(Top Banner Ad)
stay away from
A2
Phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày

stay away from

UK: /steɪ əˈweɪ frɒm/ • US: /steɪ əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa lánh xa giữ khoảng cách với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid someone or something; to keep a distance from someone or something.

Vietnamese Meaning

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should stay away from him; he's trouble."

    "Bạn nên tránh xa anh ta; anh ta là rắc rối đấy."

  • "Stay away from the edge of the cliff; it's dangerous."

    "Tránh xa mép vách đá; nó nguy hiểm lắm."

  • "I told him to stay away from my sister."

    "Tôi đã bảo anh ta tránh xa em gái tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, ngừng lại, duy trì, tránh (trong ngữ cảnh 'stay away from')
Noun stay sự ở lại, sự cư trú, sự tạm ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staie
English
stay

Nguồn gốc 'stay away from'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng'. Khi kết hợp với 'away from' (xa khỏi, cách biệt), nó tạo thành cụm động từ 'stay away from' với ý nghĩa 'giữ khoảng cách, tránh xa khỏi điều gì đó'. Cụm từ này thường được dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó nên tránh xa một người, một nơi, một vật hoặc một tình huống có khả năng gây hại hoặc không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó tránh xa một người, một nơi, hoặc một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn. Sắc thái của nó có thể từ nhẹ nhàng đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Stay away from' nhấn mạnh việc chủ động tránh né, không đến gần.

Prepositions

from

'From' chỉ đối tượng cần tránh xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stay away from
  • wise wise to stay away from
    (khôn ngoan khi tránh xa)
  • best best to stay away from
    (tốt nhất là nên tránh xa)
  • important important to stay away from
    (quan trọng là phải tránh xa)
Verb + stay away from
  • try try to stay away from
    (cố gắng tránh xa)
  • warn warn (someone) to stay away from
    (cảnh báo (ai đó) nên tránh xa)
  • manage manage to stay away from
    (xoay sở để tránh xa)
Common Subjects/Phrases
  • people people tend to stay away from
    (mọi người có xu hướng tránh xa)
  • reason a good reason to stay away from
    (một lý do chính đáng để tránh xa)

Idioms

  • Stay away from trouble.

    Tránh xa rắc rối.

    "You should always try to stay away from trouble at school."

    (Bạn nên luôn cố gắng tránh xa rắc rối ở trường.)

  • Stay away from bad company.

    Tránh xa bạn bè xấu.

    "My parents always told me to stay away from bad company."

    (Cha mẹ tôi luôn bảo tôi phải tránh xa bạn bè xấu.)

  • Stay away from processed foods.

    Tránh xa thực phẩm chế biến sẵn (ăn kiêng, sống lành mạnh).

    "If you want to be healthy, try to stay away from processed foods."

    (Nếu bạn muốn khỏe mạnh, hãy cố gắng tránh xa thực phẩm chế biến sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay away from

Phrasal verb
Lật mặt

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó.

"You should stay away from him; he's trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's crucial for your health: stay away from sugary drinks and processed foods.
Điều quan trọng cho sức khỏe của bạn: hãy tránh xa đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn.
Phủ định
He didn't listen to the doctor's advice: he didn't stay away from salty snacks.
Anh ấy đã không nghe lời khuyên của bác sĩ: anh ấy đã không tránh xa đồ ăn vặt mặn.
Nghi vấn
Is it really that important?: Should I stay away from all desserts?
Nó có thực sự quan trọng đến vậy không?: Tôi có nên tránh xa tất cả các món tráng miệng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contaminated area is being stayed away from by the public.
Khu vực bị ô nhiễm đang được công chúng tránh xa.
Phủ định
The dangerous chemicals will not be stayed away from carelessly.
Các hóa chất nguy hiểm sẽ không bị tránh xa một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Should the suspect be stayed away from by the investigators?
Có nên nghi phạm bị các nhà điều tra tránh xa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I told him to stay away from the dangerous dog.
Tôi đã bảo anh ta tránh xa con chó nguy hiểm.
Phủ định
She doesn't stay away from gossip, even when it hurts others.
Cô ấy không tránh xa những lời đồn đại, ngay cả khi nó làm tổn thương người khác.
Nghi vấn
Why should children stay away from strangers?
Tại sao trẻ em nên tránh xa người lạ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was staying away from the haunted house because I was scared.
Tôi đang tránh xa ngôi nhà ma ám vì tôi sợ.
Phủ định
They were not staying away from the argument; they were actively involved.
Họ đã không tránh xa cuộc tranh cãi; họ đã tích cực tham gia.
Nghi vấn
Were you staying away from the expired milk when you saw it?
Bạn có đang tránh xa hộp sữa hết hạn khi bạn nhìn thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay away from".

Khái niệm 'Không gian cá nhân' (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, 'không gian cá nhân' là một vùng không gian vô hình xung quanh mỗi người mà họ cảm thấy không thoải mái nếu người khác xâm phạm. Việc nói 'stay away from me' có thể là một yêu cầu trực tiếp để người khác tôn trọng không gian này, đặc biệt khi họ cảm thấy bị đe dọa hoặc bị quấy rầy. Việc giữ khoảng cách là một dấu hiệu của sự tôn trọng.

Phòng ngừa và Cảnh báo

Cụm từ 'stay away from' thường được dùng trong các biển báo, lời khuyên hoặc cảnh báo để ngăn chặn ai đó tiếp cận một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc những thứ có thể gây hại. Ví dụ, 'Stay away from the edge' (Tránh xa mép vực) hoặc 'Stay away from the construction site' (Tránh xa khu vực công trường) là những cảnh báo an toàn phổ biến.