(Top Banner Ad)
Keep away from
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

Keep away from

UK: /kiːp əˈweɪ frɒm/ • US: /kiːp əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

Tránh xa Giữ khoảng cách với Đừng đến gần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid going near someone or something; to maintain a safe distance.

Vietnamese Meaning

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ một khoảng cách an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep away from the broken glass."

    "Hãy tránh xa mảnh kính vỡ."

  • "Keep away from strangers."

    "Hãy tránh xa người lạ."

  • "Keep away from the edge of the cliff."

    "Hãy tránh xa mép vách đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Keep Giữ, duy trì, tiếp tục
Noun Keeper Người giữ, người bảo vệ, người trông nom
Noun Keeping Sự giữ gìn, sự duy trì (thường dùng trong cụm 'in keeping with')
Noun Keepsake Vật kỷ niệm, vật lưu niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Old English
aweg
Old English
fram

Nguồn gốc của 'Keep away from'

Cụm động từ 'Keep away from' được hình thành từ ba từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'Keep' (giữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'nắm giữ, giữ lại'. 'Away' (xa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'aweg', nghĩa là 'trên đường đi, từ một nơi nào đó'. Và 'from' (từ, khỏi) cũng từ tiếng Anh cổ 'fram', nghĩa là 'ra phía trước, xa khỏi'. Khi kết hợp lại, nghĩa của chúng khá trực tiếp: 'giữ' một khoảng 'xa' 'khỏi' một thứ gì đó, hình thành nên ý nghĩa 'tránh xa' hoặc 'không lại gần'. Nó phản ánh sự kết hợp tự nhiên của các yếu tố ngôn ngữ để tạo ra một ý tưởng hoàn chỉnh, tập trung vào hành động duy trì khoảng cách hoặc sự tách biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó nên tránh một người, vật hoặc tình huống nguy hiểm, không mong muốn hoặc có hại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách để bảo vệ bản thân hoặc người khác.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc mà người/vật cần tránh xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to keep away from
  • try try to keep away from unhealthy habits
    (cố gắng tránh xa những thói quen không lành mạnh)
  • advise Doctors advise to keep away from crowded places during flu season.
    (Các bác sĩ khuyên nên tránh xa những nơi đông người vào mùa cúm.)
  • warn They warned us to keep away from the construction site.
    (Họ cảnh báo chúng tôi nên tránh xa công trường xây dựng.)
Adverb modifying keep away from
  • strictly strictly keep away from dangerous zones
    (nghiêm ngặt tránh xa các khu vực nguy hiểm)
  • well He kept well away from the conflict.
    (Anh ấy đã giữ khoảng cách khá xa khỏi cuộc xung đột.)
  • completely You should completely keep away from that topic.
    (Bạn nên hoàn toàn tránh xa chủ đề đó.)
Noun/Pronoun as Direct Object of 'Keep'
  • children Keep children away from matches.
    (Giữ trẻ em tránh xa diêm.)
  • yourself You should keep yourself away from negative people.
    (Bạn nên giữ bản thân tránh xa những người tiêu cực.)
  • pets Keep pets away from toxic plants.
    (Giữ vật nuôi tránh xa các loại cây độc hại.)

Idioms

  • Keep a wide berth (from something/someone)

    Tránh xa một cách cẩn thận, giữ khoảng cách rộng, không lại gần để tránh rắc rối.

    "It's best to keep a wide berth from political arguments if you want to maintain peace."

    (Tốt nhất là nên tránh xa các cuộc tranh cãi chính trị nếu bạn muốn duy trì hòa bình.)

  • Keep one's distance (from someone/something)

    Giữ khoảng cách, không lại gần, tránh tiếp xúc gần gũi (thường là về mặt xã hội hoặc tình cảm).

    "She decided to keep her distance from her ex-boyfriend after the breakup."

    (Cô ấy quyết định giữ khoảng cách với bạn trai cũ sau khi chia tay.)

  • Keep one's hands off (something)

    Không động vào, không lấy, kiềm chế bản thân không chạm vào (thứ gì đó hấp dẫn, cấm kỵ hoặc không thuộc về mình).

    "The children were told to keep their hands off the cookies before dinner."

    (Bọn trẻ được dặn không được đụng vào bánh quy trước bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep away from

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó; giữ một khoảng cách an toàn.

"Keep away from the broken glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the dog was aggressive, he would have kept away from it.
Nếu anh ấy biết con chó hung dữ, anh ấy đã tránh xa nó.
Phủ định
If the sign hadn't warned of the cliff edge, we might not have kept away from it.
Nếu biển báo không cảnh báo về mép vách đá, chúng ta có lẽ đã không tránh xa nó.
Nghi vấn
Would you have kept away from the fire if I had warned you about the intense heat?
Bạn có tránh xa ngọn lửa không nếu tôi đã cảnh báo bạn về sức nóng dữ dội?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stove is hot, keep away from it.
Nếu bếp nóng, hãy tránh xa nó.
Phủ định
When you see a snake, you don't keep away from it, you might get bitten.
Khi bạn thấy một con rắn, nếu bạn không tránh xa nó, bạn có thể bị cắn.
Nghi vấn
If a dog is barking aggressively, do you keep away from it?
Nếu một con chó sủa hung dữ, bạn có tránh xa nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dangerous chemicals are kept away from the children.
Các hóa chất nguy hiểm được giữ cách xa trẻ em.
Phủ định
The public was not kept away from the truth about the incident.
Công chúng đã không bị giữ kín thông tin về sự thật về vụ việc.
Nghi vấn
Will the sensitive documents be kept away from unauthorized personnel?
Liệu các tài liệu nhạy cảm có được giữ tránh xa những người không có thẩm quyền?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign said to keep away from the electric fence, so we did.
Biển báo nói phải tránh xa hàng rào điện, vì vậy chúng tôi đã làm theo.
Phủ định
He didn't keep away from the fire, and he got burned.
Anh ấy đã không tránh xa ngọn lửa, và anh ấy bị bỏng.
Nghi vấn
Did you keep away from the broken glass?
Bạn có tránh xa mảnh kính vỡ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am keeping away from the construction site because it's dangerous.
Tôi đang tránh xa công trường xây dựng vì nó nguy hiểm.
Phủ định
She is not keeping away from the drama; she loves being involved.
Cô ấy không tránh xa những chuyện drama; cô ấy thích bị cuốn vào.
Nghi vấn
Are they keeping away from the expired food in the fridge?
Họ có đang tránh xa thức ăn hết hạn trong tủ lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep away from".

Không gian cá nhân và ranh giới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Mọi người thường có một 'vùng' không gian xung quanh cơ thể mà họ coi là của riêng mình, và việc xâm phạm vùng này mà không được phép có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây khó chịu. Cụm từ 'Keep away from' thường được sử dụng để thiết lập hoặc yêu cầu tôn trọng ranh giới này, cả về mặt vật lý lẫn tinh thần.

Cảnh báo an toàn và bảo vệ

Trong các bối cảnh cảnh báo an toàn hoặc hướng dẫn phòng ngừa, 'Keep away from' là một cụm từ rất phổ biến. Nó được dùng để chỉ ra những vật dụng, khu vực hoặc tình huống nguy hiểm mà mọi người (đặc biệt là trẻ em) cần tránh xa để bảo vệ bản thân. Ví dụ: 'Keep away from fire' (Tránh xa lửa), 'Keep away from children' (Để xa tầm tay trẻ em) trên bao bì sản phẩm độc hại.