(Top Banner Ad)
quorum sensing
C1
Noun C1 Vi sinh vật học, Sinh học

quorum sensing

UK: /ˈkwɔːrəm ˈsɛnsɪŋ/ • US: /ˈkwɔːrəm ˈsɛnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm nhận số lượng hệ thống cảm nhận mật độ tế bào truyền tín hiệu mật độ tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of stimulus and response correlated to population density in bacteria; it allows bacteria to communicate and coordinate group behaviors such as biofilm formation or toxin production.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kích thích và phản ứng tương quan với mật độ quần thể ở vi khuẩn; nó cho phép vi khuẩn giao tiếp và phối hợp các hành vi nhóm như hình thành màng sinh học hoặc sản xuất độc tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quorum sensing plays a crucial role in the virulence of many bacterial pathogens."

    "Quorum sensing đóng một vai trò quan trọng trong độc lực của nhiều mầm bệnh vi khuẩn."

  • "Researchers are exploring quorum sensing inhibitors as a novel approach to combat bacterial infections."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các chất ức chế quorum sensing như một phương pháp mới để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn."

  • "The expression of certain genes in bacteria is regulated by quorum sensing."

    "Sự biểu hiện của một số gen nhất định ở vi khuẩn được điều chỉnh bởi quorum sensing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quorum Số đại biểu tối thiểu cần thiết để cuộc họp hợp lệ
Noun sense Giác quan; ý nghĩa; khả năng cảm nhận
Verb sense Cảm nhận; nhận thấy; phát hiện
Noun sensor Cảm biến
Adjective sensitive Nhạy cảm; dễ bị tổn thương
Noun sensitivity Sự nhạy cảm

Synonyms

bacterial communication (giao tiếp vi khuẩn)

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quorum (genitive plural of 'qui' - who)
English (15th century)
quorum (minimum number required for valid business)
Latin
sensus (feeling, perception)
Old French
sens
Middle English (14th century)
sense (faculty of perception)
English (late 20th century, scientific coinage)
quorum sensing (as a biological phenomenon)

Nguồn gốc của 'quorum sensing'

Từ 'quorum' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'của ai đó'. Trong tiếng Anh, nó được dùng từ thế kỷ 15 để chỉ số lượng thành viên tối thiểu cần thiết để một cuộc họp hoặc hội đồng có thể đưa ra quyết định hợp lệ. 'Sensing' (cảm nhận) đến từ từ 'sense' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác). Thuật ngữ 'quorum sensing' (cảm ứng quorum) là một cụm từ khoa học hiện đại, được nhà vi sinh vật học E. Peter Greenberg và các đồng nghiệp đặt ra vào cuối những năm 1990 để mô tả cách vi khuẩn 'cảm nhận' mật độ quần thể của chúng để điều hòa các hành vi tập thể.

Usage Note

Quorum sensing là một cơ chế phức tạp cho phép vi khuẩn hoạt động như một tập thể. Nó không chỉ đơn thuần là một quá trình cảm nhận môi trường, mà còn là một hệ thống giao tiếp cho phép vi khuẩn đưa ra các quyết định dựa trên mật độ quần thể của chúng. Nó khác với các cơ chế phản ứng đơn lẻ khác vì nó liên quan đến sự phối hợp của nhiều tế bào để tạo ra một phản ứng thống nhất.

Prepositions

in of for

- 'in quorum sensing': ám chỉ vai trò của một chất hoặc yếu tố nào đó trong quá trình quorum sensing.
- 'of quorum sensing': ám chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống quorum sensing.
- 'for quorum sensing': chỉ mục đích sử dụng hoặc vai trò của một yếu tố đối với hệ thống quorum sensing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs acting on Quorum Sensing
  • disrupt disrupt quorum sensing
    (phá vỡ/làm gián đoạn cảm ứng quorum)
  • inhibit inhibit quorum sensing
    (ức chế cảm ứng quorum)
  • regulate regulate quorum sensing
    (điều hòa cảm ứng quorum)
  • study study quorum sensing
    (nghiên cứu cảm ứng quorum)
Nouns and Adjectives associated with Quorum Sensing
  • mechanism quorum sensing mechanism
    (cơ chế cảm ứng quorum)
  • molecules quorum sensing molecules
    (các phân tử cảm ứng quorum)
  • inhibitors quorum sensing inhibitors
    (các chất ức chế cảm ứng quorum)
  • bacterial bacterial quorum sensing
    (cảm ứng quorum của vi khuẩn)
  • microbial microbial quorum sensing
    (cảm ứng quorum của vi sinh vật)

Idioms

  • quorum sensing system

    hệ thống cảm ứng quorum (tập hợp các yếu tố giúp vi khuẩn giao tiếp và điều hòa hành vi dựa trên mật độ quần thể)

    "Researchers are investigating the complex quorum sensing system of various pathogens to find new therapeutic targets."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra hệ thống cảm ứng quorum phức tạp của các mầm bệnh khác nhau để tìm ra các mục tiêu điều trị mới.)

  • anti-quorum sensing strategy

    chiến lược chống cảm ứng quorum (phương pháp nhằm ngăn chặn hoặc làm gián đoạn cảm ứng quorum của vi khuẩn để kiểm soát bệnh tật)

    "Developing anti-quorum sensing strategies offers a novel approach to combat antibiotic resistance."

    (Phát triển các chiến lược chống cảm ứng quorum mang lại một cách tiếp cận mới để chống lại tình trạng kháng kháng sinh.)

  • disruption of quorum sensing

    sự phá vỡ cảm ứng quorum (quá trình làm gián đoạn khả năng vi khuẩn giao tiếp thông qua cảm ứng quorum)

    "The disruption of quorum sensing can prevent biofilm formation and virulence factor production."

    (Sự phá vỡ cảm ứng quorum có thể ngăn chặn sự hình thành màng sinh học và sản xuất yếu tố độc lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quorum sensing

Noun
Lật mặt

Một hệ thống kích thích và phản ứng tương quan với mật độ quần thể ở vi khuẩn; nó cho phép vi khuẩn giao tiếp và phối hợp các hành vi nhóm như hình thành màng sinh học hoặc sản xuất độc tố.

"Quorum sensing plays a crucial role in the virulence of many bacterial pathogens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have thoroughly researched quorum sensing in various bacterial species.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng về quorum sensing ở nhiều loài vi khuẩn khác nhau.
Phủ định
The researchers won't have fully understood the implications of quorum sensing until they analyze more data.
Các nhà nghiên cứu sẽ chưa hiểu đầy đủ ý nghĩa của quorum sensing cho đến khi họ phân tích thêm dữ liệu.
Nghi vấn
Will the pharmaceutical companies have developed new antibiotics based on quorum sensing inhibition by next year?
Liệu các công ty dược phẩm có phát triển các loại kháng sinh mới dựa trên sự ức chế quorum sensing vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quorum sensing".

Sự tương đồng giữa vi khuẩn và xã hội loài người

Khái niệm 'quorum' trong 'quorum sensing' được lấy cảm hứng trực tiếp từ thuật ngữ chính trị và xã hội của con người. Trong các cuộc họp, một 'quorum' là số lượng thành viên tối thiểu cần thiết để các quyết định được đưa ra có hiệu lực pháp lý hoặc tổ chức. Tương tự, vi khuẩn cũng 'cảm nhận' được khi mật độ quần thể của chúng đạt đến một ngưỡng nhất định (một 'quorum' vi khuẩn) thông qua các phân tử tín hiệu. Khi đạt được 'quorum' này, chúng sẽ đồng loạt thay đổi hành vi, ví dụ như hình thành màng sinh học (biofilm) hoặc sản xuất độc tố. Điều này cho thấy một sự tương đồng thú vị về 'trí tuệ tập thể' và 'ra quyết định dựa trên số đông' không chỉ tồn tại trong các xã hội phức tạp mà còn ở cấp độ vi sinh vật.