steam train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đoàn tàu chạy bằng động cơ hơi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a restored steam train that runs on weekends."
"Bảo tàng có một đoàn tàu hơi nước đã được phục chế, chạy vào cuối tuần."
-
"Many tourists enjoy riding on steam trains for the nostalgic experience."
"Nhiều du khách thích đi trên các đoàn tàu hơi nước để có trải nghiệm hoài cổ."
-
"The steam train puffed smoke as it climbed the mountain."
"Đoàn tàu hơi nước phun khói khi leo lên núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steam | hơi nước |
| Verb | steam | bốc hơi, hấp, chạy bằng hơi nước |
| Noun | train | xe lửa, đoàn tàu |
| Verb | train | huấn luyện, đào tạo |
| Noun | steam engine | động cơ hơi nước |
| Noun | locomotive | đầu máy xe lửa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'steam train' thường được sử dụng để chỉ các đoàn tàu cổ điển hoặc lịch sử sử dụng động cơ hơi nước, khác với các đoàn tàu hiện đại chạy bằng điện hoặc diesel. Nó mang ý nghĩa hoài cổ và thường gợi nhớ đến thời kỳ hoàng kim của ngành đường sắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old steam train (xe lửa hơi nước cũ)
-
historic historic steam train (xe lửa hơi nước lịch sử)
-
vintage vintage steam train (xe lửa hơi nước cổ điển)
-
magnificent magnificent steam train (xe lửa hơi nước hùng vĩ/tráng lệ)
-
ride ride a steam train (đi xe lửa hơi nước)
-
board board a steam train (lên xe lửa hơi nước)
-
operate operate a steam train (vận hành xe lửa hơi nước)
-
journey steam train journey (chuyến đi bằng xe lửa hơi nước)
-
enthusiast steam train enthusiast (người đam mê xe lửa hơi nước)
Idioms
-
ride a steam train
Đi một chuyến tàu hơi nước (thường để tham quan, trải nghiệm)
"We're going to ride a steam train through the mountains next summer."
(Chúng tôi sẽ đi tàu hơi nước qua núi vào mùa hè tới.)
-
take a steam train journey
Thực hiện một chuyến hành trình bằng tàu hơi nước
"Many tourists enjoy taking a steam train journey to see the scenic countryside."
(Nhiều khách du lịch thích thực hiện chuyến hành trình bằng tàu hơi nước để ngắm cảnh nông thôn tuyệt đẹp.)
-
a steam train experience
Một trải nghiệm liên quan đến tàu hơi nước (thường là du lịch, hoài cổ)
"Visiting that railway museum offers a unique steam train experience."
(Tham quan bảo tàng đường sắt đó mang lại một trải nghiệm xe lửa hơi nước độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steam train
nounMột đoàn tàu chạy bằng động cơ hơi nước.
"The museum has a restored steam train that runs on weekends."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's main attraction: a beautifully restored steam train, chugging along a scenic route. |
Điểm thu hút chính của bảo tàng: một đoàn tàu hơi nước được phục chế tuyệt đẹp, chạy dọc theo một tuyến đường tuyệt đẹp. |
| Phủ định | That old railway line: it no longer sees a steam train; modern diesel engines have taken over. |
Tuyến đường sắt cũ đó: nó không còn thấy tàu hơi nước nữa; động cơ diesel hiện đại đã thay thế. |
| Nghi vấn | The annual railway festival: will it feature a steam train, a reminder of the golden age of travel? |
Lễ hội đường sắt hàng năm: liệu nó có giới thiệu một đoàn tàu hơi nước, một lời nhắc nhở về thời kỳ hoàng kim của du lịch? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old steam train carried passengers through the mountains. |
Tàu hơi nước cũ chở hành khách qua những ngọn núi. |
| Phủ định | The steam train did not stop at the small village. |
Tàu hơi nước đã không dừng lại ở ngôi làng nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the steam train arrive on time? |
Tàu hơi nước có đến đúng giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to ride the steam train to the countryside. |
Họ sẽ đi tàu hơi nước đến vùng nông thôn. |
| Phủ định | She is not going to repair the steam train; she's calling a mechanic. |
Cô ấy sẽ không sửa tàu hơi nước; cô ấy đang gọi thợ máy. |
| Nghi vấn | Are we going to see the steam train at the museum tomorrow? |
Chúng ta có định xem tàu hơi nước ở viện bảo tàng vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam train".
