(Top Banner Ad)
keep one's head above water
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Kinh tế/Cuộc sống

keep one's head above water

UK: kiːp wʌnz hɛd əˈbʌv ˈwɔːtə • US: kiːp wʌnz hɛd əˈbʌv ˈwɔtər

Nghĩa tiếng Việt

xoay xở vật lộn để tồn tại gồng gánh chèo chống qua ngày đầu tắt mặt tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to survive financially, especially when you have difficulty doing so.

Vietnamese Meaning

Vật lộn để tồn tại, đặc biệt là về mặt tài chính; cố gắng xoay xở để không bị chìm (nghĩa đen và bóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With so many bills to pay, it's hard to keep my head above water."

    "Với quá nhiều hóa đơn phải trả, thật khó để xoay xở."

  • "Many small businesses are struggling to keep their heads above water during the recession."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để tồn tại trong thời kỳ suy thoái."

  • "She's working two jobs just to keep her head above water."

    "Cô ấy đang làm hai công việc chỉ để trang trải cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun head đầu
Noun water nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Cuộc sống

Nguồn gốc của thành ngữ

Thành ngữ 'keep one's head above water' xuất phát từ hình ảnh một người đang cố gắng không bị chết đuối. Nó mang ý nghĩa rộng hơn là vật lộn để tồn tại, đặc biệt là về mặt tài chính hoặc trong một tình huống khó khăn. Tưởng tượng một người đang phải bơi liên tục để không bị chìm, đó chính là ý nghĩa của thành ngữ này.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi bạn đang gặp khó khăn trong việc trả các hóa đơn, các khoản nợ hoặc duy trì một mức sống tối thiểu. Nó ám chỉ việc cố gắng hết sức để không bị phá sản hoặc rơi vào tình trạng tồi tệ hơn. So với các thành ngữ khác như 'make ends meet' (kiếm đủ sống), 'keep one's head above water' nhấn mạnh sự chật vật, khó khăn hơn. 'Make ends meet' đơn giản chỉ là đủ tiền để trang trải cuộc sống, còn 'keep one's head above water' lại ám chỉ sự gần như thất bại và phải nỗ lực rất nhiều để tránh điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep one's head above water
  • barely keep one's head above water
    (vừa đủ để không bị chìm, chật vật để tồn tại)
  • desperately keep one's head above water
    (tuyệt vọng để giữ cho khỏi chết đuối, cố gắng tuyệt vọng để sống sót)
Verb + keep one's head above water
  • struggle to keep one's head above water
    (vật lộn để tồn tại)
  • try to keep one's head above water
    (cố gắng để tồn tại)

Idioms

  • keep one's head above water

    vật lộn để tồn tại, đặc biệt là về mặt tài chính; cố gắng để không bị phá sản hoặc thất bại.

    "Many small businesses are struggling to keep their heads above water during the recession."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để tồn tại trong thời kỳ suy thoái.)

  • above water

    không bị nợ nần, vẫn còn khả năng chi trả; không gặp vấn đề lớn

    "The company is finally above water after years of debt."

    (Cuối cùng công ty cũng không còn nợ nần sau nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's head above water

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Vật lộn để tồn tại, đặc biệt là về mặt tài chính; cố gắng xoay xở để không bị chìm (nghĩa đen và bóng).

"With so many bills to pay, it's hard to keep my head above water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding keeping your head above water in this economy is nearly impossible.
Việc tránh khỏi việc phải chật vật để kiếm sống trong nền kinh tế này là gần như không thể.
Phủ định
She doesn't enjoy keeping her head above water with such a low salary.
Cô ấy không thích việc phải chật vật kiếm sống với mức lương thấp như vậy.
Nghi vấn
Do you mind keeping your head above water while you look for a better job?
Bạn có ngại việc phải chật vật kiếm sống trong khi bạn tìm kiếm một công việc tốt hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works a lot, but she can keep her head above water.
Cô ấy làm việc rất nhiều, nhưng cô ấy vẫn có thể xoay sở được.
Phủ định
Only by working overtime could she keep her head above water.
Chỉ bằng cách làm thêm giờ, cô ấy mới có thể xoay sở được.
Nghi vấn
Should you find yourself struggling, can you still keep your head above water?
Nếu bạn thấy mình đang phải vật lộn, liệu bạn vẫn có thể xoay sở được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been keeping her head above water by working two jobs before she finally got a promotion.
Cô ấy đã phải cố gắng xoay xở bằng cách làm hai công việc trước khi cuối cùng được thăng chức.
Phủ định
They hadn't been keeping their heads above water financially even after selling their old car.
Họ vẫn không thể trang trải được tài chính ngay cả sau khi bán chiếc xe cũ.
Nghi vấn
Had he been keeping his head above water despite the mounting medical bills?
Anh ấy đã cố gắng xoay xở mặc dù các hóa đơn y tế ngày càng tăng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's head above water".

Ý nghĩa về sự tồn tại

Thành ngữ này phản ánh một quan niệm phổ biến trong xã hội phương Tây về sự khó khăn trong việc duy trì cuộc sống, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải làm việc chăm chỉ và nỗ lực để vượt qua những thử thách.