(Top Banner Ad)
steam power
B2
noun B2 Kỹ thuật, Lịch sử

steam power

UK: /ˈstiːm ˌpaʊər/ • US: /ˈstim ˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng hơi nước hơi nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power generated by steam; the use of steam to produce mechanical work or electricity.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được tạo ra từ hơi nước; việc sử dụng hơi nước để tạo ra công cơ học hoặc điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Industrial Revolution was fueled by steam power."

    "Cuộc Cách mạng Công nghiệp được thúc đẩy bởi năng lượng hơi nước."

  • "Steam power revolutionized transportation in the 19th century."

    "Năng lượng hơi nước đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải vào thế kỷ 19."

  • "Many factories in the early 1800s relied on steam power."

    "Nhiều nhà máy vào đầu những năm 1800 dựa vào năng lượng hơi nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước, hơi bốc lên
Verb steam bốc hơi, hấp, xông hơi
Adjective steamy đầy hơi nước, nóng ẩm
Noun steamer nồi hấp, tàu hơi nước
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adjective powerless yếu ớt, bất lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staumaz
Old English
steām
Middle English
stem
Modern English
steam
Latin
posse
Old French
pouer
Middle English
pouer
Modern English
power

Nguồn gốc 'Steam' và 'Power'

Từ 'steam' (hơi nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steām', nghĩa là 'hơi, khói'. Còn từ 'power' (sức mạnh, năng lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'posse' (có khả năng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pouer'. Khi kết hợp, 'steam power' mô tả sức mạnh và năng lượng được tạo ra từ hơi nước.

Kỷ nguyên Hơi nước

Khái niệm 'steam power' và việc ứng dụng nó trở nên cực kỳ quan trọng và phổ biến rộng rãi trong Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Nó là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của máy móc, nhà máy và giao thông vận tải, thay đổi hoàn toàn cách con người sống và làm việc.

Usage Note

Cụm từ "steam power" đề cập đến cả nguồn năng lượng (hơi nước) và công nghệ sử dụng nguồn năng lượng này. Nó thường được dùng để chỉ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp khi động cơ hơi nước đóng vai trò then chốt. "Steam power" nhấn mạnh vào việc sử dụng hơi nước trực tiếp để sinh công, khác với các nguồn năng lượng khác như "solar power" (năng lượng mặt trời) hay "wind power" (năng lượng gió).

Prepositions

by with

Khi dùng "by", nó thường mang nghĩa "bởi" hoặc "nhờ vào" (ví dụ: "powered by steam"). Khi dùng "with", nó thường mang nghĩa "với" hoặc "sử dụng" (ví dụ: "machines with steam power").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steam power
  • early early steam power
    (năng lượng hơi nước sơ khai)
  • immense immense steam power
    (năng lượng hơi nước khổng lồ)
  • vast vast steam power
    (năng lượng hơi nước rộng lớn)
  • efficient efficient steam power
    (năng lượng hơi nước hiệu quả)
  • incredible incredible steam power
    (năng lượng hơi nước đáng kinh ngạc)
Verb + steam power
  • harness harness steam power
    (khai thác năng lượng hơi nước)
  • utilize utilize steam power
    (sử dụng năng lượng hơi nước)
  • generate generate steam power
    (tạo ra năng lượng hơi nước)
  • rely on rely on steam power
    (dựa vào năng lượng hơi nước)
  • driven by driven by steam power
    (được vận hành bằng năng lượng hơi nước)
Noun + steam power
  • age of the age of steam power
    (kỷ nguyên năng lượng hơi nước)
  • advent of the advent of steam power
    (sự ra đời của năng lượng hơi nước)
  • development of the development of steam power
    (sự phát triển của năng lượng hơi nước)
  • era of the era of steam power
    (thời đại năng lượng hơi nước)

Idioms

  • full steam ahead

    tiến hành hết tốc lực, với toàn bộ năng lượng và quyết tâm (ngụ ý từ động cơ hơi nước chạy hết công suất)

    "The project is now full steam ahead after getting approval."

    (Dự án hiện đang tiến hành hết tốc lực sau khi nhận được phê duyệt.)

  • run out of steam

    mất hết năng lượng, hết động lực, kiệt sức (ngụ ý từ việc động cơ hơi nước hết hơi)

    "He started strong but seemed to run out of steam towards the end of the race."

    (Anh ấy khởi đầu mạnh mẽ nhưng dường như đã kiệt sức về cuối cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam power

noun
Lật mặt

Năng lượng được tạo ra từ hơi nước; việc sử dụng hơi nước để tạo ra công cơ học hoặc điện.

"The Industrial Revolution was fueled by steam power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believed that steam power would revolutionize transportation.
Họ tin rằng năng lượng hơi nước sẽ cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.
Phủ định
It is not true that all factories relied solely on steam power.
Không đúng là tất cả các nhà máy đều chỉ dựa vào năng lượng hơi nước.
Nghi vấn
Did they understand the potential of steam power at that time?
Liệu họ có hiểu tiềm năng của năng lượng hơi nước vào thời điểm đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in steam power technology, it will significantly reduce our reliance on fossil fuels.
Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ năng lượng hơi nước, nó sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.
Phủ định
If the government doesn't support steam power initiatives, renewable energy targets won't be met.
Nếu chính phủ không hỗ trợ các sáng kiến về năng lượng hơi nước, các mục tiêu năng lượng tái tạo sẽ không đạt được.
Nghi vấn
Will steam power become a viable energy source if technological advancements continue?
Liệu năng lượng hơi nước có trở thành một nguồn năng lượng khả thi nếu những tiến bộ công nghệ tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam power".

Cách mạng Công nghiệp

Năng lượng hơi nước là trái tim của Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Nó đã thay đổi cách sản xuất hàng hóa, vận tải, và nông nghiệp, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kinh ngạc của các thành phố và sự ra đời của một xã hội công nghiệp.

Giao thông Vận tải

Tàu hỏa và tàu thủy chạy bằng hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vận tải, cho phép vận chuyển hàng hóa và con người nhanh hơn, xa hơn. Điều này đã mở rộng thương mại, thúc đẩy khám phá và kết nối các nền văn hóa trên toàn thế giới.