(Top Banner Ad)
air mass
B2
danh từ B2 Khí tượng học

air mass

UK: /ˈeə mæs/ • US: /ˈer mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối khí khối không khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large body of air with relatively uniform temperature and humidity characteristics.

Vietnamese Meaning

Một khối không khí lớn có nhiệt độ và độ ẩm tương đối đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cold air mass brought freezing temperatures to the region."

    "Khối không khí lạnh đã mang đến nhiệt độ đóng băng cho khu vực."

  • "The warm, moist air mass caused thunderstorms."

    "Khối không khí ấm và ẩm đã gây ra giông bão."

  • "Forecasters are tracking the movement of the air mass."

    "Các nhà dự báo đang theo dõi sự di chuyển của khối không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, bầu không khí
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ như không khí
Adjective airborne ở trên không, được không khí chuyên chở
Noun mass khối, khối lượng, đống
Adjective massive to lớn, đồ sộ
Noun atmosphere khí quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
air mass
German (calque source)
Luftmasse
Middle English
air + masse
Old French
air + masse
Latin
aer + massa
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr) + μᾶζα (mâza)
Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow) + *meh₂ǵ- (to knead)

Một Thuật Ngữ Hiện Đại Từ Na Uy

Thuật ngữ 'air mass' (khối không khí) là một khái niệm tương đối mới trong khoa học. Nó là một bản dịch sao phỏng (calque) từ tiếng Đức 'Luftmasse'. Khái niệm này được phổ biến bởi Trường phái Khí tượng Bergen ở Na Uy vào khoảng những năm 1920. Các nhà khoa học tại đây đã xác định rằng thời tiết chủ yếu được quyết định bởi sự tương tác giữa các khối không khí khổng lồ có nhiệt độ và độ ẩm khác nhau, một khám phá đã cách mạng hóa việc dự báo thời tiết.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khí tượng học để mô tả các khối không khí rộng lớn ảnh hưởng đến thời tiết. Các khối không khí được phân loại dựa trên nguồn gốc và đặc điểm của chúng, ví dụ như khối không khí cực lục địa (continental polar air mass) hình thành trên đất liền ở vĩ độ cao, có đặc điểm lạnh và khô.

Prepositions

over from

Khi nói về vị trí của khối không khí, ta dùng 'over' (ví dụ: The air mass is over the region). Khi nói về nguồn gốc của khối không khí, ta dùng 'from' (ví dụ: The air mass originated from the Arctic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air mass
  • cold / warm air mass
    (khối không khí lạnh / nóng)
  • moist / dry air mass
    (khối không khí ẩm / khô)
  • stable / unstable air mass
    (khối không khí ổn định / bất ổn)
  • polar / tropical air mass
    (khối không khí vùng cực / nhiệt đới)
  • maritime / continental air mass
    (khối không khí hải dương / lục địa)
Verb + air mass
  • moves in, an air mass...
    (một khối không khí di chuyển vào)
  • forms over an area, an air mass...
    (một khối không khí hình thành trên một khu vực)
  • collides with another, an air mass...
    (một khối không khí va chạm với một khối khác)
air mass + Verb
  • brings The air mass... rain.
    (Khối không khí mang đến mưa.)
  • covers The air mass... the entire region.
    (Khối không khí bao phủ toàn bộ khu vực.)
  • originates The air mass... from the Arctic.
    (Khối không khí bắt nguồn từ Bắc Cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air mass

danh từ
Lật mặt

Một khối không khí lớn có nhiệt độ và độ ẩm tương đối đồng nhất.

"The cold air mass brought freezing temperatures to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air mass".

Nền Tảng Của Dự Báo Thời Tiết Hiện Đại

Hiểu biết về các khối không khí là nền tảng của dự báo thời tiết hiện đại mà chúng ta xem hàng ngày. Các nhà khí tượng học theo dõi sự di chuyển và tương tác của các khối khí nóng, lạnh, khô và ẩm để dự đoán các hiện tượng như mưa, bão, đợt nóng hoặc đợt rét. Điều này ảnh hưởng đến mọi thứ, từ nông nghiệp, hàng không cho đến việc bạn quyết định mặc gì khi ra ngoài.

Biến Đổi Khí Hậu và Các Khối Khí Cực Đoan

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi hành vi của các khối không khí. Ví dụ, sự ấm lên ở Bắc Cực có thể làm suy yếu xoáy cực (polar vortex), cho phép các khối không khí cực lạnh tràn xuống phía nam sâu hơn, gây ra các đợt rét đậm kỷ lục ở Bắc Mỹ và châu Âu. Thuật ngữ khoa học này ngày càng liên quan đến các cuộc thảo luận toàn cầu về môi trường.