(Top Banner Ad)
staying out of problems
B1
Verb Phrase B1 Cuộc sống thường ngày/Giao tiếp xã hội

staying out of problems

UK: /ˈsteɪɪŋ aʊt ɒv ˈprɒbləmz/ • US: /ˈsteɪɪŋ aʊt əv ˈprɑbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa rắc rối không dính líu đến rắc rối giữ mình không vướng vào chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding getting involved in difficulties or troubles.

Vietnamese Meaning

Tránh dính líu vào những khó khăn hoặc rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best way to stay out of problems is to think before you act."

    "Cách tốt nhất để tránh gặp rắc rối là suy nghĩ trước khi hành động."

  • "He managed to stay out of problems during his trip."

    "Anh ấy đã cố gắng tránh gặp rắc rối trong suốt chuyến đi của mình."

  • "My parents always told me to stay out of problems at school."

    "Bố mẹ tôi luôn bảo tôi tránh xa những rắc rối ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu trú, duy trì
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú, sự tạm dừng
Noun problem vấn đề, rắc rối, khó khăn
Adjective problematic có vấn đề, rắc rối, khó giải quyết
Adjective unproblematic không có vấn đề, dễ dàng, suôn sẻ

Synonyms

avoiding trouble (tránh rắc rối)keeping a low profile (giữ một thái độ kín đáo, không gây sự chú ý)steering clear of (tránh xa khỏi)

Antonyms

getting into trouble (gây rắc rối)seeking conflict (tìm kiếm xung đột)

Related Words

Subject Area

Cuộc sống thường ngày/Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā-
Latin
stare
Old French
ester
English
stay
PIE
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
English
out
Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
probleme
English
problem

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'staying out of problems' được ghép lại từ ba thành phần chính. 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'ester', mang ý nghĩa 'ở lại' hoặc 'duy trì'. 'Out' đến từ tiếng Anh cổ 'ūt', nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'xa rời'. 'Problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma' (vấn đề, thứ được đặt ra), qua tiếng Latin. Sự kết hợp 'staying out of' tạo thành ý nghĩa 'tránh xa' hoặc 'không dính dáng đến'.

Ý nghĩa tổng hợp

Mặc dù mỗi từ có lịch sử riêng, cụm 'staying out of problems' là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ hành động chủ động tránh né những rắc rối, khó khăn hoặc tình huống không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và khôn ngoan trong cách hành xử để giữ cho mọi việc được suôn sẻ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tránh né những tình huống có thể gây ra vấn đề. Nó thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc mô tả hành động có ý thức. So với 'avoiding problems', 'staying out of problems' nhấn mạnh hơn vào việc duy trì một khoảng cách an toàn và không để bản thân bị kéo vào những chuyện phức tạp. Ví dụ, 'avoiding problems' có thể chỉ đơn giản là giải quyết vấn đề một cách hòa bình, còn 'staying out of problems' có thể bao gồm việc tránh hoàn toàn cuộc xung đột.

Prepositions

of

'out of' ở đây mang nghĩa 'tránh khỏi', 'không dính líu tới'. Ví dụ: 'stay out of debt' (tránh nợ nần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Phrase
  • try try staying out of problems
    (cố gắng không vướng vào rắc rối)
  • manage manage staying out of problems
    (xoay sở để không gặp rắc rối)
  • focus on focus on staying out of problems
    (tập trung vào việc tránh rắc rối)
  • be good at be good at staying out of problems
    (giỏi trong việc tránh rắc rối)
Adverb + Phrase
  • successfully successfully staying out of problems
    (thành công trong việc tránh rắc rối)
  • wisely wisely staying out of problems
    (khôn ngoan khi tránh rắc rối)

Idioms

  • Steer clear of trouble

    Tránh xa rắc rối, tránh gặp phiền phức (mang ý nghĩa tương tự 'staying out of problems')

    "To avoid getting involved, it's best to steer clear of trouble."

    (Để tránh bị liên lụy, tốt nhất là nên tránh xa rắc rối.)

  • Keep one's nose clean

    Giữ mình trong sạch, không dính líu đến chuyện xấu hoặc vi phạm pháp luật (mang ý nghĩa tương tự 'staying out of problems')

    "If you want to get promoted, you need to keep your nose clean."

    (Nếu muốn được thăng chức, bạn cần giữ mình trong sạch.)

  • Play it safe

    Hành động cẩn thận, an toàn để tránh rủi ro hoặc rắc rối (mang ý nghĩa tương tự 'staying out of problems')

    "I decided to play it safe and take the earlier train."

    (Tôi quyết định hành động an toàn và đi chuyến tàu sớm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staying out of problems

Verb Phrase
Lật mặt

Tránh dính líu vào những khó khăn hoặc rắc rối.

"The best way to stay out of problems is to think before you act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying out of problems".

Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Trong văn hóa phương Tây, có một triết lý mạnh mẽ về 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' ('An ounce of prevention is worth a pound of cure'). Khái niệm 'staying out of problems' phản ánh tư duy này, khuyến khích sự chủ động, cẩn trọng và lập kế hoạch để tránh phát sinh vấn đề ngay từ đầu, thay vì phải đối phó với hậu quả.

Trách nhiệm cá nhân và tự chủ

Việc 'staying out of problems' cũng liên quan đến giá trị của trách nhiệm cá nhân và sự tự chủ. Cá nhân được kỳ vọng tự mình quản lý hành vi và quyết định để tránh gây ra rắc rối cho bản thân và người khác, góp phần vào sự ổn định và trật tự xã hội. Đây là một khía cạnh quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân.