việc, sản xuất và nghiên cứu, nhưng sự phụ thuộc quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe và xã hội.