ignite controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provoke or stir up strong public disagreement or heated debate.
Vietnamese Meaning
Khơi mào, kích động tranh cãi gay gắt, bất đồng quan điểm công khai hoặc một cuộc tranh luận nảy lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's comments ignited controversy across the country."
"Những bình luận của chính trị gia đã khơi mào một cuộc tranh cãi trên khắp cả nước."
-
"The documentary ignited controversy with its controversial claims."
"Bộ phim tài liệu đã khơi mào tranh cãi với những tuyên bố gây tranh cãi của nó."
-
"His speech ignited a major controversy within the party."
"Bài phát biểu của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh cãi lớn trong nội bộ đảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ignite | châm lửa, đốt cháy, khơi mào |
| Noun | ignition | sự đánh lửa, sự đốt cháy |
| Noun | igniter | người hoặc vật châm lửa, cái mồi lửa |
| Adjective | ignitable | có thể cháy, dễ cháy |
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi, gây tranh luận |
| Adjective | uncontroversial | không gây tranh cãi, không gây tranh luận |
| Noun | controversialist | người hay tranh cãi, người hay gây tranh luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động cố ý hoặc vô tình tạo ra một cuộc tranh luận lớn và thường có tính tiêu cực. 'Ignite' nhấn mạnh sự bùng nổ, đột ngột và dữ dội của tranh cãi. Khác với 'spark' controversy (gây ra tranh cãi nhỏ, manh nha) hay 'fuel' controversy (thêm dầu vào lửa, làm tranh cãi thêm gay gắt), 'ignite' mang ý nghĩa bắt đầu một cuộc tranh cãi lớn từ con số không hoặc từ một tình huống tương đối yên bình.
'Controversy' là một danh từ đếm được (countable noun), thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc đạo đức. Nó khác với 'argument' (một cuộc tranh cãi cá nhân) hoặc 'dispute' (một cuộc tranh chấp thương mại hoặc pháp lý) ở quy mô và mức độ ảnh hưởng đến công chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comments his comments ignite controversy (những bình luận của anh ấy gây tranh cãi)
-
decision the government's decision can ignite controversy (quyết định của chính phủ có thể gây tranh cãi)
-
policies new policies are likely to ignite controversy (những chính sách mới có khả năng gây tranh cãi)
-
widespread ignite widespread controversy (khơi mào tranh cãi trên diện rộng)
-
fierce ignite fierce controversy (khơi mào tranh cãi gay gắt)
-
political ignite political controversy (khơi mào tranh cãi chính trị)
-
suddenly suddenly ignite controversy (đột ngột gây tranh cãi)
-
unexpectedly unexpectedly ignite controversy (bất ngờ gây tranh cãi)
-
try to try to ignite controversy (cố gắng gây tranh cãi)
-
fail to fail to ignite controversy (không thể gây tranh cãi)
Idioms
-
ignite a firestorm of controversy
khơi mào một cơn bão tranh cãi (chỉ một cuộc tranh cãi cực kỳ gay gắt và lan rộng)
"The politician's leaked emails ignited a firestorm of controversy across the nation."
(Những email bị rò rỉ của chính trị gia đã châm ngòi một cơn bão tranh cãi trên toàn quốc.)
-
ignite a heated controversy
khơi mào một cuộc tranh cãi nảy lửa (chỉ cuộc tranh cãi với nhiều cảm xúc, mạnh mẽ)
"Her radical proposals ignited a heated controversy within the scientific community."
(Những đề xuất cấp tiến của cô ấy đã châm ngòi một cuộc tranh cãi nảy lửa trong cộng đồng khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignite controversy
Động từKhơi mào, kích động tranh cãi gay gắt, bất đồng quan điểm công khai hoặc một cuộc tranh luận nảy lửa.
"The politician's comments ignited controversy across the country."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician was igniting controversy with his inflammatory remarks during the debate. |
Chính trị gia đang gây ra tranh cãi với những lời lẽ kích động của mình trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | The journalist wasn't igniting controversy; she was simply reporting the facts as they were. |
Nhà báo không gây ra tranh cãi; cô ấy chỉ đơn giản là tường thuật lại sự thật như chúng vốn có. |
| Nghi vấn | Were they igniting controversy intentionally or were their words just misunderstood? |
Họ có cố ý gây ra tranh cãi hay chỉ là lời nói của họ bị hiểu lầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignite controversy".
