(Top Banner Ad)
unproblematic
B2
tính từ B2 Chung

unproblematic

UK: /ˌʌnˌprɒbləˈmætɪk/ • US: /ˌʌnˌprɑːbləˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng không có vấn đề thuận lợi suôn sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing problems or difficulties; straightforward.

Vietnamese Meaning

Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn; dễ hiểu, đơn giản, không rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiation process was surprisingly unproblematic."

    "Quá trình đàm phán diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên."

  • "The instructions were unproblematic and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất dễ hiểu và dễ làm theo."

  • "Finding a mutually agreeable solution proved to be unproblematic."

    "Việc tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều đồng ý hóa ra lại không có vấn đề gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối, khó khăn
Adjective problematic có vấn đề, rắc rối, khó giải quyết
Adverb problematically một cách có vấn đề, rắc rối
Adverb unproblematically một cách không có vấn đề, suôn sẻ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem
English
problematic
Old English
un-
English
unproblematic

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' (vấn đề) có một lịch sử thú vị bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'próblēma', có nghĩa đen là 'một thứ được đặt ra phía trước' hoặc 'một câu hỏi cần giải đáp'. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về một thách thức hoặc một điều cần suy nghĩ.

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' là một trong những phần lâu đời nhất và mạnh mẽ nhất của tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó luôn được dùng để tạo ra nghĩa phủ định ('không') hoặc đảo ngược ('làm ngược lại'). Khi ghép với 'problematic' (có vấn đề), nó ngay lập tức biến nghĩa thành 'không có vấn đề', tạo nên một từ mới với ý nghĩa rõ ràng và tích cực.

Usage Note

Từ 'unproblematic' mang nghĩa là một cái gì đó không gây ra vấn đề, không phức tạp, dễ xử lý hoặc dễ chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, quy trình hoặc người không tạo ra rắc rối hoặc khó khăn. So với 'simple', 'unproblematic' nhấn mạnh vào việc thiếu vấn đề hơn là sự đơn giản về cấu trúc. So với 'easy', 'unproblematic' mang tính khách quan và ít chủ quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unproblematic
  • entirely entirely unproblematic
    (hoàn toàn không có vấn đề)
  • largely largely unproblematic
    (phần lớn là không có vấn đề)
  • relatively relatively unproblematic
    (tương đối không có vấn đề)
  • generally generally unproblematic
    (thường là không có vấn đề)
  • perfectly perfectly unproblematic
    (hoàn toàn không có vấn đề, rất ổn)
Verb + unproblematic
  • remain remain unproblematic
    (vẫn không có vấn đề, vẫn suôn sẻ)
  • make make something unproblematic
    (làm cho điều gì đó không có vấn đề)
  • find find something unproblematic
    (thấy điều gì đó không có vấn đề)
Nouns often described as unproblematic
  • solution an unproblematic solution
    (một giải pháp không có vấn đề)
  • choice an unproblematic choice
    (một lựa chọn không gây rắc rối)
  • process an unproblematic process
    (một quy trình không có vấn đề, suôn sẻ)
  • relationship an unproblematic relationship
    (một mối quan hệ không có vấn đề)
  • transaction an unproblematic transaction
    (một giao dịch không có vấn đề, suôn sẻ)

Idioms

  • remain unproblematic

    vẫn không có vấn đề gì, vẫn ổn thỏa/suôn sẻ

    "Despite the initial concerns, the project timeline remained unproblematic."

    (Mặc dù có những lo ngại ban đầu, tiến độ dự án vẫn không có vấn đề gì.)

  • an unproblematic decision

    một quyết định không gây rắc rối/tranh cãi

    "The manager hoped it would be an unproblematic decision for everyone involved."

    (Người quản lý hy vọng đó sẽ là một quyết định không gây rắc rối cho tất cả những người liên quan.)

  • make something unproblematic

    làm cho điều gì đó trở nên không có vấn đề/dễ dàng

    "Their goal was to make the integration of the new system as unproblematic as possible."

    (Mục tiêu của họ là làm cho việc tích hợp hệ thống mới trở nên dễ dàng nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproblematic

tính từ
Lật mặt

Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn; dễ hiểu, đơn giản, không rắc rối.

"The negotiation process was surprisingly unproblematic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproblematic".

Khái niệm 'không gây tranh cãi' trong xã hội hiện đại

Trong các cuộc thảo luận xã hội và văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'unproblematic' thường được dùng để mô tả những điều được coi là chấp nhận được rộng rãi, không gây xúc phạm, hoặc không có xung đột đạo đức hay xã hội. Nó nhấn mạnh sự an toàn và tính bao trùm cho mọi người, tránh những yếu tố có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi trong một môi trường đa dạng.

Tìm kiếm sự suôn sẻ và hòa hợp

'Unproblematic' cũng phản ánh mong muốn về sự suôn sẻ, dễ dàng và không phức tạp trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công nghệ, dịch vụ cho đến các mối quan hệ cá nhân. Khi một điều gì đó được mô tả là 'unproblematic', nó gợi ý rằng không có bất kỳ trở ngại hay vấn đề tiềm ẩn nào cần phải lo lắng, giúp mọi thứ diễn ra hài hòa.