stonecutting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or skill of cutting stones, especially for building purposes.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kỹ năng cắt đá, đặc biệt là cho mục đích xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stonecutting is an essential skill for building stone houses."
"Cắt đá là một kỹ năng thiết yếu để xây dựng nhà đá."
-
"The ancient Egyptians were masters of stonecutting."
"Người Ai Cập cổ đại là bậc thầy về cắt đá."
-
"Stonecutting techniques have improved significantly over the centuries."
"Kỹ thuật cắt đá đã được cải thiện đáng kể qua nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả công việc của thợ đá hoặc kỹ thuật liên quan đến việc tạo hình đá. Nhấn mạnh tính chất thủ công và kỹ thuật chính xác.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ sự thành thạo trong việc cắt đá (e.g., "He is skilled in stonecutting"). for: được sử dụng để chỉ mục đích cắt đá (e.g., "Stonecutting for building a wall").
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled stonecutting (nghề cắt đá lành nghề)
-
fine fine stonecutting (nghề cắt đá tinh xảo)
-
traditional traditional stonecutting (nghề cắt đá truyền thống)
-
practice practice stonecutting (thực hành nghề cắt đá)
-
learn learn stonecutting (học nghề cắt đá)
-
master master stonecutting (thành thạo nghề cắt đá)
-
tools stonecutting tools (dụng cụ cắt đá)
-
techniques stonecutting techniques (kỹ thuật cắt đá)
-
artistry stonecutting artistry (nghệ thuật cắt đá)
Idioms
-
the art of stonecutting
nghệ thuật điêu khắc/cắt đá
"The exhibition showcased the delicate art of stonecutting through centuries."
(Triển lãm trưng bày nghệ thuật điêu khắc đá tinh xảo qua nhiều thế kỷ.)
-
mastering stonecutting
thành thạo nghề cắt đá
"It takes years of dedication and practice for mastering stonecutting."
(Phải mất nhiều năm cống hiến và thực hành để thành thạo nghề cắt đá.)
-
the precision of stonecutting
sự chính xác trong nghề cắt đá
"Modern technology has greatly enhanced the precision of stonecutting."
(Công nghệ hiện đại đã nâng cao đáng kể sự chính xác trong nghề cắt đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stonecutting
NounQuá trình hoặc kỹ năng cắt đá, đặc biệt là cho mục đích xây dựng.
"Stonecutting is an essential skill for building stone houses."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although stonecutting is a demanding job, many artisans find it rewarding because it allows them to create lasting works of art. |
Mặc dù việc cắt đá là một công việc đòi hỏi khắt khe, nhiều nghệ nhân cảm thấy nó đáng giá vì nó cho phép họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật lâu dài. |
| Phủ định | Even though stonecutting requires precision, he didn't practice enough, so his sculpture was flawed. |
Mặc dù việc cắt đá đòi hỏi sự chính xác, anh ấy đã không luyện tập đủ, vì vậy tác phẩm điêu khắc của anh ấy bị lỗi. |
| Nghi vấn | Since stonecutting is such a specialized skill, is it true that apprenticeships are the best way to learn the craft? |
Vì việc cắt đá là một kỹ năng chuyên môn cao, có đúng là học việc là cách tốt nhất để học nghề không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ordinary construction workers know bricklaying better than stonecutting. |
Những công nhân xây dựng thông thường biết xây gạch hơn là cắt đá. |
| Phủ định | Seldom had the ancient Egyptians seen such intricate stonecutting until the arrival of the new dynasty. |
Hiếm khi người Ai Cập cổ đại được chứng kiến kỹ thuật cắt đá tinh xảo như vậy cho đến khi triều đại mới xuất hiện. |
| Nghi vấn | Could stonecutting, which was thought to be a dying trade, experience a resurgence in the 21st century? |
Liệu nghề cắt đá, vốn được cho là một nghề đang lụi tàn, có thể trải qua sự hồi sinh trong thế kỷ 21 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonecutting".
