(Top Banner Ad)
quell controversy
C1
verb C1 Chính trị/Xã hội

quell controversy

UK: /kwɛl/ • US: /kwɛl/

Nghĩa tiếng Việt

dập tắt tranh cãi làm lắng dịu tranh cãi trấn áp tranh cãi ngăn chặn tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppress or put an end to (a rebellion, disorder, or strong emotion).

Vietnamese Meaning

Dập tắt, trấn áp, làm dịu đi (một cuộc nổi loạn, sự rối loạn, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh "quell controversy", có nghĩa là dập tắt tranh cãi, làm cho nó lắng xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to quell the controversy surrounding the new law."

    "Chính phủ đã cố gắng dập tắt tranh cãi xung quanh luật mới."

  • "The company took steps to quell the controversy after the product recall."

    "Công ty đã thực hiện các bước để dập tắt tranh cãi sau khi thu hồi sản phẩm."

  • "The president hoped his speech would quell the controversy over his foreign policy."

    "Tổng thống hy vọng bài phát biểu của ông sẽ dập tắt tranh cãi về chính sách đối ngoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quell Dập tắt, trấn áp, làm dịu đi (một cuộc tranh cãi, bạo loạn, v.v.)
Noun controversy Cuộc tranh cãi, cuộc tranh luận (thường công khai và kéo dài, gây bất đồng ý kiến)
Adjective controversial Gây tranh cãi, có tính chất tranh cãi, gây nhiều ý kiến trái chiều
Adverb controversially Một cách gây tranh cãi, một cách tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷelH-
Proto-Germanic
*kwaljaną
Old English
cwellan (to kill, destroy)
Middle English
quellen (to suppress, subdue)
Latin
controversia (a turning against, dispute)
Old French
controversie
Middle English
controversy
Modern English
quell controversy

Nguồn gốc của 'quell'

Từ 'quell' có một hành trình thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (cwellan), nó mang nghĩa mạnh mẽ là 'giết chóc' hay 'tiêu diệt'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã 'mềm hóa' đi, từ việc chấm dứt hoàn toàn sự sống sang việc 'đàn áp', 'chấm dứt' một cách mạnh mẽ nhưng không nhất thiết là hủy diệt. Ngày nay, khi bạn 'quell controversy', bạn đang dùng hành động này để dập tắt, làm dịu đi một cuộc tranh cãi hoặc một tình huống khó khăn.

Nguồn gốc của 'controversy'

Từ 'controversy' có gốc từ tiếng Latin (controversia), mang nghĩa là 'sự quay lưng chống lại' hoặc 'sự tranh cãi'. Nó được hình thành từ 'contra' ('chống lại') và 'vertere' ('quay'). Vì vậy, một cuộc 'controversy' theo đúng nghĩa đen là một tình huống mà các bên 'quay lưng chống lại' nhau, dẫn đến tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến công khai và thường kéo dài.

Usage Note

Từ "quell" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "calm" hay "soothe". Nó thường được dùng khi cần một hành động quyết liệt để chấm dứt một tình huống tiêu cực. So với "resolve controversy" (giải quyết tranh cãi), "quell" nhấn mạnh việc chấm dứt sự ồn ào và bất đồng hơn là đi đến một giải pháp cuối cùng. Đôi khi, "quell controversy" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đàn áp tự do ngôn luận hoặc che đậy sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'quell controversy'
  • successfully successfully quell controversy
    (dập tắt thành công cuộc tranh cãi)
  • quickly quickly quell controversy
    (nhanh chóng dập tắt cuộc tranh cãi)
  • effectively effectively quell controversy
    (dập tắt cuộc tranh cãi một cách hiệu quả)
Verbs/Nouns preceding 'quell controversy'
  • try to try to quell controversy
    (cố gắng dập tắt cuộc tranh cãi)
  • attempt to attempt to quell controversy
    (nỗ lực dập tắt cuộc tranh cãi)
  • efforts to efforts to quell controversy
    (những nỗ lực để dập tắt cuộc tranh cãi)
  • move to move to quell controversy
    (động thái nhằm dập tắt cuộc tranh cãi)
Adjectives describing 'controversy' when quelled
  • brewing quell a brewing controversy
    (dập tắt một cuộc tranh cãi đang nhen nhóm)
  • potential quell a potential controversy
    (dập tắt một cuộc tranh cãi tiềm tàng)
  • growing quell a growing controversy
    (dập tắt một cuộc tranh cãi đang gia tăng)

Idioms

  • quell the storm of controversy

    dập tắt cơn bão tranh cãi (chấm dứt một cuộc tranh cãi dữ dội, lan rộng)

    "The CEO's swift action helped to quell the storm of controversy surrounding the product recall."

    (Hành động nhanh chóng của CEO đã giúp dập tắt cơn bão tranh cãi xung quanh việc thu hồi sản phẩm.)

  • quell the rising tide of controversy

    dập tắt làn sóng tranh cãi đang dâng cao (ngăn chặn một cuộc tranh cãi ngày càng lan rộng và dữ dội hơn)

    "The government implemented new policies to quell the rising tide of controversy over the tax reforms."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để dập tắt làn sóng tranh cãi đang dâng cao về cải cách thuế.)

  • take steps to quell controversy

    thực hiện các bước để dập tắt tranh cãi (thực hiện hành động cụ thể để giải quyết và chấm dứt một cuộc tranh cãi)

    "The company announced an investigation, taking steps to quell the controversy about its labor practices."

    (Công ty đã công bố một cuộc điều tra, thực hiện các bước để dập tắt tranh cãi về các hoạt động lao động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quell controversy

verb
Lật mặt

Dập tắt, trấn áp, làm dịu đi (một cuộc nổi loạn, sự rối loạn, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ). Trong ngữ cảnh "quell controversy", có nghĩa là dập tắt tranh cãi, làm cho nó lắng xuống.

"The government tried to quell the controversy surrounding the new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quell controversy".

Quản lý khủng hoảng và Quan hệ công chúng

Trong văn hóa phương Tây, các tổ chức, chính phủ hay cá nhân thường phải đối mặt với những cuộc tranh cãi công khai. Khả năng 'quell controversy' (dập tắt tranh cãi) là một kỹ năng sống còn trong quản lý khủng hoảng và quan hệ công chúng (PR). Việc này đòi hỏi phản ứng nhanh chóng, minh bạch và có chiến lược để khôi phục niềm tin và hình ảnh, tránh để tranh cãi leo thang gây thiệt hại nghiêm trọng.

Tầm quan trọng của sự tin tưởng công chúng

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là phương Tây, sự tin tưởng của công chúng là yếu tố then chốt cho sự thành công của một tổ chức hay uy tín của một cá nhân. Một cuộc tranh cãi không được dập tắt hiệu quả có thể làm xói mòn niềm tin này, dẫn đến thiệt hại về tài chính, danh tiếng hoặc thậm chí là sự sụp đổ. Do đó, việc chủ động 'quell controversy' là tối quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với công chúng.