step-by-step improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual process of getting better or making something better in a series of small changes or actions.
Vietnamese Meaning
Một quá trình cải thiện dần dần hoặc làm cho điều gì đó tốt hơn thông qua một loạt các thay đổi hoặc hành động nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on step-by-step improvement in its manufacturing process."
"Công ty đang tập trung vào việc cải thiện từng bước trong quy trình sản xuất."
-
"Achieving fluency in a language requires step-by-step improvement."
"Đạt được sự trôi chảy trong một ngôn ngữ đòi hỏi sự cải thiện từng bước."
-
"The software update provides step-by-step improvements in security."
"Bản cập nhật phần mềm cung cấp những cải tiến từng bước về bảo mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tiến bộ từ từ, có kế hoạch và có hệ thống. Thường được sử dụng trong các bối cảnh cần sự kiên trì và bền bỉ để đạt được mục tiêu, ví dụ như học tập, phát triển kỹ năng, hoặc cải tiến quy trình làm việc. Khác với 'sudden improvement' (cải thiện đột ngột) hoặc 'significant improvement' (cải thiện đáng kể) vốn mang tính nhanh chóng và có thể không cần nhiều nỗ lực có hệ thống.
Prepositions
Ví dụ: 'step-by-step improvement in efficiency' (cải thiện từng bước trong hiệu quả), 'step-by-step improvement towards a better life' (cải thiện từng bước hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn). 'In' chỉ ra lĩnh vực được cải thiện. 'Towards' chỉ ra mục tiêu hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady step-by-step improvement (sự cải thiện từng bước ổn định)
-
gradual gradual step-by-step improvement (sự cải thiện từng bước dần dần)
-
significant significant step-by-step improvement (sự cải thiện từng bước đáng kể)
-
make make a step-by-step improvement (thực hiện cải thiện từng bước)
-
achieve achieve a step-by-step improvement (đạt được cải thiện từng bước)
-
show show a step-by-step improvement (cho thấy sự cải thiện từng bước)
Idioms
-
Take baby steps.
Thực hiện những bước nhỏ, cẩn thận để đạt được một mục tiêu lớn hoặc bắt đầu một quá trình. Đây là cách tiếp cận 'từng bước một'.
"Don't try to learn everything at once; just take baby steps."
(Đừng cố học mọi thứ cùng lúc; cứ từng bước một thôi.)
-
The journey of a thousand miles begins with a single step.
Mọi hành trình vĩ đại hay mục tiêu lớn đều bắt đầu từ một hành động nhỏ bé đầu tiên. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu và tính chất 'từng bước'.
"Starting a business can be daunting, but remember, the journey of a thousand miles begins with a single step."
(Khởi nghiệp có thể rất khó khăn, nhưng hãy nhớ, hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.)
-
Slow and steady wins the race.
Những người kiên trì, làm việc chậm rãi nhưng đều đặn thường sẽ thành công hơn những người vội vàng. Câu này thể hiện giá trị của việc 'cải thiện từng bước' và bền bỉ.
"Don't rush your studies; slow and steady wins the race."
(Đừng vội vàng trong học tập; chậm mà chắc sẽ thắng cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step-by-step improvement
Cụm danh từMột quá trình cải thiện dần dần hoặc làm cho điều gì đó tốt hơn thông qua một loạt các thay đổi hoặc hành động nhỏ.
"The company is focusing on step-by-step improvement in its manufacturing process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step-by-step improvement".
