securities market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where stocks and bonds are traded. It's a general term for a marketplace where securities are bought and sold.
Vietnamese Meaning
Thị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu và trái phiếu được giao dịch. Đây là một thuật ngữ chung cho một thị trường nơi chứng khoán được mua và bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's performance significantly impacts investor confidence in the securities market."
"Hiệu suất của công ty ảnh hưởng đáng kể đến sự tin tưởng của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán."
-
"The securities market experienced a significant downturn due to global economic concerns."
"Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt suy thoái đáng kể do những lo ngại về kinh tế toàn cầu."
-
"Regulation of the securities market is crucial for maintaining investor confidence."
"Quy định về thị trường chứng khoán là rất quan trọng để duy trì niềm tin của nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an toàn; chứng khoán |
| Verb | secure | bảo đảm; giành được |
| Adjective | secure | an toàn; vững chắc |
| Noun | insecurity | sự bất an; sự không an toàn |
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị; bán ra thị trường |
| Adjective | marketable | có thể bán được; có giá trị thị trường |
| Noun | marketing | tiếp thị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thị trường chứng khoán bao gồm các sàn giao dịch chứng khoán (stock exchanges) như Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) hoặc Nasdaq và các thị trường phi tập trung (over-the-counter markets - OTC). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho các công ty và chính phủ, cũng như cung cấp cơ hội đầu tư cho các cá nhân và tổ chức.
Prepositions
* **in the securities market:** đề cập đến việc hoạt động hoặc tham gia vào thị trường chứng khoán nói chung.
* **on the securities market:** đề cập đến việc giao dịch hoặc niêm yết trên một thị trường chứng khoán cụ thể.
* **of the securities market:** thường dùng để chỉ đặc điểm, thành phần hoặc khía cạnh của thị trường chứng khoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global securities market (thị trường chứng khoán toàn cầu)
-
domestic domestic securities market (thị trường chứng khoán trong nước)
-
emerging emerging securities market (thị trường chứng khoán mới nổi)
-
primary primary securities market (thị trường chứng khoán sơ cấp)
-
secondary secondary securities market (thị trường chứng khoán thứ cấp)
-
volatile volatile securities market (thị trường chứng khoán biến động)
-
stable stable securities market (thị trường chứng khoán ổn định)
-
access access the securities market (tiếp cận thị trường chứng khoán)
-
enter enter the securities market (gia nhập thị trường chứng khoán)
-
operate in operate in the securities market (hoạt động trên thị trường chứng khoán)
-
regulate regulate the securities market (điều tiết thị trường chứng khoán)
-
boost boost the securities market (thúc đẩy thị trường chứng khoán)
-
stabilize stabilize the securities market (ổn định thị trường chứng khoán)
-
regulator securities market regulator (cơ quan quản lý thị trường chứng khoán)
-
participants securities market participants (những người tham gia thị trường chứng khoán)
-
development securities market development (sự phát triển của thị trường chứng khoán)
Idioms
-
primary securities market
Thị trường nơi các chứng khoán mới được phát hành lần đầu tiên.
"Companies raise capital by issuing new stocks and bonds in the primary securities market."
(Các công ty huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu và trái phiếu mới trên thị trường chứng khoán sơ cấp.)
-
secondary securities market
Thị trường nơi các chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.
"Most daily trading activities occur in the secondary securities market."
(Hầu hết các hoạt động giao dịch hàng ngày diễn ra trên thị trường chứng khoán thứ cấp.)
-
capital securities market
Một phần của thị trường tài chính nơi các khoản vốn dài hạn được giao dịch.
"Long-term investments are typically made in the capital securities market."
(Các khoản đầu tư dài hạn thường được thực hiện trên thị trường chứng khoán vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
securities market
Danh từThị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu và trái phiếu được giao dịch. Đây là một thuật ngữ chung cho một thị trường nơi chứng khoán được mua và bán.
"The company's performance significantly impacts investor confidence in the securities market."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will regulate the securities market more closely next year. |
Chính phủ sẽ điều chỉnh thị trường chứng khoán chặt chẽ hơn vào năm tới. |
| Phủ định | Experts predict the securities market won't crash in the near future. |
Các chuyên gia dự đoán thị trường chứng khoán sẽ không sụp đổ trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will the securities market open with gains tomorrow? |
Liệu thị trường chứng khoán có mở cửa với mức tăng vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities market".
