(Top Banner Ad)
status update
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

status update

UK: /ˈsteɪtəs ʌpˌdeɪt/ • US: /ˈsteɪtəs ʌpˌdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật trạng thái thông báo trạng thái tin nhắn trạng thái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notification or post on social media that informs others of one's current activities, thoughts, or situation.

Vietnamese Meaning

Một thông báo hoặc bài đăng trên mạng xã hội thông báo cho người khác về các hoạt động, suy nghĩ hoặc tình hình hiện tại của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posted a status update about her new job."

    "Cô ấy đã đăng một cập nhật trạng thái về công việc mới của mình."

  • "Check your status updates to see what your friends are doing."

    "Kiểm tra các cập nhật trạng thái của bạn để xem bạn bè đang làm gì."

  • "He provides regular status updates on the project's progress."

    "Anh ấy cung cấp các cập nhật trạng thái thường xuyên về tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status vị thế, địa vị, tình trạng, trạng thái
Verb update cập nhật, làm cho mới nhất
Noun update sự cập nhật, thông tin cập nhật
Adjective updated đã được cập nhật, mới nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old English
upp
Latin
datum
English
status
English
update
Modern English
status update

Sự Ra Đời Từ Thời Đại Kỹ Thuật Số

Cụm từ "status update" (cập nhật trạng thái) không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội như Facebook và Twitter. Ban đầu, "status" (trạng thái) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là vị trí hay điều kiện. "Update" (cập nhật) là sự kết hợp của "up" (lên) và "date" (ngày tháng), nghĩa là làm cho thông tin trở nên mới nhất. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo ra một thuật ngữ mô tả hành động chia sẻ thông tin mới nhất về tình hình hiện tại của một người, một dự án, hoặc một sự vật nào đó trên các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Thường được sử dụng trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter (X), LinkedIn, Instagram để chia sẻ thông tin ngắn gọn. Khác với 'blog post' (bài đăng trên blog) ở chỗ ngắn gọn và thường xuyên hơn. 'Status' nhấn mạnh tính thời điểm và sự thay đổi.

Prepositions

on about

* `on`: Sử dụng khi đề cập đến nền tảng đăng tải. Ví dụ: 'a status update on Facebook'. * `about`: Sử dụng khi nói về nội dung của bản cập nhật. Ví dụ: 'a status update about my vacation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + status update
  • post post a status update
    (đăng một cập nhật trạng thái)
  • share share a status update
    (chia sẻ một cập nhật trạng thái)
  • give give a status update
    (đưa ra/cung cấp một cập nhật trạng thái)
  • provide provide a status update
    (cung cấp một cập nhật trạng thái)
  • request request a status update
    (yêu cầu một cập nhật trạng thái)
  • get get a status update
    (nhận được một cập nhật trạng thái)
Adjective + status update
  • quick quick status update
    (cập nhật trạng thái nhanh chóng)
  • brief brief status update
    (cập nhật trạng thái ngắn gọn)
  • regular regular status update
    (cập nhật trạng thái thường xuyên)
  • latest latest status update
    (cập nhật trạng thái mới nhất)
  • real-time real-time status update
    (cập nhật trạng thái theo thời gian thực)
Noun (modifier) + status update
  • project project status update
    (cập nhật trạng thái dự án)
  • progress progress status update
    (cập nhật tiến độ)

Idioms

  • give someone a status update

    cung cấp cho ai đó một bản cập nhật trạng thái (về một tình huống, dự án, v.v.)

    "Can you give me a quick status update on the marketing campaign?"

    (Bạn có thể cho tôi một cập nhật nhanh về chiến dịch marketing không?)

  • post a status update

    đăng một cập nhật trạng thái (trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến)

    "She posted a status update about her vacation to Italy."

    (Cô ấy đã đăng một cập nhật trạng thái về kỳ nghỉ của mình ở Ý.)

  • request a status update

    yêu cầu một bản cập nhật trạng thái

    "The manager requested a status update from all team members."

    (Người quản lý đã yêu cầu tất cả các thành viên trong nhóm gửi bản cập nhật trạng thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status update

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo hoặc bài đăng trên mạng xã hội thông báo cho người khác về các hoạt động, suy nghĩ hoặc tình hình hiện tại của một người.

"She posted a status update about her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had seen his status update yesterday, she would be less worried now.
Nếu cô ấy đã thấy dòng trạng thái của anh ấy hôm qua, thì bây giờ cô ấy đã bớt lo lắng hơn rồi.
Phủ định
If they hadn't provided a status update last week, the investors would have lost confidence.
Nếu họ không cung cấp thông tin cập nhật trạng thái vào tuần trước, các nhà đầu tư đã mất lòng tin rồi.
Nghi vấn
If the system were more reliable, would we have needed a status update every hour?
Nếu hệ thống đáng tin cậy hơn, chúng ta có cần phải cập nhật trạng thái mỗi giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status update".

Hiện Tượng Mạng Xã Hội

Cụm từ "status update" gắn liền mật thiết với sự phát triển của mạng xã hội. Các nền tảng như Facebook, Twitter đã định hình cách chúng ta chia sẻ thông tin cá nhân và tương tác xã hội. Việc đăng tải "status update" đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, cho phép người dùng thông báo về suy nghĩ, hoạt động, cảm xúc hoặc các sự kiện quan trọng trong đời mình cho bạn bè và người theo dõi.

Công Cụ Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Ngoài ngữ cảnh mạng xã hội, "status update" còn là một thuật ngữ quan trọng trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án. Nó dùng để chỉ việc cung cấp thông tin định kỳ hoặc theo yêu cầu về tiến độ, tình hình hiện tại, các vấn đề phát sinh hoặc thành tựu đạt được của một dự án, nhiệm vụ, hay một nhóm làm việc. Việc cập nhật trạng thái thường xuyên giúp các thành viên và các bên liên quan nắm bắt thông tin, đưa ra quyết định kịp thời và duy trì sự minh bạch trong công việc.