stimulator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that encourages activity or growth.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc chất kích thích hoạt động hoặc sự tăng trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The muscle stimulator helped the patient regain strength after surgery."
"Thiết bị kích thích cơ bắp đã giúp bệnh nhân phục hồi sức mạnh sau phẫu thuật."
-
"The electrical stimulator is used to treat chronic pain."
"Máy kích thích điện được sử dụng để điều trị cơn đau mãn tính."
-
"Caffeine is a common stimulator of the nervous system."
"Caffeine là một chất kích thích phổ biến hệ thần kinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích, thúc đẩy |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự khuyến khích |
| Noun | stimulus | tác nhân kích thích, sự khuyến khích |
| Noun/Adjective | stimulant | chất kích thích (N), có tính kích thích (Adj) |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, đầy hứng khởi, thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stimulator' thường được sử dụng để chỉ một thiết bị hoặc chất tác động lên hệ thần kinh, cơ bắp hoặc các cơ quan khác để gây ra một phản ứng cụ thể. Nó có thể là một thiết bị điện, một loại thuốc hoặc một yếu tố môi trường. Sự khác biệt giữa 'stimulator' và 'stimulant' nằm ở chỗ 'stimulator' nhấn mạnh vào thiết bị hoặc phương tiện tạo ra sự kích thích, trong khi 'stimulant' nhấn mạnh vào chất kích thích, thường là chất hóa học.
Prepositions
'stimulator of': đề cập đến cái gì đó kích thích một hành động hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: 'a stimulator of cell growth'). 'stimulator for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự kích thích hướng tới (ví dụ: 'a stimulator for muscle contraction').
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic stimulator (chất/tác nhân kích thích kinh tế)
-
growth growth stimulator (chất/tác nhân kích thích tăng trưởng)
-
effective effective stimulator (tác nhân kích thích hiệu quả)
-
powerful powerful stimulator (chất/tác nhân kích thích mạnh mẽ)
-
nerve nerve stimulator (máy kích thích thần kinh)
-
muscle muscle stimulator (máy kích thích cơ bắp)
-
act act as a stimulator (đóng vai trò là tác nhân kích thích)
-
serve serve as a stimulator (đóng vai trò là chất kích thích)
Idioms
-
a stimulator of growth
một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng
"Education is often seen as a key stimulator of economic growth."
(Giáo dục thường được coi là một yếu tố thúc đẩy quan trọng của tăng trưởng kinh tế.)
-
a stimulator for innovation
một tác nhân kích thích sự đổi mới
"New challenges can be a powerful stimulator for innovation in any industry."
(Những thách thức mới có thể là một tác nhân kích thích mạnh mẽ cho sự đổi mới trong bất kỳ ngành công nghiệp nào.)
-
a mental stimulator
một yếu tố kích thích tinh thần/trí tuệ
"Reading a good book can be a great mental stimulator before starting your day."
(Đọc một cuốn sách hay có thể là một yếu tố kích thích tinh thần tuyệt vời trước khi bắt đầu ngày của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stimulator
nounMột vật hoặc chất kích thích hoạt động hoặc sự tăng trưởng.
"The muscle stimulator helped the patient regain strength after surgery."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new device will be a powerful stimulator for muscle growth. |
Thiết bị mới sẽ là một chất kích thích mạnh mẽ cho sự phát triển cơ bắp. |
| Phủ định | This type of therapy isn't going to be a stimulator of creative thinking for everyone. |
Loại trị liệu này sẽ không phải là một chất kích thích tư duy sáng tạo cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Will this new marketing campaign be a stimulator for sales? |
Chiến dịch marketing mới này có phải là một chất kích thích cho doanh số bán hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulator".
