(Top Banner Ad)
stay hidden
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

stay hidden

UK: /steɪ ˈhɪdn̩/ • US: /steɪ ˈhɪdn̩/

Nghĩa tiếng Việt

trốn ẩn mình ẩn náu giữ bí mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a place where one cannot be seen or found.

Vietnamese Meaning

Giữ hoặc duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat stayed hidden under the bed all day because it was scared of the thunder."

    "Con mèo trốn dưới gầm giường cả ngày vì nó sợ tiếng sấm."

  • "We need to stay hidden until the guards leave."

    "Chúng ta cần phải trốn cho đến khi lính canh rời đi."

  • "She stayed hidden behind the curtains, watching the street."

    "Cô ấy trốn sau rèm cửa, quan sát đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì trạng thái
Noun stay Sự ở lại, sự tạm dừng
Verb hide Giấu đi, trốn
Adjective hidden Bị giấu, ẩn
Noun hiding Sự ẩn nấp
Noun hideout Nơi ẩn náu

Synonyms

remain concealed (giữ kín, duy trì trạng thái che giấu)keep out of sight (tránh khỏi tầm mắt)

Antonyms

become visible (trở nên hữu hình, xuất hiện)come into view (lọt vào tầm mắt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'stay' và 'hidden'

Cụm từ 'stay hidden' là sự kết hợp của động từ 'stay' (duy trì trạng thái) và tính từ 'hidden' (thể bị động của 'hide' - giấu, trốn). 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Còn 'hide' (và 'hidden') bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hȳdan' (che giấu). Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'duy trì trạng thái ẩn mình, không bị nhìn thấy'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động cố gắng tránh bị phát hiện, có thể do sợ hãi, muốn bảo vệ bản thân, hoặc muốn giữ bí mật. 'Stay' ở đây có nghĩa là 'tiếp tục ở trạng thái'. 'Hidden' có nghĩa là 'ẩn' hoặc 'bị giấu'. Cụm này nhấn mạnh việc chủ động duy trì trạng thái ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stay hidden
  • successfully successfully stay hidden
    (ẩn mình thành công)
  • completely completely stay hidden
    (ẩn mình hoàn toàn)
  • safely safely stay hidden
    (ẩn mình an toàn)
  • permanently permanently stay hidden
    (ẩn mình vĩnh viễn)
Động từ + to stay hidden
  • try to try to stay hidden
    (cố gắng ẩn mình)
  • manage to manage to stay hidden
    (xoay sở để ẩn mình)
  • need to need to stay hidden
    (cần phải ẩn mình)
  • want to want to stay hidden
    (muốn ẩn mình)

Idioms

  • stay hidden in plain sight

    Ẩn mình giữa chốn đông người, ẩn náu ở nơi dễ thấy mà không bị phát hiện

    "The detective decided to stay hidden in plain sight, blending into the crowd to observe his suspect."

    (Thám tử quyết định ẩn mình giữa chốn đông người, hòa vào đám đông để quan sát nghi phạm của mình.)

  • stay hidden from the public eye

    Ẩn mình khỏi mắt công chúng, tránh sự chú ý của mọi người

    "After the scandal, the celebrity chose to stay hidden from the public eye for a few months."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã chọn cách ẩn mình khỏi mắt công chúng trong vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay hidden

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Giữ hoặc duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy.

"The cat stayed hidden under the bed all day because it was scared of the thunder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay hidden".

Ẩn mình giữa chốn đông người trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'stay hidden in plain sight' (ẩn mình giữa chốn đông người) là một mô típ phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về điệp viên, siêu anh hùng hoặc tội phạm trốn truy nã. Các nhân vật thường ngụy trang hoặc hòa mình vào môi trường xung quanh để không bị phát hiện, nhấn mạnh ý tưởng rằng đôi khi nơi an toàn nhất để ẩn náu lại chính là nơi ít ai ngờ đến.

Sự riêng tư và ẩn danh trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số, việc 'stay hidden' (ẩn mình) cũng liên quan đến quyền riêng tư và mong muốn được ẩn danh. Với sự phát triển của mạng xã hội và giám sát kỹ thuật số, nhiều người tìm cách bảo vệ thông tin cá nhân và hoạt động trực tuyến của mình để 'ẩn mình' khỏi sự theo dõi hoặc thu thập dữ liệu trái phép. Đây là một vấn đề văn hóa và đạo đức được tranh luận rộng rãi.