(Top Banner Ad)
steam-driven
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Lịch sử (công nghiệp)

steam-driven

UK: /ˈstiːmˌdrɪvən/ • US: /ˈstiːmˌdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng hơi nước vận hành bằng hơi nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered or operated by steam.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc hoạt động bằng hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steam-driven locomotive pulled the train across the country."

    "Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước kéo đoàn tàu đi khắp đất nước."

  • "The museum featured a collection of steam-driven machines."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại máy móc chạy bằng hơi nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước
Verb steam xông hơi, hấp, bốc hơi
Adjective steamy đầy hơi nước, ẩm ướt
Noun steamer tàu hơi nước, nồi hấp
Verb drive lái, điều khiển, đẩy
Noun driver người lái xe, động cơ
Adjective driven bị thúc đẩy, kiên trì (quá khứ phân từ của 'drive')
Noun Phrase steam engine động cơ hơi nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lịch sử (công nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stu-mo- (dust, vapor)
Proto-Germanic
*staumaz (steam, vapor)
Old English
steām (vapor, exhalation)
Modern English
steam (hơi nước)
Proto-Indo-European
*dhreibh- (to drive, push)
Proto-Germanic
*dreibanan (to drive)
Old English
drīfan (to drive, force)
Modern English
drive (quá khứ phân từ: driven)
Modern English Compound
steam-driven (từ ghép)

Nguồn gốc của 'steam-driven'

Từ 'steam-driven' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ rệt cùng với sự phát triển của công nghệ trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. 'Steam' (hơi nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steām', chỉ hơi hoặc khói. 'Driven' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'drive' (lái, đẩy), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drīfan'. Khi kết hợp, 'steam-driven' mô tả chính xác những cỗ máy hay phương tiện hoạt động nhờ sức mạnh của hơi nước, đánh dấu một kỷ nguyên công nghệ vĩ đại đã thay đổi thế giới.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các loại máy móc, thiết bị, hoặc phương tiện giao thông thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nhấn mạnh vào nguồn năng lượng là hơi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

steam-driven + Noun
  • engine a steam-driven engine
    (một động cơ chạy bằng hơi nước)
  • locomotive a steam-driven locomotive
    (một đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước)
  • machinery steam-driven machinery
    (máy móc chạy bằng hơi nước)
  • boat a steam-driven boat
    (một chiếc thuyền chạy bằng hơi nước)
  • pump a steam-driven pump
    (một cái bơm chạy bằng hơi nước)
  • era the steam-driven era
    (kỷ nguyên động cơ hơi nước)
Adjective + steam-driven
  • old old steam-driven equipment
    (thiết bị chạy bằng hơi nước cũ kỹ)
  • powerful powerful steam-driven ships
    (những con tàu chạy bằng hơi nước mạnh mẽ)

Idioms

  • the age of steam-driven machines

    thời đại của những cỗ máy chạy bằng hơi nước

    "The 19th century was often called 'the age of steam-driven machines' due to rapid industrialization."

    (Thế kỷ 19 thường được gọi là 'thời đại của những cỗ máy chạy bằng hơi nước' do quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng.)

  • a steam-driven world

    một thế giới vận hành bằng hơi nước (thời kỳ Cách mạng Công nghiệp)

    "In a steam-driven world, travel became faster and manufacturing more efficient."

    (Trong một thế giới vận hành bằng hơi nước, việc đi lại trở nên nhanh hơn và sản xuất hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam-driven

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành hoặc hoạt động bằng hơi nước.

"The steam-driven locomotive pulled the train across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory still used a steam-driven generator.
Nhà máy cũ vẫn sử dụng máy phát điện chạy bằng hơi nước.
Phủ định
That modern train isn't steam-driven; it uses electricity.
Tàu hiện đại đó không chạy bằng hơi nước; nó sử dụng điện.
Nghi vấn
Was the pump steam-driven, or did it use another power source?
Máy bơm chạy bằng hơi nước, hay nó sử dụng một nguồn năng lượng khác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory still uses a steam-driven generator.
Nhà máy cũ vẫn sử dụng một máy phát điện chạy bằng hơi nước.
Phủ định
Modern cars are not steam-driven; they use internal combustion engines or electric motors.
Xe hơi hiện đại không chạy bằng hơi nước; chúng sử dụng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.
Nghi vấn
Is the locomotive steam-driven or does it run on diesel?
Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước hay chạy bằng dầu diesel?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used steam-driven machinery in the 19th century.
Nhà máy đã sử dụng máy móc chạy bằng hơi nước vào thế kỷ 19.
Phủ định
The toy train wasn't steam-driven; it ran on batteries.
Tàu đồ chơi không chạy bằng hơi nước; nó chạy bằng pin.
Nghi vấn
Was the old pump steam-driven or powered by a diesel engine?
Máy bơm cũ chạy bằng hơi nước hay được cung cấp năng lượng bởi động cơ diesel?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam-driven".

Biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp

'Steam-driven' gắn liền mật thiết với cuộc Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18 và 19. Việc phát minh và cải tiến động cơ hơi nước đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, giao thông vận tải và cuộc sống hàng ngày, từ tàu hỏa, tàu thủy đến máy móc nhà máy. Nó là biểu tượng cho sự tiến bộ công nghệ vĩ đại và sự chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp sang công nghiệp, định hình nên thế giới hiện đại.

Phong cách Steampunk và Sự hoài niệm

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong thể loại khoa học viễn tưởng Steampunk, 'steam-driven' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là nguồn cảm hứng thẩm mỹ. Steampunk hình dung một thế giới nơi công nghệ hơi nước phát triển vượt bậc, tạo ra những cỗ máy phức tạp với bánh răng, đồng hồ và ống đồng bóng loáng. Điều này thể hiện sự hoài niệm về một quá khứ giả định, nơi sự khéo léo và sức mạnh của hơi nước được tôn vinh.