steam locomotive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A railway locomotive powered by a steam engine.
Vietnamese Meaning
Một đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ hơi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a beautifully restored steam locomotive."
"Bảo tàng trưng bày một đầu máy hơi nước đã được phục chế đẹp mắt."
-
"Many railway enthusiasts are dedicated to preserving steam locomotives."
"Nhiều người đam mê đường sắt tận tâm bảo tồn các đầu máy hơi nước."
-
"The sound of a steam locomotive whistle is iconic."
"Âm thanh còi của đầu máy hơi nước mang tính biểu tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steam | Hơi nước; năng lượng hơi nước |
| Verb | steam | Hấp, xông hơi; di chuyển bằng hơi nước |
| Noun | locomotive | Đầu máy xe lửa; đầu máy |
| Adjective | locomotive | Thuộc về chuyển động; có khả năng di chuyển |
| Noun | locomotion | Sự di chuyển; khả năng di chuyển |
| Noun | steam train | Xe lửa hơi nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đầu máy hơi nước là một loại đầu máy xe lửa lịch sử, sử dụng hơi nước áp suất cao để tạo ra chuyển động. Chúng từng là phương tiện vận chuyển chính trên đường sắt trong phần lớn thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trước khi bị thay thế bởi đầu máy diesel và điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old steam locomotive (một đầu máy hơi nước cũ)
-
historic a historic steam locomotive (một đầu máy hơi nước lịch sử)
-
powerful a powerful steam locomotive (một đầu máy hơi nước mạnh mẽ)
-
vintage a vintage steam locomotive (một đầu máy hơi nước cổ điển)
-
preserved a preserved steam locomotive (một đầu máy hơi nước được bảo tồn)
-
operate operate a steam locomotive (vận hành một đầu máy hơi nước)
-
drive drive a steam locomotive (lái một đầu máy hơi nước)
-
ride on ride on a steam locomotive (đi trên một đầu máy hơi nước)
-
pull a steam locomotive pulls carriages (một đầu máy hơi nước kéo các toa tàu)
-
whistle the whistle of a steam locomotive (tiếng còi của đầu máy hơi nước)
-
sound the sound of a steam locomotive (âm thanh của đầu máy hơi nước)
Idioms
-
To move like a steam locomotive
Di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ, không thể cản phá (như đầu máy hơi nước)
"Once he starts a project, he moves like a steam locomotive, getting everything done efficiently."
(Một khi đã bắt đầu dự án, anh ấy di chuyển như một đầu máy hơi nước, hoàn thành mọi thứ một cách hiệu quả.)
-
The romance of the steam locomotive
Sự lãng mạn gắn liền với hình ảnh đầu máy hơi nước (gợi nhớ thời xưa, du lịch chậm rãi, đẹp đẽ)
"Many people are drawn to the romance of the steam locomotive, preferring it over modern trains."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi sự lãng mạn của đầu máy hơi nước, thích nó hơn tàu hỏa hiện đại.)
-
A puffing steam locomotive
Một đầu máy hơi nước đang phì phì (mô tả âm thanh và chuyển động đặc trưng của nó)
"We watched the puffing steam locomotive disappear around the bend."
(Chúng tôi ngắm nhìn đầu máy hơi nước phì phì dần khuất sau khúc cua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steam locomotive
NounMột đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ hơi nước.
"The museum displayed a beautifully restored steam locomotive."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that steam locomotive is incredibly powerful! |
Ồ, đầu máy xe lửa hơi nước đó mạnh mẽ thật! |
| Phủ định | Goodness, that steam locomotive isn't running today. |
Trời ạ, hôm nay đầu máy xe lửa hơi nước đó không chạy. |
| Nghi vấn | Hey, is that a steam locomotive I see? |
Này, có phải tôi đang thấy một đầu máy xe lửa hơi nước không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steam locomotive is a symbol of the industrial revolution. |
Đầu máy xe lửa hơi nước là một biểu tượng của cuộc cách mạng công nghiệp. |
| Phủ định | The steam locomotive is not as efficient as modern electric trains. |
Đầu máy xe lửa hơi nước không hiệu quả bằng các tàu điện hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the steam locomotive still used for commercial transport today? |
Đầu máy xe lửa hơi nước có còn được sử dụng cho vận tải thương mại ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam locomotive".
