(Top Banner Ad)
stimulator
B2
noun B2 Y học, Công nghệ

stimulator

UK: /ˈstɪmjʊˌleɪtə/ • US: /ˈstɪmjəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy kích thích chất kích thích tác nhân kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that encourages activity or growth.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc chất kích thích hoạt động hoặc sự tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The muscle stimulator helped the patient regain strength after surgery."

    "Thiết bị kích thích cơ bắp đã giúp bệnh nhân phục hồi sức mạnh sau phẫu thuật."

  • "The electrical stimulator is used to treat chronic pain."

    "Máy kích thích điện được sử dụng để điều trị cơn đau mãn tính."

  • "Caffeine is a common stimulator of the nervous system."

    "Caffeine là một chất kích thích phổ biến hệ thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Noun stimulus tác nhân kích thích, sự khuyến khích
Noun/Adjective stimulant chất kích thích (N), có tính kích thích (Adj)
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng khởi, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Latin
stimulus
Latin
stimulare
Latin
stimulatus
English
stimulate
English
stimulator

Từ Mũi Nhọn Cổ Xưa Đến Kích Thích Hiện Đại

Từ 'stimulator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stimulus', nghĩa là 'cái dùi nhọn', 'cái que chọc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vật sắc nhọn dùng để thúc đẩy gia súc hoặc để chọc ghẹo. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kích thích', 'khuyến khích' một hành động hoặc phản ứng, và từ đó hình thành 'stimulator' để chỉ tác nhân gây ra sự kích thích đó.

Usage Note

Từ 'stimulator' thường được sử dụng để chỉ một thiết bị hoặc chất tác động lên hệ thần kinh, cơ bắp hoặc các cơ quan khác để gây ra một phản ứng cụ thể. Nó có thể là một thiết bị điện, một loại thuốc hoặc một yếu tố môi trường. Sự khác biệt giữa 'stimulator' và 'stimulant' nằm ở chỗ 'stimulator' nhấn mạnh vào thiết bị hoặc phương tiện tạo ra sự kích thích, trong khi 'stimulant' nhấn mạnh vào chất kích thích, thường là chất hóa học.

Prepositions

of for

'stimulator of': đề cập đến cái gì đó kích thích một hành động hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: 'a stimulator of cell growth'). 'stimulator for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự kích thích hướng tới (ví dụ: 'a stimulator for muscle contraction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulator
  • economic economic stimulator
    (chất/tác nhân kích thích kinh tế)
  • growth growth stimulator
    (chất/tác nhân kích thích tăng trưởng)
  • effective effective stimulator
    (tác nhân kích thích hiệu quả)
  • powerful powerful stimulator
    (chất/tác nhân kích thích mạnh mẽ)
  • nerve nerve stimulator
    (máy kích thích thần kinh)
  • muscle muscle stimulator
    (máy kích thích cơ bắp)
Verb + as a stimulator
  • act act as a stimulator
    (đóng vai trò là tác nhân kích thích)
  • serve serve as a stimulator
    (đóng vai trò là chất kích thích)

Idioms

  • a stimulator of growth

    một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng

    "Education is often seen as a key stimulator of economic growth."

    (Giáo dục thường được coi là một yếu tố thúc đẩy quan trọng của tăng trưởng kinh tế.)

  • a stimulator for innovation

    một tác nhân kích thích sự đổi mới

    "New challenges can be a powerful stimulator for innovation in any industry."

    (Những thách thức mới có thể là một tác nhân kích thích mạnh mẽ cho sự đổi mới trong bất kỳ ngành công nghiệp nào.)

  • a mental stimulator

    một yếu tố kích thích tinh thần/trí tuệ

    "Reading a good book can be a great mental stimulator before starting your day."

    (Đọc một cuốn sách hay có thể là một yếu tố kích thích tinh thần tuyệt vời trước khi bắt đầu ngày của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulator

noun
Lật mặt

Một vật hoặc chất kích thích hoạt động hoặc sự tăng trưởng.

"The muscle stimulator helped the patient regain strength after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new device will be a powerful stimulator for muscle growth.
Thiết bị mới sẽ là một chất kích thích mạnh mẽ cho sự phát triển cơ bắp.
Phủ định
This type of therapy isn't going to be a stimulator of creative thinking for everyone.
Loại trị liệu này sẽ không phải là một chất kích thích tư duy sáng tạo cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Will this new marketing campaign be a stimulator for sales?
Chiến dịch marketing mới này có phải là một chất kích thích cho doanh số bán hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulator".

Công Nghệ Y Tế: Kích Thích Trị Liệu

Trong y học hiện đại, 'stimulator' (thiết bị kích thích) đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị nhiều bệnh lý. Ví dụ, máy kích thích thần kinh xuyên da (TENS) dùng dòng điện nhẹ để giảm đau, hoặc máy kích thích cơ bắp (EMS) giúp phục hồi chức năng cơ. Các thiết bị này cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh.

Chính Sách Kinh Tế và Tác Nhân Khuyến Khích

Trong kinh tế học, các chính sách của chính phủ như giảm thuế, đầu tư công, hoặc các gói cứu trợ thường được coi là 'economic stimulators' (tác nhân kích thích kinh tế). Mục tiêu là khuyến khích chi tiêu, đầu tư và tạo việc làm để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái.