upset stomach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which your stomach feels uncomfortable or sick; indigestion or nausea.
Vietnamese Meaning
Tình trạng dạ dày cảm thấy khó chịu hoặc ốm; chứng khó tiêu hoặc buồn nôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have an upset stomach after eating that spicy food."
"Tôi bị đau bụng sau khi ăn món ăn cay đó."
-
"She had an upset stomach and couldn't go to work."
"Cô ấy bị đau bụng và không thể đi làm."
-
"What can I take for an upset stomach?"
"Tôi có thể uống gì khi bị đau bụng?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm giác chung chung về sự khó chịu ở bụng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như ăn uống không đúng cách, căng thẳng, hoặc nhiễm trùng. Nó nhẹ hơn so với các bệnh lý dạ dày nghiêm trọng hơn. Khác với 'food poisoning' (ngộ độc thực phẩm) ám chỉ nguyên nhân cụ thể là do thức ăn bị nhiễm độc, 'upset stomach' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Prepositions
'Upset stomach from...' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng khó chịu ở bụng. Ví dụ: 'Upset stomach from eating too much.' ('Đau bụng do ăn quá nhiều.')
'Upset stomach due to...' có ý nghĩa tương tự, cũng chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'Upset stomach due to stress.' ('Đau bụng do căng thẳng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight upset stomach (đau bụng nhẹ)
-
bad upset stomach (đau bụng dữ dội)
-
mild upset stomach (đau bụng âm ỉ)
-
have an upset stomach (bị đau bụng)
-
get an upset stomach (bị đau bụng)
-
cause an upset stomach (gây ra đau bụng)
Idioms
-
butterflies in (one's) stomach
cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có đàn bướm trong bụng)
"I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."
(Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước khi thuyết trình.)
-
a sinking feeling in (one's) stomach
cảm giác hụt hẫng, lo sợ
"I had a sinking feeling in my stomach when I realized I had lost my wallet."
(Tôi cảm thấy hụt hẫng khi nhận ra mình đã mất ví.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upset stomach
Danh từTình trạng dạ dày cảm thấy khó chịu hoặc ốm; chứng khó tiêu hoặc buồn nôn.
"I have an upset stomach after eating that spicy food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upset stomach".
