Keep away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ một khoảng cách an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keep away from the broken glass."
"Hãy tránh xa mảnh kính vỡ."
-
"Keep away from strangers."
"Hãy tránh xa người lạ."
-
"Keep away from the edge of the cliff."
"Hãy tránh xa mép vách đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó nên tránh một người, vật hoặc tình huống nguy hiểm, không mong muốn hoặc có hại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách để bảo vệ bản thân hoặc người khác.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc mà người/vật cần tránh xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to keep away from unhealthy habits (cố gắng tránh xa những thói quen không lành mạnh)
-
advise Doctors advise to keep away from crowded places during flu season. (Các bác sĩ khuyên nên tránh xa những nơi đông người vào mùa cúm.)
-
warn They warned us to keep away from the construction site. (Họ cảnh báo chúng tôi nên tránh xa công trường xây dựng.)
-
strictly strictly keep away from dangerous zones (nghiêm ngặt tránh xa các khu vực nguy hiểm)
-
well He kept well away from the conflict. (Anh ấy đã giữ khoảng cách khá xa khỏi cuộc xung đột.)
-
completely You should completely keep away from that topic. (Bạn nên hoàn toàn tránh xa chủ đề đó.)
-
children Keep children away from matches. (Giữ trẻ em tránh xa diêm.)
-
yourself You should keep yourself away from negative people. (Bạn nên giữ bản thân tránh xa những người tiêu cực.)
-
pets Keep pets away from toxic plants. (Giữ vật nuôi tránh xa các loại cây độc hại.)
Idioms
-
Keep a wide berth (from something/someone)
Tránh xa một cách cẩn thận, giữ khoảng cách rộng, không lại gần để tránh rắc rối.
"It's best to keep a wide berth from political arguments if you want to maintain peace."
(Tốt nhất là nên tránh xa các cuộc tranh cãi chính trị nếu bạn muốn duy trì hòa bình.)
-
Keep one's distance (from someone/something)
Giữ khoảng cách, không lại gần, tránh tiếp xúc gần gũi (thường là về mặt xã hội hoặc tình cảm).
"She decided to keep her distance from her ex-boyfriend after the breakup."
(Cô ấy quyết định giữ khoảng cách với bạn trai cũ sau khi chia tay.)
-
Keep one's hands off (something)
Không động vào, không lấy, kiềm chế bản thân không chạm vào (thứ gì đó hấp dẫn, cấm kỵ hoặc không thuộc về mình).
"The children were told to keep their hands off the cookies before dinner."
(Bọn trẻ được dặn không được đụng vào bánh quy trước bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep away from
Cụm động từTránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ một khoảng cách an toàn.
"Keep away from the broken glass."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known the dog was aggressive, he would have kept away from it. |
Nếu anh ấy biết con chó hung dữ, anh ấy đã tránh xa nó. |
| Phủ định | If the sign hadn't warned of the cliff edge, we might not have kept away from it. |
Nếu biển báo không cảnh báo về mép vách đá, chúng ta có lẽ đã không tránh xa nó. |
| Nghi vấn | Would you have kept away from the fire if I had warned you about the intense heat? |
Bạn có tránh xa ngọn lửa không nếu tôi đã cảnh báo bạn về sức nóng dữ dội? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stove is hot, keep away from it. |
Nếu bếp nóng, hãy tránh xa nó. |
| Phủ định | When you see a snake, you don't keep away from it, you might get bitten. |
Khi bạn thấy một con rắn, nếu bạn không tránh xa nó, bạn có thể bị cắn. |
| Nghi vấn | If a dog is barking aggressively, do you keep away from it? |
Nếu một con chó sủa hung dữ, bạn có tránh xa nó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dangerous chemicals are kept away from the children. |
Các hóa chất nguy hiểm được giữ cách xa trẻ em. |
| Phủ định | The public was not kept away from the truth about the incident. |
Công chúng đã không bị giữ kín thông tin về sự thật về vụ việc. |
| Nghi vấn | Will the sensitive documents be kept away from unauthorized personnel? |
Liệu các tài liệu nhạy cảm có được giữ tránh xa những người không có thẩm quyền? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sign said to keep away from the electric fence, so we did. |
Biển báo nói phải tránh xa hàng rào điện, vì vậy chúng tôi đã làm theo. |
| Phủ định | He didn't keep away from the fire, and he got burned. |
Anh ấy đã không tránh xa ngọn lửa, và anh ấy bị bỏng. |
| Nghi vấn | Did you keep away from the broken glass? |
Bạn có tránh xa mảnh kính vỡ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am keeping away from the construction site because it's dangerous. |
Tôi đang tránh xa công trường xây dựng vì nó nguy hiểm. |
| Phủ định | She is not keeping away from the drama; she loves being involved. |
Cô ấy không tránh xa những chuyện drama; cô ấy thích bị cuốn vào. |
| Nghi vấn | Are they keeping away from the expired food in the fridge? |
Họ có đang tránh xa thức ăn hết hạn trong tủ lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep away from".
