(Top Banner Ad)
steam train
A2
noun A2 Transportation, History

steam train

UK: /ˈstiːm ˌtreɪn/ • US: /ˈstiːm ˌtreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hỏa hơi nước đoàn tàu hơi nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway train that is powered by a steam engine.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu chạy bằng động cơ hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a restored steam train that runs on weekends."

    "Bảo tàng có một đoàn tàu hơi nước đã được phục chế, chạy vào cuối tuần."

  • "Many tourists enjoy riding on steam trains for the nostalgic experience."

    "Nhiều du khách thích đi trên các đoàn tàu hơi nước để có trải nghiệm hoài cổ."

  • "The steam train puffed smoke as it climbed the mountain."

    "Đoàn tàu hơi nước phun khói khi leo lên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước
Verb steam bốc hơi, hấp, chạy bằng hơi nước
Noun train xe lửa, đoàn tàu
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun steam engine động cơ hơi nước
Noun locomotive đầu máy xe lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Transportation, History

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 19th century)
steam train (compound of 'steam' + 'train')
English (Old English)
stēam ('vapor, exhalation')
Proto-Germanic
*staumaz ('steam, vapor')
English (c. 1300)
train ('series of carriages, procession')
Old French (12th century)
train ('drawing, draft, trail')
Latin
trahere ('to draw, pull')

Sự Ra Đời của Xe Lửa Hơi Nước

Xe lửa hơi nước xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, đánh dấu một cuộc cách mạng trong giao thông vận tải và công nghiệp. Ban đầu, chúng được dùng để vận chuyển than đá, sau đó nhanh chóng phát triển để chở hành khách và hàng hóa trên khắp thế giới. Sự kết hợp giữa động cơ hơi nước mạnh mẽ và hệ thống đường ray đã tạo nên một phương tiện di chuyển nhanh chóng, hiệu quả, thay đổi hoàn toàn cách con người sống và làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'steam train' thường được sử dụng để chỉ các đoàn tàu cổ điển hoặc lịch sử sử dụng động cơ hơi nước, khác với các đoàn tàu hiện đại chạy bằng điện hoặc diesel. Nó mang ý nghĩa hoài cổ và thường gợi nhớ đến thời kỳ hoàng kim của ngành đường sắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steam train
  • old old steam train
    (xe lửa hơi nước cũ)
  • historic historic steam train
    (xe lửa hơi nước lịch sử)
  • vintage vintage steam train
    (xe lửa hơi nước cổ điển)
  • magnificent magnificent steam train
    (xe lửa hơi nước hùng vĩ/tráng lệ)
Verb + steam train
  • ride ride a steam train
    (đi xe lửa hơi nước)
  • board board a steam train
    (lên xe lửa hơi nước)
  • operate operate a steam train
    (vận hành xe lửa hơi nước)
Noun + steam train (phrases)
  • journey steam train journey
    (chuyến đi bằng xe lửa hơi nước)
  • enthusiast steam train enthusiast
    (người đam mê xe lửa hơi nước)

Idioms

  • ride a steam train

    Đi một chuyến tàu hơi nước (thường để tham quan, trải nghiệm)

    "We're going to ride a steam train through the mountains next summer."

    (Chúng tôi sẽ đi tàu hơi nước qua núi vào mùa hè tới.)

  • take a steam train journey

    Thực hiện một chuyến hành trình bằng tàu hơi nước

    "Many tourists enjoy taking a steam train journey to see the scenic countryside."

    (Nhiều khách du lịch thích thực hiện chuyến hành trình bằng tàu hơi nước để ngắm cảnh nông thôn tuyệt đẹp.)

  • a steam train experience

    Một trải nghiệm liên quan đến tàu hơi nước (thường là du lịch, hoài cổ)

    "Visiting that railway museum offers a unique steam train experience."

    (Tham quan bảo tàng đường sắt đó mang lại một trải nghiệm xe lửa hơi nước độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam train

noun
Lật mặt

Một đoàn tàu chạy bằng động cơ hơi nước.

"The museum has a restored steam train that runs on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's main attraction: a beautifully restored steam train, chugging along a scenic route.
Điểm thu hút chính của bảo tàng: một đoàn tàu hơi nước được phục chế tuyệt đẹp, chạy dọc theo một tuyến đường tuyệt đẹp.
Phủ định
That old railway line: it no longer sees a steam train; modern diesel engines have taken over.
Tuyến đường sắt cũ đó: nó không còn thấy tàu hơi nước nữa; động cơ diesel hiện đại đã thay thế.
Nghi vấn
The annual railway festival: will it feature a steam train, a reminder of the golden age of travel?
Lễ hội đường sắt hàng năm: liệu nó có giới thiệu một đoàn tàu hơi nước, một lời nhắc nhở về thời kỳ hoàng kim của du lịch?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old steam train carried passengers through the mountains.
Tàu hơi nước cũ chở hành khách qua những ngọn núi.
Phủ định
The steam train did not stop at the small village.
Tàu hơi nước đã không dừng lại ở ngôi làng nhỏ.
Nghi vấn
Did the steam train arrive on time?
Tàu hơi nước có đến đúng giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to ride the steam train to the countryside.
Họ sẽ đi tàu hơi nước đến vùng nông thôn.
Phủ định
She is not going to repair the steam train; she's calling a mechanic.
Cô ấy sẽ không sửa tàu hơi nước; cô ấy đang gọi thợ máy.
Nghi vấn
Are we going to see the steam train at the museum tomorrow?
Chúng ta có định xem tàu hơi nước ở viện bảo tàng vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam train".

Biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp

Xe lửa hơi nước là biểu tượng mạnh mẽ của Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 19, tượng trưng cho sự tiến bộ công nghệ vượt bậc và khả năng biến đổi thế giới. Chúng không chỉ thay đổi cách con người di chuyển và vận chuyển hàng hóa mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khác, định hình lại cấu trúc xã hội và kinh tế.

Nỗi nhớ và sự lãng mạn

Ngày nay, xe lửa hơi nước không còn là phương tiện giao thông chính nhưng vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng nhiều người. Chúng gợi lên nỗi nhớ về một thời kỳ đã qua, mang vẻ đẹp lãng mạn và cổ điển. Nhiều tổ chức bảo tồn vẫn duy trì các tuyến xe lửa hơi nước hoạt động để du khách có thể trải nghiệm 'hơi thở' của quá khứ.