(Top Banner Ad)
steamfitter
B2
noun B2 Xây dựng và Kỹ thuật

steamfitter

UK: /ˈstiːmˌfɪtər/ • US: /ˈstiːmˌfɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ lắp ống hơi nước thợ lắp ống dẫn hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tradesperson who installs and repairs steam pipes, especially in heating systems.

Vietnamese Meaning

Thợ lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn hơi nước, đặc biệt là trong hệ thống sưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steamfitter carefully inspected the pipes for any leaks."

    "Người thợ lắp ống hơi nước cẩn thận kiểm tra các đường ống xem có rò rỉ không."

  • "We need a qualified steamfitter to fix the heating system."

    "Chúng ta cần một thợ lắp ống hơi nước có trình độ để sửa hệ thống sưởi."

  • "The new hospital hired several steamfitters for the construction of the steam plant."

    "Bệnh viện mới đã thuê một số thợ lắp ống hơi nước cho việc xây dựng nhà máy hơi nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước, hơi
Verb steam xông hơi, bốc hơi
Adjective steamy nhiều hơi nước, nóng ẩm
Verb fit vừa vặn, phù hợp
Noun fit cơn co giật, sự vừa vặn
Adjective fit khỏe mạnh, phù hợp
Noun fitter thợ lắp ráp, người chỉnh sửa; người khỏe mạnh hơn
Noun fitting phụ kiện, ống nối
Adjective fitting phù hợp, thích hợp
Adjective unfit không phù hợp, không đủ sức khỏe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

en
steam
en
fitter
en
steamfitter

Sự kết hợp của hơi nước và người thợ

Từ 'steamfitter' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'steam' (hơi nước) và 'fitter' (người lắp đặt, người điều chỉnh). Nó trực tiếp mô tả nghề nghiệp của người chuyên lắp đặt và bảo trì các hệ thống ống dẫn hơi nước, khí nén hoặc các chất lỏng/khí khác dưới áp suất cao. Từ này xuất hiện khi các hệ thống hơi nước công nghiệp trở nên phổ biến, cần đến những người thợ có kỹ năng chuyên môn cao để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Từ 'steamfitter' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn cao trong việc lắp đặt và bảo trì các hệ thống đường ống hơi nước phức tạp, đặc biệt là các hệ thống trong các tòa nhà lớn, nhà máy, hoặc các công trình công nghiệp. Nó nhấn mạnh kỹ năng và kiến thức chuyên biệt cần thiết để làm việc với hơi nước dưới áp suất cao và nhiệt độ cao. Khác với 'plumber' (thợ sửa ống nước) có phạm vi công việc rộng hơn, 'steamfitter' tập trung chủ yếu vào các hệ thống hơi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steamfitter
  • skilled skilled steamfitter
    (thợ lắp ống hơi lành nghề)
  • certified certified steamfitter
    (thợ lắp ống hơi có chứng chỉ)
  • apprentice apprentice steamfitter
    (thợ học việc lắp ống hơi)
  • journeyman journeyman steamfitter
    (thợ chính lắp ống hơi)
  • master master steamfitter
    (thợ cả/bậc thầy lắp ống hơi)
  • union union steamfitter
    (thợ lắp ống hơi thuộc công đoàn)
Verb + steamfitter
  • hire hire a steamfitter
    (thuê một thợ lắp ống hơi)
  • become become a steamfitter
    (trở thành thợ lắp ống hơi)
  • train as train as a steamfitter
    (đào tạo/học nghề thợ lắp ống hơi)
  • work as work as a steamfitter
    (làm việc với tư cách là thợ lắp ống hơi)

Idioms

  • Hands of a steamfitter

    Đôi tay của một thợ lắp ống hơi (ám chỉ đôi tay chai sạn, khỏe mạnh, khéo léo, quen với công việc nặng nhọc và đòi hỏi độ chính xác)

    "After years in the trade, he had the calloused hands of a steamfitter, strong and precise."

    (Sau nhiều năm làm nghề, anh ấy có đôi tay chai sạn của một thợ lắp ống hơi, vừa khỏe vừa khéo léo.)

  • A steamfitter's precision

    Sự chính xác của một thợ lắp ống hơi (ám chỉ khả năng làm việc tỉ mỉ, cẩn thận, không sai sót, cần thiết cho an toàn hệ thống)

    "The complex piping required a steamfitter's precision to avoid any leaks."

    (Hệ thống ống dẫn phức tạp đòi hỏi sự chính xác của một thợ lắp ống hơi để tránh bất kỳ rò rỉ nào.)

  • Solid as a steamfitter's weld

    Chắc chắn như mối hàn của thợ lắp ống hơi (ám chỉ điều gì đó rất vững chắc, đáng tin cậy, không thể phá vỡ)

    "Their friendship was solid as a steamfitter's weld, having endured many challenges."

    (Tình bạn của họ vững chắc như mối hàn của thợ lắp ống hơi, đã trải qua nhiều thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steamfitter

noun
Lật mặt

Thợ lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn hơi nước, đặc biệt là trong hệ thống sưởi.

"The steamfitter carefully inspected the pipes for any leaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a steamfitter for five years before retiring.
Ông ấy là một thợ lắp ống hơi trong năm năm trước khi nghỉ hưu.
Phủ định
She wasn't a steamfitter, but she worked closely with them on the project.
Cô ấy không phải là một thợ lắp ống hơi, nhưng cô ấy đã làm việc chặt chẽ với họ trong dự án.
Nghi vấn
Was John a steamfitter at the power plant last year?
John có phải là một thợ lắp ống hơi tại nhà máy điện vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamfitter".

Nghề nghiệp quan trọng trong hạ tầng hiện đại

Thợ lắp ống hơi là một nghề thủ công lành nghề đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và hạ tầng hiện đại. Họ chịu trách nhiệm lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các hệ thống ống dẫn hơi, nước nóng, khí nén, và các chất lỏng/khí khác dưới áp suất cao, thường thấy trong các nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, hệ thống sưởi ấm khu dân cư lớn và các cơ sở công nghiệp nặng. Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về vật lý, hóa học, an toàn lao động và kỹ năng thực hành xuất sắc.

Hệ thống đào tạo và chứng chỉ chuyên nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc trở thành một thợ lắp ống hơi chuyên nghiệp thường đòi hỏi một quá trình đào tạo nghiêm ngặt thông qua hệ thống học nghề (apprenticeship) kéo dài nhiều năm. Sau đó, họ cần phải vượt qua các kỳ thi và đạt được chứng chỉ để được công nhận là thợ chính (journeyman) hoặc thợ cả (master steamfitter). Các công đoàn nghề nghiệp (trade unions) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn, bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn cho các thợ lắp ống hơi.