(Top Banner Ad)
stay afloat
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tổng quát

stay afloat

UK: /steɪ əˈfləʊt/ • US: /steɪ əˈfloʊt/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hoạt động kiếm đủ sống vẫn nổi không bị chìm giữ vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to pay what you owe; to survive financially.

Vietnamese Meaning

Đủ tiền để trả các khoản nợ; tồn tại về mặt tài chính, duy trì hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses are struggling to stay afloat during the recession."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để duy trì hoạt động trong thời kỳ suy thoái."

  • "The company took out a loan to stay afloat."

    "Công ty đã vay một khoản tiền để duy trì hoạt động."

  • "He's been working two jobs just to stay afloat."

    "Anh ấy đã phải làm hai công việc chỉ để kiếm đủ sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, ngừng lại
Noun stay sự ở lại, sự dừng chân
Verb float nổi, trôi
Noun float phao, vật nổi, sự trôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flutōną
Old English
flotian
Middle English
on flote
English
afloat

Nguồn gốc của 'Afloat'

Từ 'afloat' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on flote', có nghĩa là 'trên mặt nước'. Nó liên quan đến động từ 'float' (nổi) và mô tả trạng thái nằm trên bề mặt chất lỏng mà không bị chìm.

Sự kết hợp của 'Stay' và 'Afloat'

Khi kết hợp với động từ 'stay' (có nghĩa là duy trì, ở lại), cụm 'stay afloat' ban đầu mang nghĩa đen là 'duy trì trạng thái nổi trên mặt nước'. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc 'duy trì sự tồn tại, tránh thất bại', đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hoặc khó khăn cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc một công ty, tổ chức hoặc thậm chí một cá nhân đang gặp khó khăn về tài chính nhưng vẫn cố gắng để duy trì hoạt động và không bị phá sản. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và đôi khi cả sự mong manh trong tình hình tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay afloat
  • barely barely stay afloat
    (chật vật/khó khăn lắm mới duy trì được (ví dụ: cuộc sống, công việc))
  • just just stay afloat
    (chỉ vừa đủ để duy trì (cuộc sống, hoạt động))
  • somehow somehow stay afloat
    (bằng cách nào đó vẫn duy trì được (bất chấp khó khăn))
Verb + stay afloat
  • struggle to struggle to stay afloat
    (vật lộn để duy trì (sự tồn tại, hoạt động))
  • manage to manage to stay afloat
    (xoay sở để duy trì (hoạt động, cuộc sống))
  • help (sb/sth) help (sb/sth) stay afloat
    (giúp (ai/cái gì) duy trì hoạt động/cuộc sống)
Noun (Subject) + stay afloat
  • company company stays afloat
    (công ty duy trì hoạt động)
  • business business stays afloat
    (doanh nghiệp duy trì hoạt động)
  • family family stays afloat
    (gia đình duy trì cuộc sống)

Idioms

  • stay afloat

    (Nghĩa bóng) Duy trì sự tồn tại, tránh thất bại, đặc biệt là về tài chính hoặc trong tình huống khó khăn.

    "After losing his job, he had to take on two part-time roles just to stay afloat."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để duy trì cuộc sống.)

  • struggle to stay afloat

    Vật lộn để duy trì sự tồn tại hoặc để tránh thất bại, thường trong hoàn cảnh kinh tế hoặc cá nhân rất khó khăn.

    "Many small businesses are struggling to stay afloat with the rising cost of living and decreased consumer spending."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để duy trì hoạt động với chi phí sinh hoạt tăng cao và sức mua của người tiêu dùng giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay afloat

Động từ
Lật mặt

Đủ tiền để trả các khoản nợ; tồn tại về mặt tài chính, duy trì hoạt động.

"Many small businesses are struggling to stay afloat during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many small businesses struggle to stay afloat: they face challenges such as rising costs, increased competition, and changing consumer preferences.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để duy trì hoạt động: họ đối mặt với những thách thức như chi phí tăng cao, cạnh tranh gia tăng và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
Phủ định
Despite their best efforts, some families cannot stay afloat financially: their debts are too high, and their income is too low.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, một số gia đình không thể duy trì tình hình tài chính ổn định: nợ của họ quá cao và thu nhập của họ quá thấp.
Nghi vấn
Is it possible for the company to stay afloat: can they innovate, cut costs, and find new markets?
Liệu công ty có thể duy trì hoạt động được không: họ có thể đổi mới, cắt giảm chi phí và tìm kiếm thị trường mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small business has been staying afloat by taking out loans.
Doanh nghiệp nhỏ đã và đang cố gắng duy trì hoạt động bằng cách vay các khoản vay.
Phủ định
The company hasn't been staying afloat without government assistance.
Công ty đã không thể duy trì hoạt động nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ.
Nghi vấn
Has the boat been staying afloat despite the storm?
Chiếc thuyền có đang cố gắng giữ cho nó nổi được mặc dù có bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay afloat".

Biểu tượng của sự kiên cường và vượt khó

Cụm từ 'stay afloat' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho khả năng kiên cường của con người và doanh nghiệp khi đối mặt với nghịch cảnh, giống như một con thuyền cố gắng không bị chìm trong bão tố. Nó nhấn mạnh tinh thần không bỏ cuộc và nỗ lực để vượt qua thách thức, thể hiện tầm quan trọng của sự bền bỉ trong văn hóa phương Tây.

Bức tranh về áp lực kinh tế hiện đại

Trong xã hội ngày nay, 'stay afloat' được dùng phổ biến nhất để mô tả tình hình tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó phản ánh nỗi lo chung về việc duy trì ổn định kinh tế, trả các hóa đơn và tránh vỡ nợ, đặc biệt trong bối cảnh lạm phát hoặc suy thoái. Cụm từ này trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày để nói về những khó khăn tài chính mà nhiều người và tổ chức phải đối mặt.