stood for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acronym NATO stood for the North Atlantic Treaty Organization."
"Từ viết tắt NATO là viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương."
-
"The statue stood for freedom and justice."
"Bức tượng tượng trưng cho tự do và công lý."
-
"He always stood for what he believed in."
"Anh ấy luôn bảo vệ những gì anh ấy tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng, đại diện |
| Noun | stand | lập trường, giá đỡ, quầy hàng |
| Noun | standing | địa vị, danh tiếng, sự bền vững |
| Adjective | standing | thường trực, đứng, bền vững |
| Verb | understand | hiểu, thông cảm |
| Adjective | outstanding | nổi bật, xuất sắc, chưa thanh toán |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stood for' thường được dùng để chỉ một chữ viết tắt, một biểu tượng, hoặc một ý tưởng mà một cái gì đó đại diện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tổ chức đến các khái niệm trừu tượng. Khác với 'represented', 'stood for' nhấn mạnh tính chính thức hoặc được công nhận của sự đại diện.
Trong trường hợp này, 'stood for' diễn tả sự ủng hộ, bênh vực một nguyên tắc, một ý tưởng, hoặc một hành động. Thường dùng để nói về những điều mà ai đó tin tưởng và sẵn sàng bảo vệ. Khác với 'supported', 'stood for' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về niềm tin và cam kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The symbol The symbol **stood for** peace and unity. (Biểu tượng đó tượng trưng cho hòa bình và đoàn kết.)
-
These letters These letters **stood for** 'Digital Versatile Disc'. (Những chữ cái này là viết tắt của 'Đĩa Đa năng Kỹ thuật số'.)
-
The monument The monument **stood for** the bravery of the soldiers. (Đài tưởng niệm tượng trưng cho lòng dũng cảm của những người lính.)
-
He always He always **stood for** equal rights and justice. (Anh ấy luôn đấu tranh cho quyền bình đẳng và công lý.)
-
Our organization Our organization **stood for** environmental protection. (Tổ chức của chúng tôi ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
-
The politician The politician **stood for** lower taxes and fiscal responsibility. (Chính trị gia đó chủ trương giảm thuế và trách nhiệm tài chính.)
-
She never She never **stood for** dishonesty in her team. (Cô ấy không bao giờ dung thứ cho sự không trung thực trong đội của mình.)
-
My parents My parents wouldn't have **stood for** such rude behavior. (Bố mẹ tôi sẽ không chấp nhận hành vi thô lỗ như vậy.)
-
The principal The principal **stood for** no bullying in his school. (Hiệu trưởng không dung thứ cho bất kỳ hành vi bắt nạt nào trong trường của mình.)
Idioms
-
To stand for something (represent/symbolize)
Tượng trưng cho, đại diện cho, viết tắt của một cái gì đó
"The dove stood for peace and hope."
(Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình và hy vọng.)
-
To stand for something (advocate/uphold principles)
Ủng hộ, đấu tranh cho, chủ trương một nguyên tắc hay niềm tin
"He always stood for justice and equality in his community."
(Anh ấy luôn đấu tranh cho công lý và bình đẳng trong cộng đồng của mình.)
-
Not to stand for something (not tolerate)
Không dung thứ, không chấp nhận, không chịu đựng một điều gì đó
"My boss never stood for laziness in the office."
(Sếp tôi không bao giờ dung thứ cho sự lười biếng trong văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stood for
Động từ (phrasal verb)Đại diện cho, tượng trưng cho điều gì đó.
"The acronym NATO stood for the North Atlantic Treaty Organization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stood for".
