status update
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A notification or post on social media that informs others of one's current activities, thoughts, or situation.
Vietnamese Meaning
Một thông báo hoặc bài đăng trên mạng xã hội thông báo cho người khác về các hoạt động, suy nghĩ hoặc tình hình hiện tại của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She posted a status update about her new job."
"Cô ấy đã đăng một cập nhật trạng thái về công việc mới của mình."
-
"Check your status updates to see what your friends are doing."
"Kiểm tra các cập nhật trạng thái của bạn để xem bạn bè đang làm gì."
-
"He provides regular status updates on the project's progress."
"Anh ấy cung cấp các cập nhật trạng thái thường xuyên về tiến độ của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter (X), LinkedIn, Instagram để chia sẻ thông tin ngắn gọn. Khác với 'blog post' (bài đăng trên blog) ở chỗ ngắn gọn và thường xuyên hơn. 'Status' nhấn mạnh tính thời điểm và sự thay đổi.
Prepositions
* `on`: Sử dụng khi đề cập đến nền tảng đăng tải. Ví dụ: 'a status update on Facebook'. * `about`: Sử dụng khi nói về nội dung của bản cập nhật. Ví dụ: 'a status update about my vacation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
post post a status update (đăng một cập nhật trạng thái)
-
share share a status update (chia sẻ một cập nhật trạng thái)
-
give give a status update (đưa ra/cung cấp một cập nhật trạng thái)
-
provide provide a status update (cung cấp một cập nhật trạng thái)
-
request request a status update (yêu cầu một cập nhật trạng thái)
-
get get a status update (nhận được một cập nhật trạng thái)
-
quick quick status update (cập nhật trạng thái nhanh chóng)
-
brief brief status update (cập nhật trạng thái ngắn gọn)
-
regular regular status update (cập nhật trạng thái thường xuyên)
-
latest latest status update (cập nhật trạng thái mới nhất)
-
real-time real-time status update (cập nhật trạng thái theo thời gian thực)
-
project project status update (cập nhật trạng thái dự án)
-
progress progress status update (cập nhật tiến độ)
Idioms
-
give someone a status update
cung cấp cho ai đó một bản cập nhật trạng thái (về một tình huống, dự án, v.v.)
"Can you give me a quick status update on the marketing campaign?"
(Bạn có thể cho tôi một cập nhật nhanh về chiến dịch marketing không?)
-
post a status update
đăng một cập nhật trạng thái (trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến)
"She posted a status update about her vacation to Italy."
(Cô ấy đã đăng một cập nhật trạng thái về kỳ nghỉ của mình ở Ý.)
-
request a status update
yêu cầu một bản cập nhật trạng thái
"The manager requested a status update from all team members."
(Người quản lý đã yêu cầu tất cả các thành viên trong nhóm gửi bản cập nhật trạng thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
status update
Danh từMột thông báo hoặc bài đăng trên mạng xã hội thông báo cho người khác về các hoạt động, suy nghĩ hoặc tình hình hiện tại của một người.
"She posted a status update about her new job."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had seen his status update yesterday, she would be less worried now. |
Nếu cô ấy đã thấy dòng trạng thái của anh ấy hôm qua, thì bây giờ cô ấy đã bớt lo lắng hơn rồi. |
| Phủ định | If they hadn't provided a status update last week, the investors would have lost confidence. |
Nếu họ không cung cấp thông tin cập nhật trạng thái vào tuần trước, các nhà đầu tư đã mất lòng tin rồi. |
| Nghi vấn | If the system were more reliable, would we have needed a status update every hour? |
Nếu hệ thống đáng tin cậy hơn, chúng ta có cần phải cập nhật trạng thái mỗi giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status update".
