(Top Banner Ad)
stood for
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

stood for

UK: /ˈstʊd fɔː(r)/ • US: /ˈstʊd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

viết tắt của tượng trưng cho đại diện cho ủng hộ bênh vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent or symbolize something.

Vietnamese Meaning

Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acronym NATO stood for the North Atlantic Treaty Organization."

    "Từ viết tắt NATO là viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương."

  • "The statue stood for freedom and justice."

    "Bức tượng tượng trưng cho tự do và công lý."

  • "He always stood for what he believed in."

    "Anh ấy luôn bảo vệ những gì anh ấy tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, đại diện
Noun stand lập trường, giá đỡ, quầy hàng
Noun standing địa vị, danh tiếng, sự bền vững
Adjective standing thường trực, đứng, bền vững
Verb understand hiểu, thông cảm
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc, chưa thanh toán

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Middle English
stonden
Modern English
stand
Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furi
Old English
for
Middle English
for
Modern English
for

Sự phát triển của cụm động từ 'stood for'

Cụm động từ 'stood for' được hình thành từ động từ 'stand' (đứng) và giới từ 'for' (cho, vì). Mặc dù các từ gốc đã có từ lâu, nghĩa phái sinh của 'stood for' như 'tượng trưng cho', 'đại diện cho', 'ủng hộ' hay 'không chấp nhận' (khi dùng với phủ định) đã phát triển theo thời gian. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc đứng vững để bảo vệ hoặc đại diện cho một điều gì đó, và từ đó mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'stood for' thường được dùng để chỉ một chữ viết tắt, một biểu tượng, hoặc một ý tưởng mà một cái gì đó đại diện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tổ chức đến các khái niệm trừu tượng. Khác với 'represented', 'stood for' nhấn mạnh tính chính thức hoặc được công nhận của sự đại diện.
Trong trường hợp này, 'stood for' diễn tả sự ủng hộ, bênh vực một nguyên tắc, một ý tưởng, hoặc một hành động. Thường dùng để nói về những điều mà ai đó tin tưởng và sẵn sàng bảo vệ. Khác với 'supported', 'stood for' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về niềm tin và cam kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Đại diện, Tượng trưng, Viết tắt
  • The symbol The symbol **stood for** peace and unity.
    (Biểu tượng đó tượng trưng cho hòa bình và đoàn kết.)
  • These letters These letters **stood for** 'Digital Versatile Disc'.
    (Những chữ cái này là viết tắt của 'Đĩa Đa năng Kỹ thuật số'.)
  • The monument The monument **stood for** the bravery of the soldiers.
    (Đài tưởng niệm tượng trưng cho lòng dũng cảm của những người lính.)
Ủng hộ, Chủ trương, Đấu tranh cho
  • He always He always **stood for** equal rights and justice.
    (Anh ấy luôn đấu tranh cho quyền bình đẳng và công lý.)
  • Our organization Our organization **stood for** environmental protection.
    (Tổ chức của chúng tôi ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
  • The politician The politician **stood for** lower taxes and fiscal responsibility.
    (Chính trị gia đó chủ trương giảm thuế và trách nhiệm tài chính.)
Không dung thứ, Không chấp nhận (thường ở dạng phủ định)
  • She never She never **stood for** dishonesty in her team.
    (Cô ấy không bao giờ dung thứ cho sự không trung thực trong đội của mình.)
  • My parents My parents wouldn't have **stood for** such rude behavior.
    (Bố mẹ tôi sẽ không chấp nhận hành vi thô lỗ như vậy.)
  • The principal The principal **stood for** no bullying in his school.
    (Hiệu trưởng không dung thứ cho bất kỳ hành vi bắt nạt nào trong trường của mình.)

Idioms

  • To stand for something (represent/symbolize)

    Tượng trưng cho, đại diện cho, viết tắt của một cái gì đó

    "The dove stood for peace and hope."

    (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình và hy vọng.)

  • To stand for something (advocate/uphold principles)

    Ủng hộ, đấu tranh cho, chủ trương một nguyên tắc hay niềm tin

    "He always stood for justice and equality in his community."

    (Anh ấy luôn đấu tranh cho công lý và bình đẳng trong cộng đồng của mình.)

  • Not to stand for something (not tolerate)

    Không dung thứ, không chấp nhận, không chịu đựng một điều gì đó

    "My boss never stood for laziness in the office."

    (Sếp tôi không bao giờ dung thứ cho sự lười biếng trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stood for

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì đó.

"The acronym NATO stood for the North Atlantic Treaty Organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stood for".

Tầm quan trọng của các giá trị cốt lõi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, lãnh đạo và các phong trào xã hội, việc một cá nhân hoặc tổ chức 'đại diện cho' (stood for) những giá trị hoặc nguyên tắc nhất định là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện lập trường, sự chính trực và là nền tảng để xây dựng lòng tin từ công chúng hoặc những người theo dõi. Việc 'đứng lên vì' một điều gì đó thường được coi là dấu hiệu của sự dũng cảm và kiên định.

Biểu tượng quốc gia và ý nghĩa

Nhiều biểu tượng quốc gia, chẳng hạn như cờ, quốc ca hoặc các tượng đài lịch sử, thường 'tượng trưng cho' (stood for) lịch sử, giá trị cốt lõi và tinh thần của một dân tộc. Chúng gợi nhớ về những lý tưởng, những cuộc đấu tranh và những thành tựu đã hình thành nên quốc gia đó, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa và tinh thần đoàn kết.