troubles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulties or problems.
Vietnamese Meaning
Những khó khăn hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been having troubles with her computer lately."
"Gần đây cô ấy gặp nhiều vấn đề với máy tính của mình."
-
"The country is facing economic troubles."
"Đất nước đang đối mặt với những khó khăn kinh tế."
-
"He's had a lot of troubles in his life."
"Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn trong cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | rắc rối, vấn đề, phiền toái |
| Verb | trouble | làm phiền, gây rắc rối, lo lắng |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền toái, khó chịu |
| Adjective | untroubled | không phiền muộn, yên bình, không lo lắng |
| Noun | troubleshooter | người giải quyết vấn đề, chuyên gia khắc phục sự cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một loạt các vấn đề hoặc rắc rối. Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ những điều gây lo lắng, phiền toái hoặc đau khổ.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, thường liên quan đến sự nỗ lực hoặc cố gắng vượt qua khó khăn.
Prepositions
with: often indicates the source or cause of the trouble (e.g., "He's having troubles with his car."). in: often indicates the area or context where the trouble exists (e.g., "We are in deep troubles.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious troubles (những rắc rối nghiêm trọng)
-
financial financial troubles (khó khăn tài chính)
-
personal personal troubles (rắc rối cá nhân)
-
cause cause troubles (gây rắc rối)
-
have have troubles (gặp rắc rối)
-
face face troubles (đối mặt với rắc rối)
-
deal with deal with troubles (giải quyết rắc rối)
-
get into get into troubles (vướng vào rắc rối)
-
out of out of troubles (thoát khỏi rắc rối)
Idioms
-
ask for trouble
tự rước họa vào thân, tự chuốc lấy rắc rối
"Driving so fast on icy roads is just asking for trouble."
(Lái xe quá nhanh trên đường đóng băng thì chẳng khác nào tự chuốc lấy rắc rối.)
-
be in trouble
gặp rắc rối, gặp khó khăn, gặp nạn
"He's in big trouble with his boss for being late again."
(Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với sếp vì lại đi làm muộn.)
-
take the trouble to do something
chịu khó làm gì đó (dù vất vả, mất công), bỏ công sức ra làm gì
"She took the trouble to explain the whole process to me."
(Cô ấy đã chịu khó giải thích toàn bộ quy trình cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troubles
Danh từNhững khó khăn hoặc vấn đề.
"She's been having troubles with her computer lately."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life presented them with many troubles: financial hardship, family disputes, and health concerns. |
Cuộc sống mang đến cho họ nhiều khó khăn: khó khăn tài chính, tranh chấp gia đình và các vấn đề sức khỏe. |
| Phủ định | She didn't have any troubles: everything was going smoothly in her life. |
Cô ấy không gặp phải bất kỳ rắc rối nào: mọi thứ diễn ra suôn sẻ trong cuộc sống của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you experience many troubles during your journey: delays, cancellations, or lost luggage? |
Bạn có gặp nhiều rắc rối trong chuyến đi của mình không: chậm trễ, hủy chuyến hoặc mất hành lý? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was having troubles with his car yesterday. |
Anh ấy đã gặp rắc rối với chiếc xe của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | They were not having troubles finding a house last year. |
Họ đã không gặp khó khăn trong việc tìm nhà vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were you having troubles understanding the lesson? |
Bạn có đang gặp khó khăn trong việc hiểu bài học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubles".
