(Top Banner Ad)
weather system
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

weather system

UK: /ˈweðə ˈsɪstəm/ • US: /ˈwɛðər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thời tiết khối thời tiết hệ thống khí tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of weather conditions prevailing in a certain area.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large weather system is bringing heavy rain to the east coast."

    "Một hệ thống thời tiết lớn đang gây ra mưa lớn cho bờ biển phía đông."

  • "The weather system caused widespread flooding."

    "Hệ thống thời tiết đã gây ra lũ lụt trên diện rộng."

  • "Meteorologists are tracking a powerful weather system developing in the Gulf of Mexico."

    "Các nhà khí tượng học đang theo dõi một hệ thống thời tiết mạnh mẽ hình thành ở Vịnh Mexico."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết
Noun system hệ thống
Verb weather chịu đựng, vượt qua (khó khăn, thời tiết xấu)
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adjective weathered bị phong hóa, hao mòn do thời tiết
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

storm system (hệ thống bão)atmospheric disturbance (xáo trộn khí quyển)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₁-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Ancient Greek
σύστημα (sústēma)
Late Latin
systēma
English (compound)
weather system

Nguồn gốc của 'Weather'

Từ 'weather' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại '*weh₁-', có nghĩa là 'thổi'. Từ này phát triển qua tiếng Proto-Germanic '*wedrą' (gió, bão) và tiếng Anh cổ 'weder', phản ánh trực tiếp sự liên quan đến gió và các hiện tượng khí quyển.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' đến từ tiếng Latin muộn 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sústēma' (tổ hợp, toàn bộ cơ thể). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của một tập hợp các phần liên kết chặt chẽ để tạo thành một thể thống nhất, có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ 'weather system' dùng để chỉ một mô hình thời tiết lớn, có tổ chức, ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn. Nó bao gồm các yếu tố như áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm và gió tương tác với nhau. Khác với 'weather pattern' mang tính tổng quát hơn và có thể lặp lại, 'weather system' nhấn mạnh vào tính hệ thống, có cấu trúc và ảnh hưởng trực tiếp đến thời tiết.

Prepositions

in over across

‘In’ dùng để chỉ vị trí địa lý lớn hơn mà hệ thống thời tiết tồn tại ('The storm system in the Atlantic...'). ‘Over’ và ‘across’ thường được sử dụng khi nói về phạm vi tác động hoặc di chuyển của hệ thống thời tiết ('The cold front moving over the Midwest...'; 'The weather system sweeping across Europe...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather system
  • strong strong weather system
    (hệ thống thời tiết mạnh)
  • powerful powerful weather system
    (hệ thống thời tiết mạnh mẽ)
  • tropical tropical weather system
    (hệ thống thời tiết nhiệt đới)
  • low-pressure low-pressure weather system
    (hệ thống thời tiết áp thấp)
  • developing developing weather system
    (hệ thống thời tiết đang hình thành/phát triển)
Verb + weather system
  • track track a weather system
    (theo dõi một hệ thống thời tiết)
  • monitor monitor a weather system
    (giám sát một hệ thống thời tiết)
  • approach a weather system is approaching
    (một hệ thống thời tiết đang tiếp cận)
  • influence influence a weather system
    (ảnh hưởng đến một hệ thống thời tiết)
  • bring bring by a weather system
    (mang đến bởi một hệ thống thời tiết)

Idioms

  • low-pressure weather system

    hệ thống thời tiết áp thấp (gây thời tiết xấu, mưa bão)

    "A low-pressure weather system is expected to bring heavy rains this weekend."

    (Một hệ thống thời tiết áp thấp dự kiến sẽ mang lại mưa lớn vào cuối tuần này.)

  • high-pressure weather system

    hệ thống thời tiết áp cao (thường mang lại thời tiết ổn định, nắng ráo)

    "A high-pressure weather system resulted in clear skies and warm temperatures."

    (Một hệ thống thời tiết áp cao đã mang lại bầu trời quang đãng và nhiệt độ ấm áp.)

  • tracking a weather system

    theo dõi một hệ thống thời tiết (để dự báo đường đi và cường độ của nó)

    "Meteorologists are constantly tracking a weather system forming over the ocean."

    (Các nhà khí tượng học liên tục theo dõi một hệ thống thời tiết đang hình thành trên đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather system

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nhất định.

"A large weather system is bringing heavy rain to the east coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meteorologist explained the complex weather system: a combination of high pressure, low pressure, and jet streams.
Nhà khí tượng học đã giải thích về hệ thống thời tiết phức tạp: một sự kết hợp của áp suất cao, áp suất thấp và các dòng tia.
Phủ định
The stability of the atmosphere meant one thing: no significant weather system would develop that week.
Sự ổn định của bầu khí quyển có nghĩa là một điều: không có hệ thống thời tiết đáng kể nào sẽ phát triển trong tuần đó.
Nghi vấn
Did the forecast accurately predict the incoming weather system: a powerful cyclone bringing heavy rain?
Dự báo có chính xác về hệ thống thời tiết sắp tới không: một cơn lốc xoáy mạnh mang theo mưa lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather system".

Tầm quan trọng của dự báo thời tiết

Việc hiểu và dự báo các hệ thống thời tiết là tối quan trọng đối với xã hội hiện đại. Các dự báo chính xác giúp bảo vệ tính mạng và tài sản bằng cách cảnh báo về các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lụt, và hạn hán, đồng thời hỗ trợ các ngành kinh tế như nông nghiệp, hàng không và du lịch.

Hệ thống thời tiết và Biến đổi khí hậu

Các hệ thống thời tiết toàn cầu là một phần cốt lõi trong nghiên cứu biến đổi khí hậu. Sự thay đổi trong tần suất, cường độ và đường đi của các hệ thống thời tiết (ví dụ: bão nhiệt đới) là những chỉ số quan trọng về tác động của biến đổi khí hậu, thúc đẩy các nỗ lực quốc tế để hiểu và giảm thiểu ảnh hưởng của chúng.