(Top Banner Ad)
steam locomotive
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Lịch sử Đường sắt

steam locomotive

UK: /ˈstiːm ˌləʊkəˈməʊtɪv/ • US: /ˈstim ˌloʊkəˈmoʊtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đầu máy hơi nước xe lửa hơi nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway locomotive powered by a steam engine.

Vietnamese Meaning

Một đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a beautifully restored steam locomotive."

    "Bảo tàng trưng bày một đầu máy hơi nước đã được phục chế đẹp mắt."

  • "Many railway enthusiasts are dedicated to preserving steam locomotives."

    "Nhiều người đam mê đường sắt tận tâm bảo tồn các đầu máy hơi nước."

  • "The sound of a steam locomotive whistle is iconic."

    "Âm thanh còi của đầu máy hơi nước mang tính biểu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam Hơi nước; năng lượng hơi nước
Verb steam Hấp, xông hơi; di chuyển bằng hơi nước
Noun locomotive Đầu máy xe lửa; đầu máy
Adjective locomotive Thuộc về chuyển động; có khả năng di chuyển
Noun locomotion Sự di chuyển; khả năng di chuyển
Noun steam train Xe lửa hơi nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lịch sử Đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stu-
Proto-Germanic
*staumaz
Old English
steām
Modern English
steam
Latin
locus
Latin
motivus
French
locomotion
English
locomotive
Modern English
steam locomotive

Nguồn gốc 'Đầu máy hơi nước'

Từ ghép "steam locomotive" là sự kết hợp của hai yếu tố chính. "Steam" (hơi nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "steām", chỉ hơi ẩm hoặc khí bốc lên. "Locomotive" (đầu máy, di chuyển) lại đến từ tiếng Latin, với "locus" nghĩa là 'nơi chốn' và "motivus" nghĩa là 'chuyển động' (từ "movere" - di chuyển). Khi ghép lại, chúng mô tả một cỗ máy di chuyển bằng sức mạnh của hơi nước, biểu tượng của cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển vượt bậc của giao thông vận tải.

Usage Note

Đầu máy hơi nước là một loại đầu máy xe lửa lịch sử, sử dụng hơi nước áp suất cao để tạo ra chuyển động. Chúng từng là phương tiện vận chuyển chính trên đường sắt trong phần lớn thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trước khi bị thay thế bởi đầu máy diesel và điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steam locomotive
  • old an old steam locomotive
    (một đầu máy hơi nước cũ)
  • historic a historic steam locomotive
    (một đầu máy hơi nước lịch sử)
  • powerful a powerful steam locomotive
    (một đầu máy hơi nước mạnh mẽ)
  • vintage a vintage steam locomotive
    (một đầu máy hơi nước cổ điển)
  • preserved a preserved steam locomotive
    (một đầu máy hơi nước được bảo tồn)
Verb + steam locomotive
  • operate operate a steam locomotive
    (vận hành một đầu máy hơi nước)
  • drive drive a steam locomotive
    (lái một đầu máy hơi nước)
  • ride on ride on a steam locomotive
    (đi trên một đầu máy hơi nước)
  • pull a steam locomotive pulls carriages
    (một đầu máy hơi nước kéo các toa tàu)
Noun + of + steam locomotive
  • whistle the whistle of a steam locomotive
    (tiếng còi của đầu máy hơi nước)
  • sound the sound of a steam locomotive
    (âm thanh của đầu máy hơi nước)

Idioms

  • To move like a steam locomotive

    Di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ, không thể cản phá (như đầu máy hơi nước)

    "Once he starts a project, he moves like a steam locomotive, getting everything done efficiently."

    (Một khi đã bắt đầu dự án, anh ấy di chuyển như một đầu máy hơi nước, hoàn thành mọi thứ một cách hiệu quả.)

  • The romance of the steam locomotive

    Sự lãng mạn gắn liền với hình ảnh đầu máy hơi nước (gợi nhớ thời xưa, du lịch chậm rãi, đẹp đẽ)

    "Many people are drawn to the romance of the steam locomotive, preferring it over modern trains."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi sự lãng mạn của đầu máy hơi nước, thích nó hơn tàu hỏa hiện đại.)

  • A puffing steam locomotive

    Một đầu máy hơi nước đang phì phì (mô tả âm thanh và chuyển động đặc trưng của nó)

    "We watched the puffing steam locomotive disappear around the bend."

    (Chúng tôi ngắm nhìn đầu máy hơi nước phì phì dần khuất sau khúc cua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam locomotive

Noun
Lật mặt

Một đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ hơi nước.

"The museum displayed a beautifully restored steam locomotive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that steam locomotive is incredibly powerful!
Ồ, đầu máy xe lửa hơi nước đó mạnh mẽ thật!
Phủ định
Goodness, that steam locomotive isn't running today.
Trời ạ, hôm nay đầu máy xe lửa hơi nước đó không chạy.
Nghi vấn
Hey, is that a steam locomotive I see?
Này, có phải tôi đang thấy một đầu máy xe lửa hơi nước không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steam locomotive is a symbol of the industrial revolution.
Đầu máy xe lửa hơi nước là một biểu tượng của cuộc cách mạng công nghiệp.
Phủ định
The steam locomotive is not as efficient as modern electric trains.
Đầu máy xe lửa hơi nước không hiệu quả bằng các tàu điện hiện đại.
Nghi vấn
Is the steam locomotive still used for commercial transport today?
Đầu máy xe lửa hơi nước có còn được sử dụng cho vận tải thương mại ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam locomotive".

Biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp

Đầu máy hơi nước là một phát minh đột phá, là biểu tượng mạnh mẽ của Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 18 và 19. Nó đã thay đổi hoàn toàn cách con người di chuyển, vận chuyển hàng hóa, góp phần vào sự phát triển đô thị và toàn cầu hóa. Hình ảnh những đoàn tàu hơi nước khổng lồ là minh chứng cho sự tiến bộ kỹ thuật và sức mạnh công nghiệp thời bấy giờ.

Nét đẹp hoài cổ và du lịch di sản

Ngày nay, đầu máy hơi nước chủ yếu được bảo tồn như một phần di sản lịch sử và văn hóa. Chúng thường xuất hiện trong các chuyến tàu du lịch hoài cổ, lễ hội đường sắt, hoặc bảo tàng, mang lại trải nghiệm độc đáo về một thời đại đã qua. Nhiều người vẫn cảm thấy mê hoặc bởi tiếng còi vang vọng, làn khói trắng và sức mạnh thô sơ của những cỗ máy này, gợi lên cảm giác phiêu lưu và lãng mạn.