(Top Banner Ad)
spark controversy
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

spark controversy

UK: /spɑːk ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /spɑːrk ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây tranh cãi khơi mào tranh cãi châm ngòi tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or trigger a strong disagreement or public debate about something.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc khơi mào một sự bất đồng hoặc tranh luận công khai mạnh mẽ về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's remarks sparked a major controversy."

    "Những phát ngôn của chính trị gia đó đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn."

  • "The new policy sparked controversy among the employees."

    "Chính sách mới đã gây ra tranh cãi trong số các nhân viên."

  • "His controversial statement sparked controversy worldwide."

    "Phát biểu gây tranh cãi của ông ấy đã gây ra tranh cãi trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa; sự bùng nổ; ánh sáng le lói (hy vọng, tài năng)
Verb spark châm ngòi, khơi mào, gây ra (nghĩa bóng)
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận, sự bất đồng công khai
Adjective controversial gây tranh cãi, có tính tranh luận
Adverb controversially một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controversia
Old English
spearca
Middle English
sparken
Modern English
spark controversy

Nguồn gốc của 'Spark'

Từ 'spark' ban đầu là một danh từ trong tiếng Anh cổ ('spearca'), có nghĩa là 'tia lửa' hay 'ánh sáng nhỏ'. Đến tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành động từ ('sparken') với nghĩa 'phát ra tia lửa'. Dần dần, nghĩa bóng 'châm ngòi, khơi mào' xuất hiện, mô tả hành động gây ra một sự kiện, giống như một tia lửa nhỏ có thể đốt cháy cả một đám lửa lớn.

Nguồn gốc của 'Controversy'

Từ 'controversy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'controversia'. Gốc từ 'contra-' có nghĩa là 'chống lại' và 'vertere' có nghĩa là 'quay, xoay'. 'Controversia' ban đầu chỉ một 'sự quay lưng lại với nhau', hàm ý sự tranh cãi, bất đồng ý kiến. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên nghĩa là 'tranh cãi' hay 'cuộc tranh luận công khai'.

Sự kết hợp 'Spark Controversy'

Cụm từ 'spark controversy' là sự kết hợp của nghĩa bóng 'châm ngòi, khơi mào' của 'spark' và 'sự tranh cãi' của 'controversy'. Nó mô tả hành động hoặc sự kiện gây ra một cuộc tranh cãi, một cuộc tranh luận hoặc bất đồng ý kiến rộng rãi trong cộng đồng. Giống như một tia lửa nhỏ có thể bắt đầu một đám cháy lớn, một lời nói hay hành động có thể 'châm ngòi' một cuộc tranh cãi lớn.

Usage Note

Cụm từ 'spark controversy' thường được sử dụng khi một hành động, phát ngôn, hoặc sự kiện nào đó bất ngờ gây ra phản ứng dữ dội trong dư luận. Nó nhấn mạnh tính chất kích động, khơi mào của hành động đó. So với 'cause controversy', 'spark controversy' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bùng nổ và lan rộng của tranh cãi. 'Cause' đơn giản chỉ là gây ra, trong khi 'spark' gợi ý một ngọn lửa được châm ngòi.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mô tả cách gây tranh cãi
  • deliberately deliberately spark controversy
    (cố ý gây tranh cãi)
  • unintentionally unintentionally spark controversy
    (vô tình gây tranh cãi)
  • immediately immediately spark controversy
    (ngay lập tức gây tranh cãi)
Danh từ chủ ngữ gây tranh cãi
  • The announcement The announcement sparked controversy
    (Thông báo đã gây ra tranh cãi)
  • His comments His comments sparked controversy
    (Bình luận của anh ấy đã gây ra tranh cãi)
  • The new policy The new policy sparked controversy
    (Chính sách mới đã gây ra tranh cãi)
Tính từ mô tả loại tranh cãi
  • heated spark heated controversy
    (châm ngòi một cuộc tranh cãi nảy lửa)
  • widespread spark widespread controversy
    (châm ngòi một cuộc tranh cãi rộng khắp)
  • intense spark intense controversy
    (châm ngòi một cuộc tranh cãi gay gắt)

Idioms

  • to deliberately spark controversy

    cố tình gây tranh cãi

    "Some media outlets deliberately spark controversy to increase their viewership."

    (Một số kênh truyền thông cố tình gây tranh cãi để tăng lượng người xem.)

  • to avoid sparking controversy

    tránh gây tranh cãi

    "The government is trying to avoid sparking controversy with its new proposals."

    (Chính phủ đang cố gắng tránh gây tranh cãi với các đề xuất mới của mình.)

  • spark a storm of controversy

    châm ngòi một cơn bão tranh cãi (gây tranh cãi dữ dội)

    "The artist's latest exhibition sparked a storm of controversy among critics."

    (Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ đã châm ngòi một cơn bão tranh cãi gay gắt giữa các nhà phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark controversy

Động từ
Lật mặt

Gây ra hoặc khơi mào một sự bất đồng hoặc tranh luận công khai mạnh mẽ về một điều gì đó.

"The politician's remarks sparked a major controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's remarks sparked controversy nationwide.
Những phát ngôn của chính trị gia đã gây ra tranh cãi trên toàn quốc.
Phủ định
The new policy did not spark controversy among the employees.
Chính sách mới không gây ra tranh cãi giữa các nhân viên.
Nghi vấn
What sparked controversy during the debate?
Điều gì đã gây ra tranh cãi trong cuộc tranh luận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark controversy".

Tự do Ngôn luận và Tranh cãi Công khai

Trong nhiều xã hội phương Tây, tự do ngôn luận được xem là một quyền cơ bản và giá trị cốt lõi. Điều này cho phép các cá nhân và tổ chức bày tỏ nhiều quan điểm đa dạng, đôi khi đối lập nhau, mà không sợ bị kiểm duyệt. Do đó, việc 'spark controversy' (gây ra tranh cãi) thường là một hệ quả tự nhiên của sự đa dạng ý kiến và các cuộc tranh luận công khai, được coi là cần thiết để thúc đẩy tư duy phản biện và sự tiến bộ xã hội.

Ảnh hưởng của Truyền thông và Mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, truyền thông và mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc 'spark' (châm ngòi) và khuếch đại các cuộc tranh cãi. Một bài đăng, bình luận hoặc tin tức nhỏ có thể nhanh chóng lan truyền và gây ra một làn sóng phản ứng lớn. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay), nơi các cá nhân hoặc thương hiệu bị chỉ trích gay gắt và bị tẩy chay do những hành động hoặc phát ngôn gây tranh cãi.