stay away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should stay away from him; he's trouble."
"Bạn nên tránh xa anh ta; anh ta là rắc rối đấy."
-
"Stay away from the edge of the cliff; it's dangerous."
"Tránh xa mép vách đá; nó nguy hiểm lắm."
-
"I told him to stay away from my sister."
"Tôi đã bảo anh ta tránh xa em gái tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó tránh xa một người, một nơi, hoặc một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn. Sắc thái của nó có thể từ nhẹ nhàng đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Stay away from' nhấn mạnh việc chủ động tránh né, không đến gần.
Prepositions
'From' chỉ đối tượng cần tránh xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise to stay away from (khôn ngoan khi tránh xa)
-
best best to stay away from (tốt nhất là nên tránh xa)
-
important important to stay away from (quan trọng là phải tránh xa)
-
try try to stay away from (cố gắng tránh xa)
-
warn warn (someone) to stay away from (cảnh báo (ai đó) nên tránh xa)
-
manage manage to stay away from (xoay sở để tránh xa)
-
people people tend to stay away from (mọi người có xu hướng tránh xa)
-
reason a good reason to stay away from (một lý do chính đáng để tránh xa)
Idioms
-
Stay away from trouble.
Tránh xa rắc rối.
"You should always try to stay away from trouble at school."
(Bạn nên luôn cố gắng tránh xa rắc rối ở trường.)
-
Stay away from bad company.
Tránh xa bạn bè xấu.
"My parents always told me to stay away from bad company."
(Cha mẹ tôi luôn bảo tôi phải tránh xa bạn bè xấu.)
-
Stay away from processed foods.
Tránh xa thực phẩm chế biến sẵn (ăn kiêng, sống lành mạnh).
"If you want to be healthy, try to stay away from processed foods."
(Nếu bạn muốn khỏe mạnh, hãy cố gắng tránh xa thực phẩm chế biến sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay away from
Phrasal verbTránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó.
"You should stay away from him; he's trouble."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's crucial for your health: stay away from sugary drinks and processed foods. |
Điều quan trọng cho sức khỏe của bạn: hãy tránh xa đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn. |
| Phủ định | He didn't listen to the doctor's advice: he didn't stay away from salty snacks. |
Anh ấy đã không nghe lời khuyên của bác sĩ: anh ấy đã không tránh xa đồ ăn vặt mặn. |
| Nghi vấn | Is it really that important?: Should I stay away from all desserts? |
Nó có thực sự quan trọng đến vậy không?: Tôi có nên tránh xa tất cả các món tráng miệng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contaminated area is being stayed away from by the public. |
Khu vực bị ô nhiễm đang được công chúng tránh xa. |
| Phủ định | The dangerous chemicals will not be stayed away from carelessly. |
Các hóa chất nguy hiểm sẽ không bị tránh xa một cách bất cẩn. |
| Nghi vấn | Should the suspect be stayed away from by the investigators? |
Có nên nghi phạm bị các nhà điều tra tránh xa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I told him to stay away from the dangerous dog. |
Tôi đã bảo anh ta tránh xa con chó nguy hiểm. |
| Phủ định | She doesn't stay away from gossip, even when it hurts others. |
Cô ấy không tránh xa những lời đồn đại, ngay cả khi nó làm tổn thương người khác. |
| Nghi vấn | Why should children stay away from strangers? |
Tại sao trẻ em nên tránh xa người lạ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was staying away from the haunted house because I was scared. |
Tôi đang tránh xa ngôi nhà ma ám vì tôi sợ. |
| Phủ định | They were not staying away from the argument; they were actively involved. |
Họ đã không tránh xa cuộc tranh cãi; họ đã tích cực tham gia. |
| Nghi vấn | Were you staying away from the expired milk when you saw it? |
Bạn có đang tránh xa hộp sữa hết hạn khi bạn nhìn thấy nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay away from".
