steam power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Power generated by steam; the use of steam to produce mechanical work or electricity.
Vietnamese Meaning
Năng lượng được tạo ra từ hơi nước; việc sử dụng hơi nước để tạo ra công cơ học hoặc điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Industrial Revolution was fueled by steam power."
"Cuộc Cách mạng Công nghiệp được thúc đẩy bởi năng lượng hơi nước."
-
"Steam power revolutionized transportation in the 19th century."
"Năng lượng hơi nước đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải vào thế kỷ 19."
-
"Many factories in the early 1800s relied on steam power."
"Nhiều nhà máy vào đầu những năm 1800 dựa vào năng lượng hơi nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steam | hơi nước, hơi bốc lên |
| Verb | steam | bốc hơi, hấp, xông hơi |
| Adjective | steamy | đầy hơi nước, nóng ẩm |
| Noun | steamer | nồi hấp, tàu hơi nước |
| Noun | power | sức mạnh, năng lượng, quyền lực |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, cấp điện |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có sức mạnh |
| Adjective | powerless | yếu ớt, bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho có khả năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "steam power" đề cập đến cả nguồn năng lượng (hơi nước) và công nghệ sử dụng nguồn năng lượng này. Nó thường được dùng để chỉ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp khi động cơ hơi nước đóng vai trò then chốt. "Steam power" nhấn mạnh vào việc sử dụng hơi nước trực tiếp để sinh công, khác với các nguồn năng lượng khác như "solar power" (năng lượng mặt trời) hay "wind power" (năng lượng gió).
Prepositions
Khi dùng "by", nó thường mang nghĩa "bởi" hoặc "nhờ vào" (ví dụ: "powered by steam"). Khi dùng "with", nó thường mang nghĩa "với" hoặc "sử dụng" (ví dụ: "machines with steam power").
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early steam power (năng lượng hơi nước sơ khai)
-
immense immense steam power (năng lượng hơi nước khổng lồ)
-
vast vast steam power (năng lượng hơi nước rộng lớn)
-
efficient efficient steam power (năng lượng hơi nước hiệu quả)
-
incredible incredible steam power (năng lượng hơi nước đáng kinh ngạc)
-
harness harness steam power (khai thác năng lượng hơi nước)
-
utilize utilize steam power (sử dụng năng lượng hơi nước)
-
generate generate steam power (tạo ra năng lượng hơi nước)
-
rely on rely on steam power (dựa vào năng lượng hơi nước)
-
driven by driven by steam power (được vận hành bằng năng lượng hơi nước)
-
age of the age of steam power (kỷ nguyên năng lượng hơi nước)
-
advent of the advent of steam power (sự ra đời của năng lượng hơi nước)
-
development of the development of steam power (sự phát triển của năng lượng hơi nước)
-
era of the era of steam power (thời đại năng lượng hơi nước)
Idioms
-
full steam ahead
tiến hành hết tốc lực, với toàn bộ năng lượng và quyết tâm (ngụ ý từ động cơ hơi nước chạy hết công suất)
"The project is now full steam ahead after getting approval."
(Dự án hiện đang tiến hành hết tốc lực sau khi nhận được phê duyệt.)
-
run out of steam
mất hết năng lượng, hết động lực, kiệt sức (ngụ ý từ việc động cơ hơi nước hết hơi)
"He started strong but seemed to run out of steam towards the end of the race."
(Anh ấy khởi đầu mạnh mẽ nhưng dường như đã kiệt sức về cuối cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steam power
nounNăng lượng được tạo ra từ hơi nước; việc sử dụng hơi nước để tạo ra công cơ học hoặc điện.
"The Industrial Revolution was fueled by steam power."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believed that steam power would revolutionize transportation. |
Họ tin rằng năng lượng hơi nước sẽ cách mạng hóa ngành giao thông vận tải. |
| Phủ định | It is not true that all factories relied solely on steam power. |
Không đúng là tất cả các nhà máy đều chỉ dựa vào năng lượng hơi nước. |
| Nghi vấn | Did they understand the potential of steam power at that time? |
Liệu họ có hiểu tiềm năng của năng lượng hơi nước vào thời điểm đó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest in steam power technology, it will significantly reduce our reliance on fossil fuels. |
Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ năng lượng hơi nước, nó sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch. |
| Phủ định | If the government doesn't support steam power initiatives, renewable energy targets won't be met. |
Nếu chính phủ không hỗ trợ các sáng kiến về năng lượng hơi nước, các mục tiêu năng lượng tái tạo sẽ không đạt được. |
| Nghi vấn | Will steam power become a viable energy source if technological advancements continue? |
Liệu năng lượng hơi nước có trở thành một nguồn năng lượng khả thi nếu những tiến bộ công nghệ tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam power".
