(Top Banner Ad)
softener
B1
Noun B1 Hóa học, Gia dụng

softener

UK: /ˈsɒfənər/ • US: /ˈsɔːfənər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm mềm nước xả (vải) máy làm mềm nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device used to make something softer.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để làm cho cái gì đó mềm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fabric softener to the washing machine."

    "Cô ấy đã thêm nước xả vải vào máy giặt."

  • "This fabric softener makes clothes feel incredibly soft."

    "Nước xả vải này làm cho quần áo trở nên mềm mại đến kinh ngạc."

  • "A water softener can improve the efficiency of your appliances."

    "Một máy làm mềm nước có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của các thiết bị gia dụng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm, mềm mại, nhẹ nhàng, dịu
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng, khẽ khàng
Verb soften làm mềm, làm dịu, làm yếu đi
Noun softness sự mềm mại, độ mềm, sự dịu dàng
Noun softie / softy (không trang trọng) người yếu đuối, dễ bị xúc động hoặc dễ bị lừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sémbʰ-
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Middle English
softe
Modern English
soften
Modern English
softener

Nguồn gốc của 'softener'

Từ 'softener' có nghĩa là 'chất làm mềm' hoặc 'người làm mềm', được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' (tạo động từ) vào tính từ 'soft' để tạo thành động từ 'soften' (làm mềm), sau đó thêm hậu tố '-er' (tạo danh từ chỉ tác nhân hoặc công cụ). Bản thân từ 'soft' (mềm) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Anh cổ 'sōfte' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*samftaz', mô tả sự mềm mại, nhẹ nhàng.

Usage Note

Chất làm mềm có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ làm mềm vải, nước, da, đến các ứng dụng công nghiệp. Cần phân biệt với 'emollient' (chất làm dịu da) trong mỹ phẩm hoặc y học.

Prepositions

for

'Softener for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất làm mềm. Ví dụ: 'a fabric softener for clothes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + softener
  • fabric fabric softener
    (nước xả vải (dùng cho quần áo))
  • water water softener
    (chất làm mềm nước (xử lý nước cứng))
  • hair hair softener
    (dầu xả làm mềm tóc)
  • skin skin softener
    (kem dưỡng làm mềm da)
  • mild mild softener
    (chất làm mềm nhẹ)
Verb + softener
  • add add softener
    (thêm nước xả/chất làm mềm)
  • use use softener
    (sử dụng nước xả/chất làm mềm)
  • pour pour softener into
    (đổ nước xả/chất làm mềm vào)
Noun + softener
  • laundry laundry softener
    (nước giặt xả quần áo (chất làm mềm dùng trong giặt là))

Idioms

  • fabric softener

    Một loại dung dịch hóa học được thêm vào máy giặt để làm mềm quần áo, giảm tĩnh điện và mang lại hương thơm.

    "Don't forget to add fabric softener to the final rinse cycle."

    (Đừng quên thêm nước xả vải vào chu trình xả cuối.)

  • water softener

    Một thiết bị hoặc hóa chất được sử dụng để loại bỏ các khoáng chất (như canxi và magie) gây cứng nước khỏi nước sinh hoạt.

    "We installed a water softener to protect our plumbing and appliances from mineral buildup."

    (Chúng tôi đã lắp đặt một thiết bị làm mềm nước để bảo vệ hệ thống ống nước và thiết bị gia dụng khỏi cặn khoáng.)

  • a political/diplomatic softener

    Một hành động, lời nói hoặc nhượng bộ được đưa ra để làm giảm căng thẳng, xoa dịu tình hình hoặc làm cho một đề xuất khó chấp nhận trở nên dễ chịu hơn trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao.

    "The ambassador's conciliatory remarks were seen as a diplomatic softener."

    (Những nhận xét hòa giải của đại sứ được xem như một biện pháp xoa dịu ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softener

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để làm cho cái gì đó mềm hơn.

"She added fabric softener to the washing machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softener".

Nước xả vải trong giặt là hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng nước xả vải (fabric softener) là một bước không thể thiếu trong quy trình giặt giũ. Nó không chỉ giúp quần áo mềm mại hơn, ít nhăn và dễ là ủi hơn mà còn mang lại mùi hương dễ chịu, đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và bảo quản quần áo.

Tầm quan trọng của chất làm mềm nước

Tại các khu vực có nguồn nước cứng (chứa nhiều khoáng chất), chất làm mềm nước (water softener) là một thiết bị gia dụng thiết yếu. Nước cứng có thể gây tích tụ cặn vôi trong đường ống và thiết bị gia dụng (như máy giặt, bình nóng lạnh), làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của chúng, đồng thời có thể gây khô da và tóc. Sử dụng chất làm mềm nước giúp khắc phục những vấn đề này.