(Top Banner Ad)
come into view
B1
Cụm động từ B1 Chung

come into view

UK: /kʌm ˈɪntə vjuː/ • US: /kʌm ˈɪntuː vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

hiện ra xuất hiện lộ ra vào tầm mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to become visible; to appear

Vietnamese Meaning

trở nên có thể nhìn thấy; xuất hiện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower slowly came into view as we approached Paris."

    "Tháp Eiffel từ từ hiện ra khi chúng tôi đến gần Paris."

  • "The island came into view after days at sea."

    "Hòn đảo hiện ra sau nhiều ngày lênh đênh trên biển."

  • "The runner came into view as he rounded the final bend."

    "Người chạy bộ hiện ra khi anh ta vòng qua khúc cua cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb view quan sát, xem
Noun viewer người xem, khán giả
Noun viewpoint quan điểm, điểm nhìn
Adjective viewable có thể xem được
Noun overview cái nhìn tổng quan

Synonyms

appear (xuất hiện)emerge (nổi lên, hiện ra)become visible (trở nên có thể nhìn thấy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa- (to go, come)
Proto-Germanic
*kweman
Old English
cuman
Latin
videre (to see)
Old French
veue (sight/view)
Middle English
comen into vewe

Nguồn gốc từ biển cả

Cụm từ này gợi nhớ đến hình ảnh những con tàu lênh đênh trên biển cả. Trong quá khứ, khi công nghệ định vị còn sơ khai, việc một hòn đảo hoặc một con tàu khác 'lọt vào tầm mắt' (come into view) từ đường chân trời là một khoảnh khắc sống còn, đánh dấu sự cứu rỗi hoặc mối nguy hiểm đang cận kề.

Sự kết hợp giữa hành động và tầm nhìn

Sự kết hợp giữa động từ chuyển động 'come' và danh từ thị giác 'view' tạo nên một cảm giác động. Nó không chỉ đơn thuần là vật đó 'có ở đó', mà là quá trình vật đó di chuyển hoặc sương mù tan đi để vật đó hiện diện trong tâm trí người quan sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện đột ngột hoặc dần dần của một vật thể hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái không nhìn thấy được sang trạng thái có thể nhìn thấy được. Không giống như 'appear', 'come into view' có xu hướng tập trung vào hành động xuất hiện từ một nơi nào đó hoặc sau một vật gì đó (ví dụ, 'The ship came into view over the horizon'). 'Appear' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xuất hiện trong một tình huống hoặc bối cảnh (ví dụ, 'Problems appeared after the merger').

Prepositions

from behind

'from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí mà vật thể xuất hiện. Ví dụ: 'The sun came into view from behind the clouds.'
'behind' dùng để chỉ vật thể xuất hiện từ phía sau một vật khác. Ví dụ: 'The deer came into view behind the trees.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come into view
  • suddenly suddenly come into view
    (đột ngột xuất hiện trong tầm mắt)
  • slowly slowly come into view
    (từ từ hiện ra)
  • gradually gradually come into view
    (dần dần hiện ra)
Subject + come into view
  • The house The house came into view
    (Ngôi nhà hiện ra trước mắt)
  • The summit The summit came into view
    (Đỉnh núi hiện ra trong tầm mắt)
  • A figure A figure came into view
    (Một bóng người hiện ra)
Prepositional Phrase
  • into full view come into full view
    (hiện ra toàn bộ, rõ mồn một)
  • clear view come into clear view
    (hiện ra rõ ràng)

Idioms

  • Burst into view

    Đột ngột xuất hiện một cách đầy ấn tượng hoặc bất ngờ

    "As we rounded the corner, the waterfall burst into view."

    (Khi chúng tôi đi vòng qua góc cua, thác nước bất ngờ hiện ra rực rỡ trước mắt.)

  • Come into focus

    Trở nên rõ ràng (nghĩa đen về hình ảnh hoặc nghĩa bóng về một vấn đề)

    "The real reason for his decision is finally coming into focus."

    (Lý do thực sự cho quyết định của anh ấy cuối cùng cũng đang dần trở nên rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come into view

Cụm động từ
Lật mặt

trở nên có thể nhìn thấy; xuất hiện

"The Eiffel Tower slowly came into view as we approached Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into view".

Nghệ thuật điện ảnh (The Reveal)

Trong điện ảnh, kỹ thuật 'coming into view' được sử dụng để tạo sự hồi hộp hoặc kinh ngạc (reveal shot). Đạo diễn thường để nhân vật hoặc bối cảnh quan trọng từ từ xuất hiện từ trong bóng tối hoặc sau một vật cản để tác động mạnh đến cảm xúc của khán giả.

Văn hóa thám hiểm phương Tây

Cụm từ này gắn liền với kỷ nguyên khám phá của người phương Tây. Việc một vùng đất mới 'come into view' không chỉ là sự quan sát vật lý, mà còn tượng trưng cho sự chinh phục và mở rộng biên giới kiến thức của nhân loại.