(Top Banner Ad)
stool-softening
C1
Tính từ C1 Y học

stool-softening

Nghĩa tiếng Việt

làm mềm phân có tác dụng làm mềm phân thuốc làm mềm phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of softening the stool (feces), making it easier to pass.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm mềm phân, giúp đi tiêu dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a stool-softening medication to help with the patient's constipation."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc làm mềm phân để giúp bệnh nhân giảm táo bón."

  • "Stool-softening agents are often recommended after surgery."

    "Các tác nhân làm mềm phân thường được khuyến cáo sau phẫu thuật."

  • "The stool-softening properties of certain foods can help prevent constipation."

    "Các đặc tính làm mềm phân của một số loại thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa táo bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stool Phân, chất thải rắn của cơ thể; hoặc ghế đẩu.
Adjective soft Mềm mại, dịu nhẹ.
Verb soften Làm mềm, làm dịu.
Noun softener Chất làm mềm (ví dụ: chất làm mềm vải, chất làm mềm phân).
Noun Phrase stool softener Thuốc làm mềm phân.
Verb Phrase soften stools Làm mềm phân.

Synonyms

laxative (thuốc nhuận tràng)emollient laxative (thuốc nhuận tràng làm mềm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*stōlaz
Old English
stol
Middle English
stool
PIE
*semf-
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Middle English
soft
English
soften
English
softening
English
stool-softening

Sự kết hợp đơn giản từ nhu cầu

Từ 'stool-softening' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ hai từ tiếng Anh thông dụng: 'stool' (phân, trong ngữ cảnh y học) và 'softening' (làm mềm). Từ 'stool' ban đầu có nghĩa là 'ghế' hoặc 'chỗ ngồi' trong tiếng Anh cổ, nhưng đã phát triển nghĩa để chỉ chất thải rắn của cơ thể. 'Softening' đến từ gốc 'soft' (mềm mại). Khi ghép lại, 'stool-softening' mô tả chính xác chức năng làm mềm phân để giúp quá trình bài tiết dễ dàng hơn. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới dựa trên chức năng trực tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc hoặc biện pháp can thiệp y tế được thiết kế để giảm táo bón. Thường đi kèm với các từ như 'medication', 'effect', 'properties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • medication stool-softening medication
    (thuốc làm mềm phân)
  • agent stool-softening agent
    (chất làm mềm phân)
  • effect stool-softening effect
    (tác dụng làm mềm phân)
  • properties stool-softening properties
    (đặc tính làm mềm phân)
  • diet stool-softening diet
    (chế độ ăn hỗ trợ làm mềm phân)
Verb + Adjective
  • is The medication is stool-softening.
    (Thuốc này có tác dụng làm mềm phân.)

Idioms

  • take a stool-softening supplement

    Uống bổ sung làm mềm phân

    "If you're experiencing discomfort, try taking a stool-softening supplement."

    (Nếu bạn cảm thấy khó chịu, hãy thử uống một loại thực phẩm bổ sung làm mềm phân.)

  • require stool-softening agents

    Cần dùng các chất làm mềm phân

    "Patients recovering from surgery often require stool-softening agents."

    (Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật thường cần dùng các chất làm mềm phân.)

  • a stool-softening regimen

    Một liệu trình làm mềm phân

    "The doctor recommended a stool-softening regimen including diet changes and medication."

    (Bác sĩ khuyến nghị một liệu trình làm mềm phân bao gồm thay đổi chế độ ăn và dùng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stool-softening

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm mềm phân, giúp đi tiêu dễ dàng hơn.

"The doctor prescribed a stool-softening medication to help with the patient's constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stool-softening".

Sự phổ biến của vấn đề tiêu hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, các vấn đề về tiêu hóa như táo bón là khá phổ biến và được thảo luận công khai hơn so với một số nền văn hóa khác. Điều này dẫn đến sự phát triển và phổ biến rộng rãi của các sản phẩm không kê đơn (OTC) như thuốc làm mềm phân ('stool softeners'). Việc sử dụng các sản phẩm này được xem là một cách thông thường để duy trì sức khỏe đường ruột và giảm bớt khó chịu.

Văn hóa ăn uống và chất xơ

Chế độ ăn uống hiện đại ở nhiều nước phương Tây thường có xu hướng thiếu chất xơ, một yếu tố quan trọng trong việc duy trì phân mềm và đều đặn. Điều này làm tăng nhu cầu về các giải pháp làm mềm phân, không chỉ qua thuốc mà còn qua các lời khuyên về chế độ ăn uống giàu chất xơ, uống đủ nước. Sự nhận thức về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đường ruột ngày càng tăng, thúc đẩy các sản phẩm và lời khuyên liên quan đến việc 'làm mềm phân' một cách tự nhiên.