(Top Banner Ad)
nutrient limitation
C1
noun C1 Sinh học, Sinh thái học, Nông nghiệp

nutrient limitation

UK: /ˈnjuːtriənt lɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˈnuːtriənt lɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạn chế dinh dưỡng giới hạn dinh dưỡng sự thiếu hụt dinh dưỡng giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The restriction of growth or productivity of an organism, population, or ecosystem due to the scarcity of one or more essential nutrients.

Vietnamese Meaning

Sự hạn chế sự tăng trưởng hoặc năng suất của một sinh vật, quần thể hoặc hệ sinh thái do sự thiếu hụt một hoặc nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phosphorus limitation is a common problem in freshwater ecosystems."

    "Hạn chế phốt pho là một vấn đề phổ biến trong các hệ sinh thái nước ngọt."

  • "Nutrient limitation can significantly reduce crop yields."

    "Hạn chế chất dinh dưỡng có thể làm giảm đáng kể năng suất cây trồng."

  • "Researchers are studying the effects of nitrogen limitation on phytoplankton growth."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của hạn chế nitơ đối với sự tăng trưởng của thực vật phù du."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Noun nutrition Dinh dưỡng
Noun nutritionist Chuyên gia dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Verb limit Hạn chế, giới hạn
Adjective limited Bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn

Synonyms

nutrient scarcity (sự khan hiếm chất dinh dưỡng)nutrient deficiency (sự thiếu hụt chất dinh dưỡng)

Antonyms

nutrient abundance (sự dồi dào chất dinh dưỡng)nutrient sufficiency (sự đầy đủ chất dinh dưỡng)

Related Words

eutrophication (phú dưỡng)limiting factor (yếu tố hạn chế) Liebig's law of the minimum (Định luật tối thiểu của Liebig)

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
nutrient
English
nutrient
Latin
limitare
Old French
limitacion
English
limitation
English
nutrient limitation

Nguồn gốc của 'Nutrient' và 'Limitation'

Từ 'nutrient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', mang nghĩa 'nuôi dưỡng, cấp dưỡng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'nutrient' và cuối cùng là tiếng Anh. Tương tự, 'limitation' xuất phát từ tiếng Latin 'limitare', nghĩa là 'đặt ranh giới, hạn chế', qua tiếng Pháp cổ thành 'limitacion'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh thành 'nutrient limitation', chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác, mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc sự hạn chế của một chất dinh dưỡng thiết yếu, gây ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc hoạt động của một sinh vật hay hệ sinh thái.

Usage Note

Thuật ngữ 'nutrient limitation' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học, nông nghiệp và môi trường để mô tả tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của các hệ thống sống. Nó nhấn mạnh rằng sự có mặt hạn chế của một chất dinh dưỡng cụ thể có thể kìm hãm sự phát triển, ngay cả khi các yếu tố khác (như ánh sáng, nước) không bị hạn chế. Khác với 'nutrient deficiency' (thiếu dinh dưỡng), 'nutrient limitation' tập trung vào ảnh hưởng đến sự tăng trưởng/năng suất, không chỉ là sự thiếu hụt đơn thuần.

Prepositions

of on

'Limitation of' được dùng để chỉ sự hạn chế của chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: limitation of nitrogen). 'Limitation on' dùng để chỉ sự hạn chế tác động lên một cái gì đó (ví dụ: limitation on growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient limitation
  • severe severe nutrient limitation
    (sự hạn chế dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronic chronic nutrient limitation
    (sự hạn chế dinh dưỡng mãn tính)
  • primary primary nutrient limitation
    (sự hạn chế dinh dưỡng chính yếu)
  • phosphorus phosphorus nutrient limitation
    (sự hạn chế dinh dưỡng phốt pho)
  • nitrogen nitrogen nutrient limitation
    (sự hạn chế dinh dưỡng nitơ)
Verb + nutrient limitation
  • experience experience nutrient limitation
    (trải qua sự hạn chế dinh dưỡng)
  • cause cause nutrient limitation
    (gây ra sự hạn chế dinh dưỡng)
  • overcome overcome nutrient limitation
    (khắc phục sự hạn chế dinh dưỡng)
  • alleviate alleviate nutrient limitation
    (giảm nhẹ sự hạn chế dinh dưỡng)
  • address address nutrient limitation
    (giải quyết sự hạn chế dinh dưỡng)
Noun + of + nutrient limitation
  • impact impact of nutrient limitation
    (tác động của sự hạn chế dinh dưỡng)
  • effects effects of nutrient limitation
    (những ảnh hưởng của sự hạn chế dinh dưỡng)
  • factors factors of nutrient limitation
    (các yếu tố hạn chế dinh dưỡng)

Idioms

  • overcome nutrient limitation

    khắc phục sự hạn chế dinh dưỡng

    "Farmers often add fertilizers to soil to overcome nutrient limitation and improve crop yields."

    (Nông dân thường bón phân vào đất để khắc phục sự hạn chế dinh dưỡng và cải thiện năng suất cây trồng.)

  • study nutrient limitation

    nghiên cứu sự hạn chế dinh dưỡng

    "Ecologists study nutrient limitation to understand how ecosystems function and respond to environmental changes."

    (Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự hạn chế dinh dưỡng để hiểu cách hệ sinh thái hoạt động và phản ứng với những thay đổi môi trường.)

  • the role of nutrient limitation

    vai trò của sự hạn chế dinh dưỡng

    "The role of nutrient limitation is crucial in determining the growth and productivity of plants in many environments."

    (Vai trò của sự hạn chế dinh dưỡng rất quan trọng trong việc xác định sự phát triển và năng suất của thực vật ở nhiều môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient limitation

noun
Lật mặt

Sự hạn chế sự tăng trưởng hoặc năng suất của một sinh vật, quần thể hoặc hệ sinh thái do sự thiếu hụt một hoặc nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu.

"Phosphorus limitation is a common problem in freshwater ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient limitation".

Tầm quan trọng trong hệ sinh thái và nông nghiệp

Khái niệm 'nutrient limitation' đóng vai trò trung tâm trong sinh thái học, giúp các nhà khoa học hiểu cách các hệ sinh thái hoạt động và tại sao một số loài thực vật hoặc động vật phát triển mạnh ở môi trường này nhưng lại suy yếu ở môi trường khác. Trong nông nghiệp, việc hiểu rõ sự hạn chế dinh dưỡng giúp nông dân tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, đảm bảo năng suất cây trồng và duy trì sự bền vững của đất đai, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực toàn cầu.

Sức khỏe con người và chất dinh dưỡng thiết yếu

Mặc dù 'nutrient limitation' thường được dùng trong bối cảnh môi trường, khái niệm này cũng có thể mở rộng tới sức khỏe con người. Sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu (ví dụ: thiếu sắt gây thiếu máu, thiếu vitamin D ảnh hưởng xương) là một dạng 'hạn chế dinh dưỡng' ở cấp độ cá thể, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Việc nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng cân bằng là một phần quan trọng của văn hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại.