steamfitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tradesperson who installs and repairs steam pipes, especially in heating systems.
Vietnamese Meaning
Thợ lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn hơi nước, đặc biệt là trong hệ thống sưởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steamfitter carefully inspected the pipes for any leaks."
"Người thợ lắp ống hơi nước cẩn thận kiểm tra các đường ống xem có rò rỉ không."
-
"We need a qualified steamfitter to fix the heating system."
"Chúng ta cần một thợ lắp ống hơi nước có trình độ để sửa hệ thống sưởi."
-
"The new hospital hired several steamfitters for the construction of the steam plant."
"Bệnh viện mới đã thuê một số thợ lắp ống hơi nước cho việc xây dựng nhà máy hơi nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steam | hơi nước, hơi |
| Verb | steam | xông hơi, bốc hơi |
| Adjective | steamy | nhiều hơi nước, nóng ẩm |
| Verb | fit | vừa vặn, phù hợp |
| Noun | fit | cơn co giật, sự vừa vặn |
| Adjective | fit | khỏe mạnh, phù hợp |
| Noun | fitter | thợ lắp ráp, người chỉnh sửa; người khỏe mạnh hơn |
| Noun | fitting | phụ kiện, ống nối |
| Adjective | fitting | phù hợp, thích hợp |
| Adjective | unfit | không phù hợp, không đủ sức khỏe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steamfitter' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn cao trong việc lắp đặt và bảo trì các hệ thống đường ống hơi nước phức tạp, đặc biệt là các hệ thống trong các tòa nhà lớn, nhà máy, hoặc các công trình công nghiệp. Nó nhấn mạnh kỹ năng và kiến thức chuyên biệt cần thiết để làm việc với hơi nước dưới áp suất cao và nhiệt độ cao. Khác với 'plumber' (thợ sửa ống nước) có phạm vi công việc rộng hơn, 'steamfitter' tập trung chủ yếu vào các hệ thống hơi nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled steamfitter (thợ lắp ống hơi lành nghề)
-
certified certified steamfitter (thợ lắp ống hơi có chứng chỉ)
-
apprentice apprentice steamfitter (thợ học việc lắp ống hơi)
-
journeyman journeyman steamfitter (thợ chính lắp ống hơi)
-
master master steamfitter (thợ cả/bậc thầy lắp ống hơi)
-
union union steamfitter (thợ lắp ống hơi thuộc công đoàn)
-
hire hire a steamfitter (thuê một thợ lắp ống hơi)
-
become become a steamfitter (trở thành thợ lắp ống hơi)
-
train as train as a steamfitter (đào tạo/học nghề thợ lắp ống hơi)
-
work as work as a steamfitter (làm việc với tư cách là thợ lắp ống hơi)
Idioms
-
Hands of a steamfitter
Đôi tay của một thợ lắp ống hơi (ám chỉ đôi tay chai sạn, khỏe mạnh, khéo léo, quen với công việc nặng nhọc và đòi hỏi độ chính xác)
"After years in the trade, he had the calloused hands of a steamfitter, strong and precise."
(Sau nhiều năm làm nghề, anh ấy có đôi tay chai sạn của một thợ lắp ống hơi, vừa khỏe vừa khéo léo.)
-
A steamfitter's precision
Sự chính xác của một thợ lắp ống hơi (ám chỉ khả năng làm việc tỉ mỉ, cẩn thận, không sai sót, cần thiết cho an toàn hệ thống)
"The complex piping required a steamfitter's precision to avoid any leaks."
(Hệ thống ống dẫn phức tạp đòi hỏi sự chính xác của một thợ lắp ống hơi để tránh bất kỳ rò rỉ nào.)
-
Solid as a steamfitter's weld
Chắc chắn như mối hàn của thợ lắp ống hơi (ám chỉ điều gì đó rất vững chắc, đáng tin cậy, không thể phá vỡ)
"Their friendship was solid as a steamfitter's weld, having endured many challenges."
(Tình bạn của họ vững chắc như mối hàn của thợ lắp ống hơi, đã trải qua nhiều thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steamfitter
nounThợ lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn hơi nước, đặc biệt là trong hệ thống sưởi.
"The steamfitter carefully inspected the pipes for any leaks."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a steamfitter for five years before retiring. |
Ông ấy là một thợ lắp ống hơi trong năm năm trước khi nghỉ hưu. |
| Phủ định | She wasn't a steamfitter, but she worked closely with them on the project. |
Cô ấy không phải là một thợ lắp ống hơi, nhưng cô ấy đã làm việc chặt chẽ với họ trong dự án. |
| Nghi vấn | Was John a steamfitter at the power plant last year? |
John có phải là một thợ lắp ống hơi tại nhà máy điện vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamfitter".
