come into view
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to become visible; to appear
Vietnamese Meaning
trở nên có thể nhìn thấy; xuất hiện
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Eiffel Tower slowly came into view as we approached Paris."
"Tháp Eiffel từ từ hiện ra khi chúng tôi đến gần Paris."
-
"The island came into view after days at sea."
"Hòn đảo hiện ra sau nhiều ngày lênh đênh trên biển."
-
"The runner came into view as he rounded the final bend."
"Người chạy bộ hiện ra khi anh ta vòng qua khúc cua cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện đột ngột hoặc dần dần của một vật thể hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái không nhìn thấy được sang trạng thái có thể nhìn thấy được. Không giống như 'appear', 'come into view' có xu hướng tập trung vào hành động xuất hiện từ một nơi nào đó hoặc sau một vật gì đó (ví dụ, 'The ship came into view over the horizon'). 'Appear' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xuất hiện trong một tình huống hoặc bối cảnh (ví dụ, 'Problems appeared after the merger').
Prepositions
'from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí mà vật thể xuất hiện. Ví dụ: 'The sun came into view from behind the clouds.'
'behind' dùng để chỉ vật thể xuất hiện từ phía sau một vật khác. Ví dụ: 'The deer came into view behind the trees.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly come into view (đột ngột xuất hiện trong tầm mắt)
-
slowly slowly come into view (từ từ hiện ra)
-
gradually gradually come into view (dần dần hiện ra)
-
The house The house came into view (Ngôi nhà hiện ra trước mắt)
-
The summit The summit came into view (Đỉnh núi hiện ra trong tầm mắt)
-
A figure A figure came into view (Một bóng người hiện ra)
-
into full view come into full view (hiện ra toàn bộ, rõ mồn một)
-
clear view come into clear view (hiện ra rõ ràng)
Idioms
-
Burst into view
Đột ngột xuất hiện một cách đầy ấn tượng hoặc bất ngờ
"As we rounded the corner, the waterfall burst into view."
(Khi chúng tôi đi vòng qua góc cua, thác nước bất ngờ hiện ra rực rỡ trước mắt.)
-
Come into focus
Trở nên rõ ràng (nghĩa đen về hình ảnh hoặc nghĩa bóng về một vấn đề)
"The real reason for his decision is finally coming into focus."
(Lý do thực sự cho quyết định của anh ấy cuối cùng cũng đang dần trở nên rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come into view
Cụm động từtrở nên có thể nhìn thấy; xuất hiện
"The Eiffel Tower slowly came into view as we approached Paris."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into view".
