(Top Banner Ad)
statue-like
B2
adjective B2 Mỹ thuật, Văn học

statue-like

UK: /ˈstætʃuˌlaɪk/ • US: /ˈstætʃuˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như tượng tĩnh lặng như tượng bất động như pho tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a statue, especially in being still, dignified, or lifeless.

Vietnamese Meaning

Giống như tượng, đặc biệt là về sự tĩnh lặng, trang nghiêm hoặc vô hồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stood statue-like at the window, gazing out at the rain."

    "Cô ấy đứng bất động như tượng bên cửa sổ, ngắm nhìn cơn mưa."

  • "The dancers held a statue-like pose for several seconds."

    "Các vũ công giữ một tư thế bất động như tượng trong vài giây."

  • "His face was statue-like, betraying no emotion."

    "Khuôn mặt anh ta vô cảm như tượng, không để lộ bất kỳ cảm xúc nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statue Tượng, bức tượng
Adjective statuesque Có dáng vẻ hùng vĩ, uy nghi như tượng; cao ráo và cân đối một cách ấn tượng
Noun likeness Sự giống nhau, hình ảnh (của một người hoặc vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statua
Old French
statue
English
statue
Proto-Germanic
*līkaz
Old English
lic
English
-like

Nguồn gốc của 'statue-like'

Từ 'statue-like' là một từ ghép, kết hợp 'statue' và hậu tố '-like'. 'Statue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statua', mang ý nghĩa 'một hình ảnh đứng thẳng' hoặc 'bức tượng'. Phần hậu tố '-like' lại đến từ tiếng Anh cổ 'lic', nghĩa là 'giống như' hoặc 'có tính chất của'. Khi được kết hợp, 'statue-like' mô tả điều gì đó hoặc ai đó có đặc điểm giống một bức tượng, thường là về sự bất động, cứng nhắc hoặc thiếu biểu cảm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tư thế của một người hoặc vật, nhấn mạnh sự bất động, thiếu sức sống, hoặc vẻ đẹp cổ điển, trang trọng như một bức tượng. Nó có thể mang sắc thái tích cực (trang nghiêm, đẹp đẽ) hoặc tiêu cực (vô hồn, cứng đờ) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như 'stiff' (cứng nhắc), 'motionless' (bất động) vì 'statue-like' mang tính chất so sánh, liên tưởng đến hình ảnh tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statue-like
  • stand stand statue-like
    (đứng bất động như tượng)
  • remain remain statue-like
    (duy trì trạng thái bất động như tượng)
  • become become statue-like
    (trở nên bất động, cứng đờ như tượng)
Adjective + statue-like
  • motionless motionless and statue-like
    (bất động và đứng yên như tượng)
  • frozen frozen statue-like
    (đông cứng như tượng (do sốc, sợ hãi, v.v.))
  • rigid rigid and statue-like
    (cứng nhắc và bất động như tượng)
Noun + statue-like
  • figure a statue-like figure
    (một dáng người bất động như tượng)
  • pose a statue-like pose
    (một tư thế bất động như tượng)

Idioms

  • stand statue-like

    Đứng bất động, không nhúc nhích như tượng (thường vì sốc, sợ hãi, hoặc chờ đợi)

    "She stood statue-like, unable to move or speak after hearing the shocking news."

    (Cô ấy đứng bất động như tượng, không thể cử động hay nói năng gì sau khi nghe tin sốc.)

  • remain statue-like

    Giữ nguyên trạng thái bất động, không thay đổi vị trí hay biểu cảm.

    "For a long moment, he remained statue-like, processing the unexpected information."

    (Trong một khoảnh khắc dài, anh ta vẫn bất động như tượng, xử lý thông tin bất ngờ.)

  • turn statue-like

    Trở nên bất động, cứng đờ như tượng (thường do bất ngờ, sốc, hoặc sợ hãi)

    "The child turned statue-like when the huge dog barked suddenly."

    (Đứa trẻ cứng đờ như tượng khi con chó lớn sủa đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statue-like

adjective
Lật mặt

Giống như tượng, đặc biệt là về sự tĩnh lặng, trang nghiêm hoặc vô hồn.

"She stood statue-like at the window, gazing out at the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue-like stillness of the guard impressed the tourists.
Sự tĩnh lặng như tượng của người lính gác gây ấn tượng với khách du lịch.
Phủ định
The dancer's movements were not statue-like at all; they were fluid and graceful.
Các chuyển động của vũ công hoàn toàn không giống tượng; chúng uyển chuyển và duyên dáng.
Nghi vấn
Was the actor's pose statue-like, or did it seem more natural?
Tư thế của diễn viên có giống tượng không, hay nó có vẻ tự nhiên hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statue-like".

Nghệ sĩ 'Tượng sống'

'Tượng sống' (living statues) là một hình thức nghệ thuật đường phố phổ biến trên thế giới. Các nghệ sĩ hóa trang và đứng bất động trong thời gian dài, mô phỏng một bức tượng. Họ thường khoác lên mình những bộ trang phục cầu kỳ và trang điểm đặc biệt để tạo ra ảo ảnh chân thực, thu hút sự chú ý và sự ngạc nhiên của người đi đường.

Biểu tượng của sự bất diệt và vinh quang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tượng thường được sử dụng để vinh danh các nhân vật lịch sử, tưởng niệm các sự kiện quan trọng hoặc đại diện cho các lý tưởng vĩnh cửu. Trạng thái 'statue-like' của chúng biểu trưng cho sự bất diệt, sự vĩnh cửu và tính trang trọng, gợi lên cảm giác tôn kính, tưởng nhớ và niềm tự hào trong cộng đồng.