(Top Banner Ad)
steam iron
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

steam iron

UK: /ˈstiːm ˌaɪən/ • US: /ˈstiːm ˌaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

bàn là hơi nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric iron that uses steam to help remove creases from clothes.

Vietnamese Meaning

Bàn là hơi nước, một loại bàn là điện sử dụng hơi nước để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new steam iron because my old one is broken."

    "Tôi cần mua một cái bàn là hơi nước mới vì cái cũ của tôi bị hỏng rồi."

  • "She used the steam iron to press her shirt before the meeting."

    "Cô ấy dùng bàn là hơi nước để là áo sơ mi trước cuộc họp."

  • "Make sure the steam iron is unplugged when you're finished using it."

    "Hãy chắc chắn rằng bàn là hơi nước đã được rút phích cắm khi bạn dùng xong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước, hơi
Verb steam xông hơi, bốc hơi
Noun iron bàn ủi, sắt, thép
Verb iron ủi (quần áo), là (quần áo)
Noun steamer máy xông hơi, nồi hấp, bàn ủi hơi nước cầm tay
Noun ironing việc ủi quần áo
Noun ironing board cầu là, bàn để ủi đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stēam
Middle English
stem
Modern English
steam
Old English
īren
Middle English
iren
Modern English
iron
Modern English (compound)
steam iron

Sự kết hợp hoàn hảo: Bàn ủi hơi nước

Từ 'steam iron' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'steam' (hơi nước) và 'iron' (bàn ủi hoặc sắt). Bàn ủi hơi nước ra đời từ việc ứng dụng công nghệ hơi nước vào bàn ủi truyền thống, giúp làm phẳng quần áo nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đây là một ví dụ điển hình về việc tiếng Anh tạo ra các từ ghép để mô tả những phát minh mới.

Usage Note

Bàn là hơi nước khác với bàn là khô truyền thống ở chỗ nó sử dụng nhiệt và hơi nước để làm phẳng vải. Hơi nước giúp làm mềm các sợi vải, giúp cho việc là trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. So với bàn là khô, bàn là hơi nước thường ít gây cháy hoặc bóng vải hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steam iron
  • use use a steam iron
    (sử dụng bàn ủi hơi nước)
  • fill fill a steam iron with water
    (đổ nước vào bàn ủi hơi nước)
  • plug in plug in the steam iron
    (cắm điện bàn ủi hơi nước)
  • buy buy a new steam iron
    (mua một chiếc bàn ủi hơi nước mới)
  • clean clean the steam iron
    (làm sạch bàn ủi hơi nước)
Adjective + steam iron
  • new a new steam iron
    (một chiếc bàn ủi hơi nước mới)
  • cordless a cordless steam iron
    (một chiếc bàn ủi hơi nước không dây)
  • powerful a powerful steam iron
    (một chiếc bàn ủi hơi nước mạnh mẽ)
  • portable a portable steam iron
    (một chiếc bàn ủi hơi nước cầm tay/di động)

Idioms

  • to steam iron (clothes/fabric)

    ủi (quần áo/vải) bằng bàn ủi hơi nước

    "She needs to steam iron her shirt before the meeting."

    (Cô ấy cần ủi áo sơ mi của mình bằng bàn ủi hơi nước trước cuộc họp.)

  • using a steam iron for perfect creases

    sử dụng bàn ủi hơi nước để tạo nếp gấp hoàn hảo

    "Many tailors prefer using a steam iron for perfect creases on trousers."

    (Nhiều thợ may thích dùng bàn ủi hơi nước để tạo nếp gấp hoàn hảo cho quần tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam iron

danh từ
Lật mặt

Bàn là hơi nước, một loại bàn là điện sử dụng hơi nước để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn.

"I need to buy a new steam iron because my old one is broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys using a steam iron to get her clothes wrinkle-free.
Cô ấy thích sử dụng bàn là hơi nước để làm cho quần áo của mình không bị nhăn.
Phủ định
He doesn't mind using a steam iron, but he prefers dry cleaning.
Anh ấy không ngại sử dụng bàn là hơi nước, nhưng anh ấy thích giặt khô hơn.
Nghi vấn
Do you consider buying a steam iron a worthwhile investment?
Bạn có coi việc mua bàn là hơi nước là một khoản đầu tư đáng giá không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a steam iron to remove wrinkles from her clothes.
Cô ấy sử dụng bàn là hơi nước để loại bỏ nếp nhăn trên quần áo.
Phủ định
He doesn't need a steam iron because his clothes are wrinkle-free.
Anh ấy không cần bàn là hơi nước vì quần áo của anh ấy không có nếp nhăn.
Nghi vấn
Do you know how to properly use a steam iron?
Bạn có biết cách sử dụng bàn là hơi nước đúng cách không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the fabric was so delicate, I would have used the steam iron on a lower setting.
Nếu tôi biết chất liệu vải mỏng manh như vậy, tôi đã sử dụng bàn là hơi nước ở chế độ thấp hơn.
Phủ định
If she hadn't left the steam iron on, the fire wouldn't have started.
Nếu cô ấy không để bàn là hơi nước còn bật, thì đám cháy đã không bắt đầu.
Nghi vấn
Would the clothes have looked more presentable if he had used the steam iron instead of the regular iron?
Quần áo có trông tươm tất hơn không nếu anh ấy đã sử dụng bàn là hơi nước thay vì bàn là thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam iron".

Cuộc cách mạng trong việc ủi đồ

Sự ra đời của bàn ủi hơi nước vào thế kỷ 20 đã thay đổi đáng kể công việc nhà. Trước đây, việc ủi đồ bằng bàn ủi khô truyền thống tốn nhiều công sức và thời gian hơn, đòi hỏi phải làm ẩm vải bằng nước riêng. Bàn ủi hơi nước tích hợp chức năng phun hơi đã giúp việc làm phẳng các nếp nhăn trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Tầm quan trọng của trang phục phẳng phiu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng, việc mặc trang phục được ủi phẳng phiu, không nhăn nhúm được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, gọn gàng và tôn trọng người đối diện. Bàn ủi hơi nước đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hình ảnh này.