(Top Banner Ad)
upset stomach
B1
Danh từ B1 Y học

upset stomach

UK: /ˌʌpˈset ˈstʌmək/ • US: /ˌʌpˈset ˈstʌmək/

Nghĩa tiếng Việt

đau bụng bụng khó chịu bụng cồn cào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which your stomach feels uncomfortable or sick; indigestion or nausea.

Vietnamese Meaning

Tình trạng dạ dày cảm thấy khó chịu hoặc ốm; chứng khó tiêu hoặc buồn nôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an upset stomach after eating that spicy food."

    "Tôi bị đau bụng sau khi ăn món ăn cay đó."

  • "She had an upset stomach and couldn't go to work."

    "Cô ấy bị đau bụng và không thể đi làm."

  • "What can I take for an upset stomach?"

    "Tôi có thể uống gì khi bị đau bụng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upset làm ai đó buồn bã, lo lắng; làm đảo lộn
Adjective upsetting gây buồn bã, lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'upset stomach'

Cụm từ 'upset stomach' mô tả tình trạng dạ dày khó chịu. 'Upset' ở đây có nghĩa là 'bị xáo trộn' hoặc 'không ổn định', ám chỉ sự mất cân bằng trong hệ tiêu hóa. Cách dùng này xuất hiện từ khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm giác chung chung về sự khó chịu ở bụng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như ăn uống không đúng cách, căng thẳng, hoặc nhiễm trùng. Nó nhẹ hơn so với các bệnh lý dạ dày nghiêm trọng hơn. Khác với 'food poisoning' (ngộ độc thực phẩm) ám chỉ nguyên nhân cụ thể là do thức ăn bị nhiễm độc, 'upset stomach' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Prepositions

from due to

'Upset stomach from...' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng khó chịu ở bụng. Ví dụ: 'Upset stomach from eating too much.' ('Đau bụng do ăn quá nhiều.')
'Upset stomach due to...' có ý nghĩa tương tự, cũng chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'Upset stomach due to stress.' ('Đau bụng do căng thẳng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upset stomach
  • slight upset stomach
    (đau bụng nhẹ)
  • bad upset stomach
    (đau bụng dữ dội)
  • mild upset stomach
    (đau bụng âm ỉ)
Verb + upset stomach
  • have an upset stomach
    (bị đau bụng)
  • get an upset stomach
    (bị đau bụng)
  • cause an upset stomach
    (gây ra đau bụng)

Idioms

  • butterflies in (one's) stomach

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có đàn bướm trong bụng)

    "I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước khi thuyết trình.)

  • a sinking feeling in (one's) stomach

    cảm giác hụt hẫng, lo sợ

    "I had a sinking feeling in my stomach when I realized I had lost my wallet."

    (Tôi cảm thấy hụt hẫng khi nhận ra mình đã mất ví.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upset stomach

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng dạ dày cảm thấy khó chịu hoặc ốm; chứng khó tiêu hoặc buồn nôn.

"I have an upset stomach after eating that spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upset stomach".

Văn hóa ẩm thực và đau bụng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn quá nhiều hoặc ăn các món lạ có thể được coi là nguyên nhân phổ biến gây đau bụng. Các biện pháp khắc phục tại nhà như trà gừng hoặc thuốc không kê đơn thường được sử dụng.

Thuốc không kê đơn

Ở phương Tây, có nhiều loại thuốc không kê đơn (over-the-counter - OTC) được sử dụng phổ biến để điều trị các triệu chứng đau bụng, như thuốc kháng axit hoặc thuốc giảm co thắt.