stonecraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or practice of working in stone; stonework.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc thực hành chế tác đá; công việc làm đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient civilization was known for its impressive stonecraft, creating intricate sculptures and buildings."
"Nền văn minh cổ đại nổi tiếng với nghề làm đá ấn tượng, tạo ra những tác phẩm điêu khắc và công trình kiến trúc phức tạp."
-
"His stonecraft skills were highly sought after for restoring historical monuments."
"Kỹ năng chế tác đá của anh ấy được săn đón để phục hồi các di tích lịch sử."
-
"The local museum features an exhibit dedicated to the region's traditional stonecraft."
"Bảo tàng địa phương có một cuộc triển lãm dành riêng cho nghề làm đá truyền thống của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stone | Đá, hòn đá |
| Noun | craft | Nghề thủ công, kỹ năng |
| Noun | stonecrafter | Thợ đá, người chế tác đá |
| Noun | stonecarving | Nghề chạm khắc đá; tác phẩm chạm khắc đá |
| Noun | craftsmanship | Tay nghề, sự khéo léo (trong nghề thủ công) |
| Verb | craft | Chế tác, làm thủ công một cách khéo léo |
| Adjective | crafted | Được chế tác thủ công (thường mang ý khéo léo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stonecraft' nhấn mạnh kỹ năng và nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra các vật phẩm từ đá. Nó bao gồm các kỹ thuật như chạm khắc, xây dựng, và chế tác các đồ vật trang trí hoặc chức năng từ đá. Nó thường được sử dụng để mô tả cả quá trình và sản phẩm cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient stonecraft (nghề chế tác đá cổ xưa)
-
traditional traditional stonecraft (nghề chế tác đá truyền thống)
-
intricate intricate stonecraft (nghề chế tác đá tinh xảo/phức tạp)
-
skilled skilled stonecraft (nghề chế tác đá đòi hỏi kỹ năng cao)
-
exquisite exquisite stonecraft (nghệ thuật chế tác đá tinh tế/tuyệt đẹp)
-
meticulous meticulous stonecraft (nghề chế tác đá tỉ mỉ)
-
practice practice stonecraft (thực hành/làm nghề chế tác đá)
-
master master stonecraft (tinh thông nghệ thuật chế tác đá)
-
preserve preserve stonecraft (bảo tồn nghề chế tác đá)
-
showcase showcase stonecraft (trưng bày/giới thiệu các tác phẩm chế tác đá)
-
the art of the art of stonecraft (nghệ thuật chế tác đá)
-
the beauty of the beauty of stonecraft (vẻ đẹp của nghệ thuật chế tác đá)
-
the tradition of the tradition of stonecraft (truyền thống chế tác đá)
Idioms
-
The art of stonecraft
Nghệ thuật chế tác đá
"The temple is a testament to the ancient art of stonecraft."
(Ngôi đền là minh chứng cho nghệ thuật chế tác đá cổ xưa.)
-
A master of stonecraft
Một bậc thầy về chế tác đá
"He is renowned as a master of stonecraft, able to carve intricate details."
(Ông được mệnh danh là bậc thầy về chế tác đá, có thể chạm khắc những chi tiết tinh xảo.)
-
To preserve stonecraft traditions
Bảo tồn các truyền thống chế tác đá
"Local communities are working to preserve stonecraft traditions for future generations."
(Các cộng đồng địa phương đang nỗ lực bảo tồn các truyền thống chế tác đá cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stonecraft
danh từNghệ thuật hoặc thực hành chế tác đá; công việc làm đá.
"The ancient civilization was known for its impressive stonecraft, creating intricate sculptures and buildings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonecraft".
