(Top Banner Ad)
steam turbine
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Năng lượng

steam turbine

UK: /ˈstiːm ˈtɜːbaɪn/ • US: /ˈstim ˈtɜːrbaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuabin hơi máy tuabin hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotary engine that converts the thermal energy of pressurized steam into mechanical work. It uses high-pressure steam to spin a series of blades attached to a central shaft.

Vietnamese Meaning

Một động cơ quay chuyển đổi năng lượng nhiệt của hơi nước có áp suất thành công cơ học. Nó sử dụng hơi nước áp suất cao để quay một loạt các cánh gắn vào một trục trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steam turbine is a crucial component in many power plants for generating electricity."

    "Tuabin hơi là một thành phần quan trọng trong nhiều nhà máy điện để sản xuất điện."

  • "Advanced steam turbines are more efficient at converting thermal energy into electricity."

    "Các tuabin hơi tiên tiến hiệu quả hơn trong việc chuyển đổi năng lượng nhiệt thành điện."

  • "The maintenance schedule for the steam turbine is critical for ensuring reliable operation."

    "Lịch bảo trì cho tuabin hơi là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam Hơi nước; năng lượng hơi nước
Verb steam Xông hơi; bốc hơi; di chuyển bằng hơi nước
Adjective steamy Đầy hơi nước; nóng ẩm
Noun steamer Nồi hấp; tàu chạy bằng hơi nước
Noun turbine Tuabin (máy có bánh xe quay bằng nước, hơi nước, khí đốt...)
Noun turbofan Động cơ phản lực cánh quạt (một loại động cơ tuabin)
Noun turbogenerator Máy phát điện tuabin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staumaz
Old English
stēam
Latin
turbo
French
turbine
English
steam turbine

Nguồn gốc của 'Steam'

'Steam' (hơi nước) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*staumaz', có nghĩa là 'khói, hơi nước'. Từ này phát triển thành 'stēam' trong tiếng Anh cổ, và sau đó trở thành 'steam' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả trạng thái khí của nước khi bị đun nóng.

Nguồn gốc của 'Turbine'

Từ 'turbine' (tuabin) xuất phát từ tiếng Latin 'turbo', có nghĩa là 'vòng xoáy, con quay'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp với dạng 'turbine' để chỉ một loại máy quay hoặc hệ thống cánh quạt. Khi ghép với 'steam', nó tạo thành 'steam turbine' để chỉ một động cơ quay bằng hơi nước, khai thác năng lượng từ hơi nước.

Usage Note

Turbine là một loại động cơ quay. Phân biệt với động cơ đốt trong (internal combustion engine) và động cơ điện (electric motor). 'Steam turbine' cụ thể dùng hơi nước làm môi chất để tạo ra năng lượng.

Prepositions

of in for

of (the steam turbine): nói về thuộc tính của turbine (ví dụ: the efficiency of the steam turbine). in (a power plant): chỉ vị trí/bối cảnh sử dụng (ví dụ: steam turbines in a power plant). for (power generation): chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: steam turbines for power generation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steam turbine
  • powerful powerful steam turbine
    (tuabin hơi nước mạnh mẽ)
  • large-scale large-scale steam turbine
    (tuabin hơi nước quy mô lớn)
  • efficient efficient steam turbine
    (tuabin hơi nước hiệu quả)
  • industrial industrial steam turbine
    (tuabin hơi nước công nghiệp)
Verb + steam turbine
  • operate operate a steam turbine
    (vận hành một tuabin hơi nước)
  • design design a steam turbine
    (thiết kế một tuabin hơi nước)
  • install install a steam turbine
    (lắp đặt một tuabin hơi nước)
  • power power a steam turbine
    (cấp năng lượng cho một tuabin hơi nước)
steam turbine + Noun
  • blade steam turbine blade
    (cánh quạt của tuabin hơi nước)
  • generator steam turbine generator
    (máy phát điện tuabin hơi nước)
  • power plant steam turbine power plant
    (nhà máy điện tuabin hơi nước)

Idioms

  • steam turbine power generation

    Sản xuất điện bằng tuabin hơi nước

    "Steam turbine power generation is a crucial part of the national grid."

    (Sản xuất điện bằng tuabin hơi nước là một phần quan trọng của lưới điện quốc gia.)

  • high-efficiency steam turbine

    Tuabin hơi nước hiệu suất cao

    "The new plant utilizes high-efficiency steam turbines to minimize fuel consumption."

    (Nhà máy mới sử dụng các tuabin hơi nước hiệu suất cao để giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu.)

  • steam turbine components

    Các bộ phận của tuabin hơi nước

    "Regular maintenance of steam turbine components ensures optimal performance."

    (Bảo trì định kỳ các bộ phận của tuabin hơi nước đảm bảo hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam turbine

noun
Lật mặt

Một động cơ quay chuyển đổi năng lượng nhiệt của hơi nước có áp suất thành công cơ học. Nó sử dụng hơi nước áp suất cao để quay một loạt các cánh gắn vào một trục trung tâm.

"The steam turbine is a crucial component in many power plants for generating electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam turbine".

Trụ cột của Kỷ nguyên Công nghiệp và Điện lực

Tuabin hơi nước là một trong những phát minh quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của hệ thống điện lực hiện đại. Từ thế kỷ 19, chúng đã biến hơi nước thành năng lượng cơ học, sau đó thành điện năng, cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho các nhà máy, thành phố và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế toàn cầu.

Nguồn năng lượng chủ chốt trong thế giới hiện đại

Ngày nay, tuabin hơi nước vẫn là trái tim của nhiều loại nhà máy điện trên thế giới, bao gồm nhà máy nhiệt điện (dùng than, khí đốt), nhà máy điện hạt nhân và một số nhà máy điện mặt trời tập trung (CSP). Chúng là công nghệ đã được chứng minh về độ tin cậy và hiệu quả, tiếp tục đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu.