stay hidden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain in a place where one cannot be seen or found.
Vietnamese Meaning
Giữ hoặc duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat stayed hidden under the bed all day because it was scared of the thunder."
"Con mèo trốn dưới gầm giường cả ngày vì nó sợ tiếng sấm."
-
"We need to stay hidden until the guards leave."
"Chúng ta cần phải trốn cho đến khi lính canh rời đi."
-
"She stayed hidden behind the curtains, watching the street."
"Cô ấy trốn sau rèm cửa, quan sát đường phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động cố gắng tránh bị phát hiện, có thể do sợ hãi, muốn bảo vệ bản thân, hoặc muốn giữ bí mật. 'Stay' ở đây có nghĩa là 'tiếp tục ở trạng thái'. 'Hidden' có nghĩa là 'ẩn' hoặc 'bị giấu'. Cụm này nhấn mạnh việc chủ động duy trì trạng thái ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully stay hidden (ẩn mình thành công)
-
completely completely stay hidden (ẩn mình hoàn toàn)
-
safely safely stay hidden (ẩn mình an toàn)
-
permanently permanently stay hidden (ẩn mình vĩnh viễn)
-
try to try to stay hidden (cố gắng ẩn mình)
-
manage to manage to stay hidden (xoay sở để ẩn mình)
-
need to need to stay hidden (cần phải ẩn mình)
-
want to want to stay hidden (muốn ẩn mình)
Idioms
-
stay hidden in plain sight
Ẩn mình giữa chốn đông người, ẩn náu ở nơi dễ thấy mà không bị phát hiện
"The detective decided to stay hidden in plain sight, blending into the crowd to observe his suspect."
(Thám tử quyết định ẩn mình giữa chốn đông người, hòa vào đám đông để quan sát nghi phạm của mình.)
-
stay hidden from the public eye
Ẩn mình khỏi mắt công chúng, tránh sự chú ý của mọi người
"After the scandal, the celebrity chose to stay hidden from the public eye for a few months."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã chọn cách ẩn mình khỏi mắt công chúng trong vài tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay hidden
Động từ + Tính từGiữ hoặc duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy.
"The cat stayed hidden under the bed all day because it was scared of the thunder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay hidden".
