quell controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suppress or put an end to (a rebellion, disorder, or strong emotion).
Vietnamese Meaning
Dập tắt, trấn áp, làm dịu đi (một cuộc nổi loạn, sự rối loạn, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh "quell controversy", có nghĩa là dập tắt tranh cãi, làm cho nó lắng xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government tried to quell the controversy surrounding the new law."
"Chính phủ đã cố gắng dập tắt tranh cãi xung quanh luật mới."
-
"The company took steps to quell the controversy after the product recall."
"Công ty đã thực hiện các bước để dập tắt tranh cãi sau khi thu hồi sản phẩm."
-
"The president hoped his speech would quell the controversy over his foreign policy."
"Tổng thống hy vọng bài phát biểu của ông sẽ dập tắt tranh cãi về chính sách đối ngoại của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quell | Dập tắt, trấn áp, làm dịu đi (một cuộc tranh cãi, bạo loạn, v.v.) |
| Noun | controversy | Cuộc tranh cãi, cuộc tranh luận (thường công khai và kéo dài, gây bất đồng ý kiến) |
| Adjective | controversial | Gây tranh cãi, có tính chất tranh cãi, gây nhiều ý kiến trái chiều |
| Adverb | controversially | Một cách gây tranh cãi, một cách tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "quell" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "calm" hay "soothe". Nó thường được dùng khi cần một hành động quyết liệt để chấm dứt một tình huống tiêu cực. So với "resolve controversy" (giải quyết tranh cãi), "quell" nhấn mạnh việc chấm dứt sự ồn ào và bất đồng hơn là đi đến một giải pháp cuối cùng. Đôi khi, "quell controversy" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đàn áp tự do ngôn luận hoặc che đậy sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully quell controversy (dập tắt thành công cuộc tranh cãi)
-
quickly quickly quell controversy (nhanh chóng dập tắt cuộc tranh cãi)
-
effectively effectively quell controversy (dập tắt cuộc tranh cãi một cách hiệu quả)
-
try to try to quell controversy (cố gắng dập tắt cuộc tranh cãi)
-
attempt to attempt to quell controversy (nỗ lực dập tắt cuộc tranh cãi)
-
efforts to efforts to quell controversy (những nỗ lực để dập tắt cuộc tranh cãi)
-
move to move to quell controversy (động thái nhằm dập tắt cuộc tranh cãi)
-
brewing quell a brewing controversy (dập tắt một cuộc tranh cãi đang nhen nhóm)
-
potential quell a potential controversy (dập tắt một cuộc tranh cãi tiềm tàng)
-
growing quell a growing controversy (dập tắt một cuộc tranh cãi đang gia tăng)
Idioms
-
quell the storm of controversy
dập tắt cơn bão tranh cãi (chấm dứt một cuộc tranh cãi dữ dội, lan rộng)
"The CEO's swift action helped to quell the storm of controversy surrounding the product recall."
(Hành động nhanh chóng của CEO đã giúp dập tắt cơn bão tranh cãi xung quanh việc thu hồi sản phẩm.)
-
quell the rising tide of controversy
dập tắt làn sóng tranh cãi đang dâng cao (ngăn chặn một cuộc tranh cãi ngày càng lan rộng và dữ dội hơn)
"The government implemented new policies to quell the rising tide of controversy over the tax reforms."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để dập tắt làn sóng tranh cãi đang dâng cao về cải cách thuế.)
-
take steps to quell controversy
thực hiện các bước để dập tắt tranh cãi (thực hiện hành động cụ thể để giải quyết và chấm dứt một cuộc tranh cãi)
"The company announced an investigation, taking steps to quell the controversy about its labor practices."
(Công ty đã công bố một cuộc điều tra, thực hiện các bước để dập tắt tranh cãi về các hoạt động lao động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quell controversy
verbDập tắt, trấn áp, làm dịu đi (một cuộc nổi loạn, sự rối loạn, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh "quell controversy", có nghĩa là dập tắt tranh cãi, làm cho nó lắng xuống.
"The government tried to quell the controversy surrounding the new law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quell controversy".
