unproblematic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing problems or difficulties; straightforward.
Vietnamese Meaning
Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn; dễ hiểu, đơn giản, không rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiation process was surprisingly unproblematic."
"Quá trình đàm phán diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên."
-
"The instructions were unproblematic and easy to follow."
"Các hướng dẫn rất dễ hiểu và dễ làm theo."
-
"Finding a mutually agreeable solution proved to be unproblematic."
"Việc tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều đồng ý hóa ra lại không có vấn đề gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối, khó khăn |
| Adjective | problematic | có vấn đề, rắc rối, khó giải quyết |
| Adverb | problematically | một cách có vấn đề, rắc rối |
| Adverb | unproblematically | một cách không có vấn đề, suôn sẻ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unproblematic' mang nghĩa là một cái gì đó không gây ra vấn đề, không phức tạp, dễ xử lý hoặc dễ chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, quy trình hoặc người không tạo ra rắc rối hoặc khó khăn. So với 'simple', 'unproblematic' nhấn mạnh vào việc thiếu vấn đề hơn là sự đơn giản về cấu trúc. So với 'easy', 'unproblematic' mang tính khách quan và ít chủ quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely unproblematic (hoàn toàn không có vấn đề)
-
largely largely unproblematic (phần lớn là không có vấn đề)
-
relatively relatively unproblematic (tương đối không có vấn đề)
-
generally generally unproblematic (thường là không có vấn đề)
-
perfectly perfectly unproblematic (hoàn toàn không có vấn đề, rất ổn)
-
remain remain unproblematic (vẫn không có vấn đề, vẫn suôn sẻ)
-
make make something unproblematic (làm cho điều gì đó không có vấn đề)
-
find find something unproblematic (thấy điều gì đó không có vấn đề)
-
solution an unproblematic solution (một giải pháp không có vấn đề)
-
choice an unproblematic choice (một lựa chọn không gây rắc rối)
-
process an unproblematic process (một quy trình không có vấn đề, suôn sẻ)
-
relationship an unproblematic relationship (một mối quan hệ không có vấn đề)
-
transaction an unproblematic transaction (một giao dịch không có vấn đề, suôn sẻ)
Idioms
-
remain unproblematic
vẫn không có vấn đề gì, vẫn ổn thỏa/suôn sẻ
"Despite the initial concerns, the project timeline remained unproblematic."
(Mặc dù có những lo ngại ban đầu, tiến độ dự án vẫn không có vấn đề gì.)
-
an unproblematic decision
một quyết định không gây rắc rối/tranh cãi
"The manager hoped it would be an unproblematic decision for everyone involved."
(Người quản lý hy vọng đó sẽ là một quyết định không gây rắc rối cho tất cả những người liên quan.)
-
make something unproblematic
làm cho điều gì đó trở nên không có vấn đề/dễ dàng
"Their goal was to make the integration of the new system as unproblematic as possible."
(Mục tiêu của họ là làm cho việc tích hợp hệ thống mới trở nên dễ dàng nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproblematic
tính từKhông gây ra vấn đề hoặc khó khăn; dễ hiểu, đơn giản, không rắc rối.
"The negotiation process was surprisingly unproblematic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproblematic".
