(Top Banner Ad)
stonecutting
B2
Noun B2 Xây dựng, Nghệ thuật

stonecutting

UK: /ˈstəʊnˌkʌtɪŋ/ • US: /ˈstoʊnˌkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề cắt đá kỹ thuật cắt đá chạm khắc đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or skill of cutting stones, especially for building purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kỹ năng cắt đá, đặc biệt là cho mục đích xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stonecutting is an essential skill for building stone houses."

    "Cắt đá là một kỹ năng thiết yếu để xây dựng nhà đá."

  • "The ancient Egyptians were masters of stonecutting."

    "Người Ai Cập cổ đại là bậc thầy về cắt đá."

  • "Stonecutting techniques have improved significantly over the centuries."

    "Kỹ thuật cắt đá đã được cải thiện đáng kể qua nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stonecutter Thợ cắt đá, người đẽo đá
Noun stone Đá, hòn đá
Verb to stone Ném đá, lát đá
Verb to cut Cắt, xẻo, đẽo
Noun cut Vết cắt, sự cắt
Noun cutting Sự cắt, khúc cắt; phần bị cắt
Adjective cutting Sắc, lạnh buốt; chua cay (lời nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-no-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
ston
Middle English
cutten
Modern English
stone
Modern English
cut
Modern English
stonecutting

Nguồn gốc Ghép từ Đơn giản

Từ 'stonecutting' là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép hai từ có sẵn lại với nhau. 'Stone' có nghĩa là 'đá' và 'cutting' là 'sự cắt, việc cắt'. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'stonecutting' để chỉ nghề hoặc hành động cắt, đẽo đá. Đây là một phương pháp cấu tạo từ rất phổ biến và dễ hiểu trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả công việc của thợ đá hoặc kỹ thuật liên quan đến việc tạo hình đá. Nhấn mạnh tính chất thủ công và kỹ thuật chính xác.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ sự thành thạo trong việc cắt đá (e.g., "He is skilled in stonecutting"). for: được sử dụng để chỉ mục đích cắt đá (e.g., "Stonecutting for building a wall").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stonecutting
  • skilled skilled stonecutting
    (nghề cắt đá lành nghề)
  • fine fine stonecutting
    (nghề cắt đá tinh xảo)
  • traditional traditional stonecutting
    (nghề cắt đá truyền thống)
Verb + stonecutting
  • practice practice stonecutting
    (thực hành nghề cắt đá)
  • learn learn stonecutting
    (học nghề cắt đá)
  • master master stonecutting
    (thành thạo nghề cắt đá)
Stonecutting + Noun
  • tools stonecutting tools
    (dụng cụ cắt đá)
  • techniques stonecutting techniques
    (kỹ thuật cắt đá)
  • artistry stonecutting artistry
    (nghệ thuật cắt đá)

Idioms

  • the art of stonecutting

    nghệ thuật điêu khắc/cắt đá

    "The exhibition showcased the delicate art of stonecutting through centuries."

    (Triển lãm trưng bày nghệ thuật điêu khắc đá tinh xảo qua nhiều thế kỷ.)

  • mastering stonecutting

    thành thạo nghề cắt đá

    "It takes years of dedication and practice for mastering stonecutting."

    (Phải mất nhiều năm cống hiến và thực hành để thành thạo nghề cắt đá.)

  • the precision of stonecutting

    sự chính xác trong nghề cắt đá

    "Modern technology has greatly enhanced the precision of stonecutting."

    (Công nghệ hiện đại đã nâng cao đáng kể sự chính xác trong nghề cắt đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonecutting

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kỹ năng cắt đá, đặc biệt là cho mục đích xây dựng.

"Stonecutting is an essential skill for building stone houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although stonecutting is a demanding job, many artisans find it rewarding because it allows them to create lasting works of art.
Mặc dù việc cắt đá là một công việc đòi hỏi khắt khe, nhiều nghệ nhân cảm thấy nó đáng giá vì nó cho phép họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật lâu dài.
Phủ định
Even though stonecutting requires precision, he didn't practice enough, so his sculpture was flawed.
Mặc dù việc cắt đá đòi hỏi sự chính xác, anh ấy đã không luyện tập đủ, vì vậy tác phẩm điêu khắc của anh ấy bị lỗi.
Nghi vấn
Since stonecutting is such a specialized skill, is it true that apprenticeships are the best way to learn the craft?
Vì việc cắt đá là một kỹ năng chuyên môn cao, có đúng là học việc là cách tốt nhất để học nghề không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinary construction workers know bricklaying better than stonecutting.
Những công nhân xây dựng thông thường biết xây gạch hơn là cắt đá.
Phủ định
Seldom had the ancient Egyptians seen such intricate stonecutting until the arrival of the new dynasty.
Hiếm khi người Ai Cập cổ đại được chứng kiến kỹ thuật cắt đá tinh xảo như vậy cho đến khi triều đại mới xuất hiện.
Nghi vấn
Could stonecutting, which was thought to be a dying trade, experience a resurgence in the 21st century?
Liệu nghề cắt đá, vốn được cho là một nghề đang lụi tàn, có thể trải qua sự hồi sinh trong thế kỷ 21 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonecutting".

Di sản kiến trúc cổ đại

Nghề cắt đá (stonecutting) là nền tảng của nhiều công trình kiến trúc vĩ đại trong lịch sử nhân loại. Từ các kim tự tháp Ai Cập cổ đại, đền thờ Hy Lạp, đấu trường La Mã cho đến những nhà thờ Gothic ở châu Âu, tất cả đều minh chứng cho kỹ năng và sự tỉ mỉ của những người thợ cắt đá. Họ đã biến những khối đá thô thành các tác phẩm nghệ thuật và công trình kiến trúc trường tồn với thời gian.

Nghệ thuật và sự khéo léo

Ngoài mục đích xây dựng, stonecutting còn là một hình thức nghệ thuật cao cấp. Nó đòi hỏi không chỉ sức mạnh thể chất mà còn cả sự tinh tế, khả năng hình dung và kỹ năng điêu khắc bậc thầy. Những người thợ cắt đá lành nghề có thể tạo ra các tác phẩm điêu khắc chi tiết, phù điêu trang trí và các yếu tố kiến trúc phức tạp, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật và óc sáng tạo.