steam iron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bàn là hơi nước, một loại bàn là điện sử dụng hơi nước để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new steam iron because my old one is broken."
"Tôi cần mua một cái bàn là hơi nước mới vì cái cũ của tôi bị hỏng rồi."
-
"She used the steam iron to press her shirt before the meeting."
"Cô ấy dùng bàn là hơi nước để là áo sơ mi trước cuộc họp."
-
"Make sure the steam iron is unplugged when you're finished using it."
"Hãy chắc chắn rằng bàn là hơi nước đã được rút phích cắm khi bạn dùng xong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn là hơi nước khác với bàn là khô truyền thống ở chỗ nó sử dụng nhiệt và hơi nước để làm phẳng vải. Hơi nước giúp làm mềm các sợi vải, giúp cho việc là trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. So với bàn là khô, bàn là hơi nước thường ít gây cháy hoặc bóng vải hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a steam iron (sử dụng bàn ủi hơi nước)
-
fill fill a steam iron with water (đổ nước vào bàn ủi hơi nước)
-
plug in plug in the steam iron (cắm điện bàn ủi hơi nước)
-
buy buy a new steam iron (mua một chiếc bàn ủi hơi nước mới)
-
clean clean the steam iron (làm sạch bàn ủi hơi nước)
-
new a new steam iron (một chiếc bàn ủi hơi nước mới)
-
cordless a cordless steam iron (một chiếc bàn ủi hơi nước không dây)
-
powerful a powerful steam iron (một chiếc bàn ủi hơi nước mạnh mẽ)
-
portable a portable steam iron (một chiếc bàn ủi hơi nước cầm tay/di động)
Idioms
-
to steam iron (clothes/fabric)
ủi (quần áo/vải) bằng bàn ủi hơi nước
"She needs to steam iron her shirt before the meeting."
(Cô ấy cần ủi áo sơ mi của mình bằng bàn ủi hơi nước trước cuộc họp.)
-
using a steam iron for perfect creases
sử dụng bàn ủi hơi nước để tạo nếp gấp hoàn hảo
"Many tailors prefer using a steam iron for perfect creases on trousers."
(Nhiều thợ may thích dùng bàn ủi hơi nước để tạo nếp gấp hoàn hảo cho quần tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steam iron
danh từBàn là hơi nước, một loại bàn là điện sử dụng hơi nước để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn.
"I need to buy a new steam iron because my old one is broken."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys using a steam iron to get her clothes wrinkle-free. |
Cô ấy thích sử dụng bàn là hơi nước để làm cho quần áo của mình không bị nhăn. |
| Phủ định | He doesn't mind using a steam iron, but he prefers dry cleaning. |
Anh ấy không ngại sử dụng bàn là hơi nước, nhưng anh ấy thích giặt khô hơn. |
| Nghi vấn | Do you consider buying a steam iron a worthwhile investment? |
Bạn có coi việc mua bàn là hơi nước là một khoản đầu tư đáng giá không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a steam iron to remove wrinkles from her clothes. |
Cô ấy sử dụng bàn là hơi nước để loại bỏ nếp nhăn trên quần áo. |
| Phủ định | He doesn't need a steam iron because his clothes are wrinkle-free. |
Anh ấy không cần bàn là hơi nước vì quần áo của anh ấy không có nếp nhăn. |
| Nghi vấn | Do you know how to properly use a steam iron? |
Bạn có biết cách sử dụng bàn là hơi nước đúng cách không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the fabric was so delicate, I would have used the steam iron on a lower setting. |
Nếu tôi biết chất liệu vải mỏng manh như vậy, tôi đã sử dụng bàn là hơi nước ở chế độ thấp hơn. |
| Phủ định | If she hadn't left the steam iron on, the fire wouldn't have started. |
Nếu cô ấy không để bàn là hơi nước còn bật, thì đám cháy đã không bắt đầu. |
| Nghi vấn | Would the clothes have looked more presentable if he had used the steam iron instead of the regular iron? |
Quần áo có trông tươm tất hơn không nếu anh ấy đã sử dụng bàn là hơi nước thay vì bàn là thông thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam iron".
