(Top Banner Ad)
securities market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

securities market

UK: /sɪˈkjʊərɪtiz ˈmɑːkɪt/ • US: /sɪˈkjʊrɪtiz ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chứng khoán thị trường giao dịch chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where stocks and bonds are traded. It's a general term for a marketplace where securities are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Thị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu và trái phiếu được giao dịch. Đây là một thuật ngữ chung cho một thị trường nơi chứng khoán được mua và bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's performance significantly impacts investor confidence in the securities market."

    "Hiệu suất của công ty ảnh hưởng đáng kể đến sự tin tưởng của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "The securities market experienced a significant downturn due to global economic concerns."

    "Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt suy thoái đáng kể do những lo ngại về kinh tế toàn cầu."

  • "Regulation of the securities market is crucial for maintaining investor confidence."

    "Quy định về thị trường chứng khoán là rất quan trọng để duy trì niềm tin của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn; chứng khoán
Verb secure bảo đảm; giành được
Adjective secure an toàn; vững chắc
Noun insecurity sự bất an; sự không an toàn
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị; bán ra thị trường
Adjective marketable có thể bán được; có giá trị thị trường
Noun marketing tiếp thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
securite
English
security (meaning safety, guarantee)
English
securities (meaning financial instruments)
Latin
mercatus
Old French
market
English
market (meaning place of trade)
English
securities market (as a compound)

Nguồn gốc của 'Thị trường chứng khoán'

Từ 'chứng khoán' (securities) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', mang ý nghĩa 'không lo lắng, an toàn'. Ban đầu, nó chỉ sự bảo đảm hay an toàn nói chung. Về sau, trong lĩnh vực tài chính, 'chứng khoán' được hiểu là các công cụ đầu tư, đại diện cho một phần sở hữu hoặc quyền đòi nợ, mang lại sự 'an toàn' về mặt pháp lý cho nhà đầu tư. Trong khi đó, từ 'thị trường' (market) cũng có gốc Latin từ 'mercatus', dùng để chỉ một nơi chốn giao thương, mua bán. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'thị trường chứng khoán', chúng mô tả một không gian chuyên biệt nơi các công cụ tài chính được giao dịch, mua bán.

Usage Note

Thị trường chứng khoán bao gồm các sàn giao dịch chứng khoán (stock exchanges) như Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) hoặc Nasdaq và các thị trường phi tập trung (over-the-counter markets - OTC). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho các công ty và chính phủ, cũng như cung cấp cơ hội đầu tư cho các cá nhân và tổ chức.

Prepositions

in on of

* **in the securities market:** đề cập đến việc hoạt động hoặc tham gia vào thị trường chứng khoán nói chung.
* **on the securities market:** đề cập đến việc giao dịch hoặc niêm yết trên một thị trường chứng khoán cụ thể.
* **of the securities market:** thường dùng để chỉ đặc điểm, thành phần hoặc khía cạnh của thị trường chứng khoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + securities market
  • global global securities market
    (thị trường chứng khoán toàn cầu)
  • domestic domestic securities market
    (thị trường chứng khoán trong nước)
  • emerging emerging securities market
    (thị trường chứng khoán mới nổi)
  • primary primary securities market
    (thị trường chứng khoán sơ cấp)
  • secondary secondary securities market
    (thị trường chứng khoán thứ cấp)
  • volatile volatile securities market
    (thị trường chứng khoán biến động)
  • stable stable securities market
    (thị trường chứng khoán ổn định)
Verb + securities market
  • access access the securities market
    (tiếp cận thị trường chứng khoán)
  • enter enter the securities market
    (gia nhập thị trường chứng khoán)
  • operate in operate in the securities market
    (hoạt động trên thị trường chứng khoán)
  • regulate regulate the securities market
    (điều tiết thị trường chứng khoán)
  • boost boost the securities market
    (thúc đẩy thị trường chứng khoán)
  • stabilize stabilize the securities market
    (ổn định thị trường chứng khoán)
Securities market + Noun
  • regulator securities market regulator
    (cơ quan quản lý thị trường chứng khoán)
  • participants securities market participants
    (những người tham gia thị trường chứng khoán)
  • development securities market development
    (sự phát triển của thị trường chứng khoán)

Idioms

  • primary securities market

    Thị trường nơi các chứng khoán mới được phát hành lần đầu tiên.

    "Companies raise capital by issuing new stocks and bonds in the primary securities market."

    (Các công ty huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu và trái phiếu mới trên thị trường chứng khoán sơ cấp.)

  • secondary securities market

    Thị trường nơi các chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.

    "Most daily trading activities occur in the secondary securities market."

    (Hầu hết các hoạt động giao dịch hàng ngày diễn ra trên thị trường chứng khoán thứ cấp.)

  • capital securities market

    Một phần của thị trường tài chính nơi các khoản vốn dài hạn được giao dịch.

    "Long-term investments are typically made in the capital securities market."

    (Các khoản đầu tư dài hạn thường được thực hiện trên thị trường chứng khoán vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu và trái phiếu được giao dịch. Đây là một thuật ngữ chung cho một thị trường nơi chứng khoán được mua và bán.

"The company's performance significantly impacts investor confidence in the securities market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will regulate the securities market more closely next year.
Chính phủ sẽ điều chỉnh thị trường chứng khoán chặt chẽ hơn vào năm tới.
Phủ định
Experts predict the securities market won't crash in the near future.
Các chuyên gia dự đoán thị trường chứng khoán sẽ không sụp đổ trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the securities market open with gains tomorrow?
Liệu thị trường chứng khoán có mở cửa với mức tăng vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities market".

Vai trò của thị trường chứng khoán trong nền kinh tế hiện đại

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, thị trường chứng khoán không chỉ là nơi giao dịch tài sản mà còn được xem là một phong vũ biểu quan trọng về sức khỏe kinh tế và niềm tin của nhà đầu tư. Nó cung cấp cơ hội cho các doanh nghiệp huy động vốn để mở rộng và đổi mới, đồng thời cho phép công chúng đầu tư và tích lũy tài sản. Sự biến động của thị trường thường phản ánh kỳ vọng của công chúng về tương lai kinh tế, và các sự kiện lớn trên thị trường có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của chính phủ và chiến lược kinh doanh của các công ty.

Đầu tư và Văn hóa 'Phân tán Rủi ro'

Văn hóa đầu tư ở các nước phương Tây thường khuyến khích mạnh mẽ việc đa dạng hóa danh mục đầu tư (diversification) trên thị trường chứng khoán. Thay vì chỉ tập trung vào một loại tài sản duy nhất, nhà đầu tư được khuyên nên phân bổ tiền vào nhiều loại chứng khoán khác nhau (như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư) để 'phân tán rủi ro' và tối ưu hóa tiềm năng lợi nhuận. Điều này phản ánh một tư duy tài chính phổ biến về việc quản lý rủi ro và tối đa hóa cơ hội trong một môi trường thị trường đầy biến động.