Rocks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Solid mineral material forming part of the surface of the earth and other similar planets, exposed on the surface or underlying the soil.
Vietnamese Meaning
Vật chất khoáng chất rắn tạo thành một phần bề mặt của Trái Đất và các hành tinh tương tự khác, lộ ra trên bề mặt hoặc nằm dưới lớp đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was built on rocks."
"Ngôi nhà được xây trên những tảng đá."
-
"The path was covered in rocks."
"Con đường phủ đầy đá."
-
"The baby rocks gently in her arms."
"Em bé được lắc lư nhẹ nhàng trong vòng tay cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rocks' (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ các tảng đá lớn, đá cuội, đá dăm hoặc đá nói chung tạo nên địa hình. Khác với 'stone' có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả vật liệu xây dựng hoặc đá đã qua chế tác. 'Boulder' thường chỉ tảng đá lớn, thường tròn trịa do bị bào mòn.
Prepositions
'on' (trên): chỉ vị trí nằm trên bề mặt đá. 'under' (dưới): chỉ vị trí nằm dưới đá. 'in' (trong): chỉ vị trí bên trong đá, ví dụ như hang động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp rocks (những tảng đá sắc nhọn)
-
jagged jagged rocks (những tảng đá lởm chởm)
-
smooth smooth rocks (những hòn đá trơn nhẵn)
-
volcanic volcanic rocks (những tảng đá núi lửa)
-
climb climb rocks (leo đá)
-
throw throw rocks (ném đá)
-
collect collect rocks (sưu tầm đá)
Idioms
-
on the rocks
1. (đồ uống) kèm đá lạnh; 2. (mối quan hệ, kế hoạch) đang gặp khó khăn, trên bờ vực tan vỡ
"I'd like a whiskey on the rocks. / Their marriage has been on the rocks for months."
(Tôi muốn một ly whiskey có đá. / Cuộc hôn nhân của họ đã gặp rắc rối nhiều tháng nay rồi.)
-
have rocks in one's head
ngu ngốc, điên rồ, làm điều gì đó rất thiếu suy nghĩ
"You must have rocks in your head to try and drive in this snowstorm."
(Bạn chắc hẳn là điên rồi khi cố lái xe trong trận bão tuyết này.)
-
That rocks!
Tuyệt vời, hay ho quá! (cách nói thân mật, tán thưởng)
"You got us tickets to the concert? That rocks!"
(Bạn mua vé hòa nhạc cho chúng ta ư? Tuyệt quá đi mất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Rocks
Danh từ (số nhiều)Vật chất khoáng chất rắn tạo thành một phần bề mặt của Trái Đất và các hành tinh tương tự khác, lộ ra trên bề mặt hoặc nằm dưới lớp đất.
"The house was built on rocks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Rocks".
