(Top Banner Ad)
stonecraft
B2
danh từ B2 Nghệ thuật và Thủ công

stonecraft

UK: /ˈstəʊn.krɑːft/ • US: /ˈstoʊn.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm đá chế tác đá thủ công đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of working in stone; stonework.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc thực hành chế tác đá; công việc làm đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient civilization was known for its impressive stonecraft, creating intricate sculptures and buildings."

    "Nền văn minh cổ đại nổi tiếng với nghề làm đá ấn tượng, tạo ra những tác phẩm điêu khắc và công trình kiến trúc phức tạp."

  • "His stonecraft skills were highly sought after for restoring historical monuments."

    "Kỹ năng chế tác đá của anh ấy được săn đón để phục hồi các di tích lịch sử."

  • "The local museum features an exhibit dedicated to the region's traditional stonecraft."

    "Bảo tàng địa phương có một cuộc triển lãm dành riêng cho nghề làm đá truyền thống của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone Đá, hòn đá
Noun craft Nghề thủ công, kỹ năng
Noun stonecrafter Thợ đá, người chế tác đá
Noun stonecarving Nghề chạm khắc đá; tác phẩm chạm khắc đá
Noun craftsmanship Tay nghề, sự khéo léo (trong nghề thủ công)
Verb craft Chế tác, làm thủ công một cách khéo léo
Adjective crafted Được chế tác thủ công (thường mang ý khéo léo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Modern English
stone
Proto-Germanic
*kraftaz
Old English
cræft
Modern English
craft
Modern English (compound)
stonecraft

Nguồn gốc 'Stonecraft'

Từ 'stonecraft' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố cổ xưa. 'Stone' (đá) có nguồn gốc từ từ 'stān' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic. 'Craft' (nghề thủ công, kỹ năng) bắt nguồn từ từ 'cræft' trong tiếng Anh cổ, cũng có gốc từ Proto-Germanic. Khi ghép lại, chúng tạo thành 'stonecraft' để chỉ nghệ thuật hoặc kỹ năng chế tác đá.

Usage Note

Từ 'stonecraft' nhấn mạnh kỹ năng và nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra các vật phẩm từ đá. Nó bao gồm các kỹ thuật như chạm khắc, xây dựng, và chế tác các đồ vật trang trí hoặc chức năng từ đá. Nó thường được sử dụng để mô tả cả quá trình và sản phẩm cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Stonecraft
  • ancient ancient stonecraft
    (nghề chế tác đá cổ xưa)
  • traditional traditional stonecraft
    (nghề chế tác đá truyền thống)
  • intricate intricate stonecraft
    (nghề chế tác đá tinh xảo/phức tạp)
  • skilled skilled stonecraft
    (nghề chế tác đá đòi hỏi kỹ năng cao)
  • exquisite exquisite stonecraft
    (nghệ thuật chế tác đá tinh tế/tuyệt đẹp)
  • meticulous meticulous stonecraft
    (nghề chế tác đá tỉ mỉ)
Verb + Stonecraft
  • practice practice stonecraft
    (thực hành/làm nghề chế tác đá)
  • master master stonecraft
    (tinh thông nghệ thuật chế tác đá)
  • preserve preserve stonecraft
    (bảo tồn nghề chế tác đá)
  • showcase showcase stonecraft
    (trưng bày/giới thiệu các tác phẩm chế tác đá)
Noun + of Stonecraft
  • the art of the art of stonecraft
    (nghệ thuật chế tác đá)
  • the beauty of the beauty of stonecraft
    (vẻ đẹp của nghệ thuật chế tác đá)
  • the tradition of the tradition of stonecraft
    (truyền thống chế tác đá)

Idioms

  • The art of stonecraft

    Nghệ thuật chế tác đá

    "The temple is a testament to the ancient art of stonecraft."

    (Ngôi đền là minh chứng cho nghệ thuật chế tác đá cổ xưa.)

  • A master of stonecraft

    Một bậc thầy về chế tác đá

    "He is renowned as a master of stonecraft, able to carve intricate details."

    (Ông được mệnh danh là bậc thầy về chế tác đá, có thể chạm khắc những chi tiết tinh xảo.)

  • To preserve stonecraft traditions

    Bảo tồn các truyền thống chế tác đá

    "Local communities are working to preserve stonecraft traditions for future generations."

    (Các cộng đồng địa phương đang nỗ lực bảo tồn các truyền thống chế tác đá cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonecraft

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc thực hành chế tác đá; công việc làm đá.

"The ancient civilization was known for its impressive stonecraft, creating intricate sculptures and buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonecraft".

Di sản kiến trúc và điêu khắc

Nghệ thuật chế tác đá đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng các công trình kiến trúc và tác phẩm điêu khắc vĩ đại của các nền văn minh cổ đại và trung cổ. Từ các kim tự tháp Ai Cập, đền đài Hy Lạp và La Mã, đến các nhà thờ Gothic ở châu Âu và quần thể Angkor Wat, stonecraft đã tạo nên những di sản bền vững trường tồn với thời gian.

Biểu tượng của sự bền vững và tinh xảo

Trong nhiều nền văn hóa, các sản phẩm từ stonecraft không chỉ là vật dụng hay trang trí mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự bền vững, sức mạnh và sự khéo léo. Những tác phẩm điêu khắc đá tinh xảo thường thể hiện sự kiên nhẫn, tài năng và đôi khi là đức tin sâu sắc của người nghệ nhân.