stay afloat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to pay what you owe; to survive financially.
Vietnamese Meaning
Đủ tiền để trả các khoản nợ; tồn tại về mặt tài chính, duy trì hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many small businesses are struggling to stay afloat during the recession."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để duy trì hoạt động trong thời kỳ suy thoái."
-
"The company took out a loan to stay afloat."
"Công ty đã vay một khoản tiền để duy trì hoạt động."
-
"He's been working two jobs just to stay afloat."
"Anh ấy đã phải làm hai công việc chỉ để kiếm đủ sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc một công ty, tổ chức hoặc thậm chí một cá nhân đang gặp khó khăn về tài chính nhưng vẫn cố gắng để duy trì hoạt động và không bị phá sản. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và đôi khi cả sự mong manh trong tình hình tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely stay afloat (chật vật/khó khăn lắm mới duy trì được (ví dụ: cuộc sống, công việc))
-
just just stay afloat (chỉ vừa đủ để duy trì (cuộc sống, hoạt động))
-
somehow somehow stay afloat (bằng cách nào đó vẫn duy trì được (bất chấp khó khăn))
-
struggle to struggle to stay afloat (vật lộn để duy trì (sự tồn tại, hoạt động))
-
manage to manage to stay afloat (xoay sở để duy trì (hoạt động, cuộc sống))
-
help (sb/sth) help (sb/sth) stay afloat (giúp (ai/cái gì) duy trì hoạt động/cuộc sống)
-
company company stays afloat (công ty duy trì hoạt động)
-
business business stays afloat (doanh nghiệp duy trì hoạt động)
-
family family stays afloat (gia đình duy trì cuộc sống)
Idioms
-
stay afloat
(Nghĩa bóng) Duy trì sự tồn tại, tránh thất bại, đặc biệt là về tài chính hoặc trong tình huống khó khăn.
"After losing his job, he had to take on two part-time roles just to stay afloat."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để duy trì cuộc sống.)
-
struggle to stay afloat
Vật lộn để duy trì sự tồn tại hoặc để tránh thất bại, thường trong hoàn cảnh kinh tế hoặc cá nhân rất khó khăn.
"Many small businesses are struggling to stay afloat with the rising cost of living and decreased consumer spending."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để duy trì hoạt động với chi phí sinh hoạt tăng cao và sức mua của người tiêu dùng giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay afloat
Động từĐủ tiền để trả các khoản nợ; tồn tại về mặt tài chính, duy trì hoạt động.
"Many small businesses are struggling to stay afloat during the recession."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many small businesses struggle to stay afloat: they face challenges such as rising costs, increased competition, and changing consumer preferences. |
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để duy trì hoạt động: họ đối mặt với những thách thức như chi phí tăng cao, cạnh tranh gia tăng và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. |
| Phủ định | Despite their best efforts, some families cannot stay afloat financially: their debts are too high, and their income is too low. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, một số gia đình không thể duy trì tình hình tài chính ổn định: nợ của họ quá cao và thu nhập của họ quá thấp. |
| Nghi vấn | Is it possible for the company to stay afloat: can they innovate, cut costs, and find new markets? |
Liệu công ty có thể duy trì hoạt động được không: họ có thể đổi mới, cắt giảm chi phí và tìm kiếm thị trường mới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business has been staying afloat by taking out loans. |
Doanh nghiệp nhỏ đã và đang cố gắng duy trì hoạt động bằng cách vay các khoản vay. |
| Phủ định | The company hasn't been staying afloat without government assistance. |
Công ty đã không thể duy trì hoạt động nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ. |
| Nghi vấn | Has the boat been staying afloat despite the storm? |
Chiếc thuyền có đang cố gắng giữ cho nó nổi được mặc dù có bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay afloat".
