(Top Banner Ad)
statistical distribution
C1
Danh từ C1 Thống kê

statistical distribution

UK: /stəˈtɪstɪkəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /stəˈtɪstɪkəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối thống kê sự phân bố thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that shows the possible values for a variable and how often they occur.

Vietnamese Meaning

Một hàm số thể hiện các giá trị có thể có của một biến và tần suất xuất hiện của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The normal distribution is a common statistical distribution."

    "Phân phối chuẩn là một phân phối thống kê phổ biến."

  • "We analyzed the statistical distribution of income in the country."

    "Chúng tôi đã phân tích sự phân phối thống kê thu nhập trong nước."

  • "Understanding the statistical distribution is crucial for making accurate predictions."

    "Hiểu được phân phối thống kê là rất quan trọng để đưa ra các dự đoán chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê (một con số dữ liệu đơn lẻ)
Noun statistics ngành thống kê; các số liệu thống kê (nói chung)
Noun statistician nhà thống kê học
Verb distribute phân phát, phân phối, rải
Noun distributor nhà phân phối, người phân phối
Adjective distributive có tính phân phối, dùng để phân phối
Adverb statistically một cách thống kê, theo thống kê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
German
Statistik
English
statistic
English
statistical
Latin
distribuere
Old French
distribucion
English
distribution
English
statistical distribution

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ 'statistic', mà gốc rễ sâu xa hơn lại đến từ chữ 'status' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trạng thái' hay 'tình trạng'. Vào thế kỷ 18, từ 'Statistik' trong tiếng Đức được dùng để chỉ khoa học về các sự kiện liên quan đến nhà nước hoặc chính quyền. Dần dần, nó phát triển thành 'statistic' trong tiếng Anh, ám chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu số, và 'statistical' ra đời để mô tả những gì thuộc về lĩnh vực này.

Hành trình của 'Distribution'

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ 'distribuere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân bổ'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ ('distribucion') trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ hành động chia sẻ hoặc sắp xếp mọi thứ. Trong toán học và thống kê, nó phát triển nghĩa cụ thể hơn để chỉ cách các giá trị của một biến số được sắp xếp hoặc trải rộng.

Usage Note

Phân phối thống kê mô tả cách các giá trị của một biến được phân bổ. Nó có thể được biểu diễn bằng một bảng, biểu đồ hoặc hàm toán học. Có nhiều loại phân phối thống kê khác nhau, mỗi loại phù hợp với các loại dữ liệu khác nhau. Ví dụ, phân phối chuẩn thường được sử dụng để mô hình hóa các biến liên tục, trong khi phân phối Poisson thường được sử dụng để mô hình hóa các biến rời rạc.

Prepositions

of for

* of: 'statistical distribution of data' (phân phối thống kê của dữ liệu) - cho biết dữ liệu nào đang được phân phối. * for: 'statistical distribution for a variable' (phân phối thống kê cho một biến) - cho biết phân phối này dùng cho biến nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical distribution
  • normal normal statistical distribution
    (phân phối thống kê chuẩn (phân phối hình chuông))
  • skewed skewed statistical distribution
    (phân phối thống kê bị lệch (không đối xứng))
  • probability probability statistical distribution
    (phân phối xác suất thống kê)
Verb + statistical distribution
  • analyze analyze a statistical distribution
    (phân tích một phân phối thống kê)
  • describe describe a statistical distribution
    (mô tả một phân phối thống kê)
  • model model a statistical distribution
    (mô hình hóa một phân phối thống kê)
Noun + of statistical distribution
  • properties properties of a statistical distribution
    (các đặc tính của một phân phối thống kê)
  • shape the shape of a statistical distribution
    (hình dạng của một phân phối thống kê)

Idioms

  • follow a statistical distribution

    tuân theo/phù hợp với một phân phối thống kê (chỉ ra rằng dữ liệu có dạng phân bố cụ thể)

    "The heights of adult males typically follow a normal statistical distribution."

    (Chiều cao của nam giới trưởng thành thường tuân theo một phân phối thống kê chuẩn.)

  • plot a statistical distribution

    vẽ biểu đồ/minh họa một phân phối thống kê (bằng đồ thị để thấy hình dạng của dữ liệu)

    "We can plot a statistical distribution to visualize the spread of test scores."

    (Chúng ta có thể vẽ biểu đồ phân phối thống kê để hình dung sự phân tán của điểm kiểm tra.)

  • the parameters of a statistical distribution

    các tham số của một phân phối thống kê (các giá trị xác định hình dạng và đặc điểm của phân phối, ví dụ: trung bình, độ lệch chuẩn)

    "Estimating the parameters of a statistical distribution is crucial for making predictions."

    (Việc ước tính các tham số của một phân phối thống kê là rất quan trọng để đưa ra dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical distribution

Danh từ
Lật mặt

Một hàm số thể hiện các giá trị có thể có của một biến và tần suất xuất hiện của chúng.

"The normal distribution is a common statistical distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the data follows a normal statistical distribution is crucial for many statistical tests.
Việc dữ liệu tuân theo một phân phối thống kê chuẩn là rất quan trọng đối với nhiều kiểm định thống kê.
Phủ định
It's not always true that every dataset will have a predictable statistical distribution.
Không phải lúc nào cũng đúng là mọi tập dữ liệu sẽ có một phân phối thống kê có thể dự đoán được.
Nghi vấn
Whether the observed values conform to the expected statistical distribution is a key question for researchers.
Liệu các giá trị quan sát được có phù hợp với phân phối thống kê dự kiến ​​hay không là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical distribution".

Đường cong hình chuông (Normal Distribution)

Một trong những 'phân phối thống kê' nổi tiếng nhất là phân phối chuẩn, hay còn gọi là 'đường cong hình chuông' (bell curve). Nó xuất hiện rất nhiều trong tự nhiên và khoa học xã hội, ví dụ như chiều cao của người, điểm số IQ, hoặc sai số trong các phép đo. Đường cong này cho thấy rằng hầu hết các giá trị tập trung quanh giá trị trung bình, và số lượng các giá trị càng xa trung bình thì càng ít đi. Việc hiểu về đường cong hình chuông giúp chúng ta dự đoán và phân tích nhiều hiện tượng trong thế giới.

Tầm quan trọng trong quyết định hằng ngày

Mặc dù 'phân phối thống kê' nghe có vẻ là một thuật ngữ học thuật, nhưng nó lại là nền tảng cho nhiều quyết định quan trọng trong cuộc sống. Từ việc các công ty bảo hiểm định giá phí bảo hiểm dựa trên rủi ro, cho đến các nhà khoa học dự đoán sự lây lan của dịch bệnh, hoặc thậm chí là các nhà tiếp thị hiểu hành vi mua sắm của khách hàng – tất cả đều dựa vào việc phân tích và hiểu cách dữ liệu được phân phối. Nó giúp chúng ta đưa ra những dự đoán có cơ sở và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.