immobile device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be moved; stationary.
Vietnamese Meaning
Không thể di chuyển được; cố định, tĩnh tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The MRI machine is an immobile device."
"Máy chụp MRI là một thiết bị không thể di chuyển được."
-
"Heavy machinery is often considered an immobile device on a construction site."
"Máy móc hạng nặng thường được coi là một thiết bị cố định trên một công trường xây dựng."
-
"The large server rack is essentially an immobile device."
"Các tủ máy chủ lớn về cơ bản là một thiết bị không di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immobile | không di động, bất động |
| Noun | immobility | tình trạng bất động |
| Verb | immobilize | làm cho bất động |
| Noun | device | thiết bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'immobile' nhấn mạnh sự thiếu khả năng di chuyển, thường do hỏng hóc, thiết kế, hoặc mục đích sử dụng. Khác với 'stationary' mang nghĩa đơn thuần là không di chuyển, 'immobile' thường mang ý nghĩa rằng vật đó vốn dĩ có thể di chuyển nhưng hiện tại không thể hoặc không được di chuyển.
'Device' là một thuật ngữ chung chỉ một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể. Trong ngữ cảnh của 'immobile device', nó thường đề cập đến một thiết bị điện tử hoặc cơ khí lớn, không được thiết kế để di chuyển dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large immobile device (thiết bị bất động cỡ lớn)
-
stationary immobile device (thiết bị bất động cố định)
-
heavy immobile device (thiết bị bất động nặng)
-
install an immobile device (lắp đặt một thiết bị bất động)
-
maintain an immobile device (bảo trì một thiết bị bất động)
-
repair an immobile device (sửa chữa một thiết bị bất động)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immobile device
Tính từ (immobile)Không thể di chuyển được; cố định, tĩnh tại.
"The MRI machine is an immobile device."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobile device".
