(Top Banner Ad)
stop sign
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

stop sign

UK: /ˈstɒp saɪn/ • US: /ˈstɑːp saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo dừng biển báo cấm dừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traffic sign indicating that drivers must stop before proceeding.

Vietnamese Meaning

Một biển báo giao thông chỉ ra rằng người lái xe phải dừng lại trước khi tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver failed to stop at the stop sign and caused an accident."

    "Người lái xe đã không dừng lại ở biển báo dừng và gây ra tai nạn."

  • "He ignored the stop sign and drove straight through the intersection."

    "Anh ta phớt lờ biển báo dừng và lái xe thẳng qua giao lộ."

  • "The new stop sign has improved safety at the corner."

    "Biển báo dừng mới đã cải thiện sự an toàn tại góc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng lại, ngăn chặn
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng, điểm đỗ
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu, thể hiện
Noun sign dấu hiệu, biển báo, ký hiệu

Synonyms

halt sign (biển báo dừng)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Old English
stoppian
Middle English
stoppen
Modern English
stop sign

Nguồn gốc của 'stop sign'

Từ 'stop sign' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'stop' (dừng lại) có nguồn gốc từ 'stoppian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'bịt kín, đóng lại, ngăn cản'. Từ 'sign' (biển báo, dấu hiệu) đến từ 'signe' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'signum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dấu hiệu, biểu tượng'. Hai từ này kết hợp lại thành 'stop sign' vào đầu thế kỷ 20, khi sự phát triển của ô tô đòi hỏi các quy tắc giao thông rõ ràng để đảm bảo an toàn tại các giao lộ.

Usage Note

Biển báo 'stop sign' là một biển báo bát giác màu đỏ (thường có chữ 'STOP' màu trắng) được sử dụng để báo hiệu cho người lái xe phải dừng lại hoàn toàn trước khi đi vào giao lộ, đường ray xe lửa hoặc một địa điểm khác. Mục đích của nó là để ngăn ngừa tai nạn bằng cách cho phép người lái xe kiểm tra giao thông cắt ngang hoặc các mối nguy hiểm tiềm ẩn khác trước khi tiếp tục.

Prepositions

at before

'At a stop sign': chỉ vị trí dừng xe. Ví dụ: 'You must stop at a stop sign'.
'Before a stop sign': chỉ hành động diễn ra trước khi đến biển báo. Ví dụ: 'Slow down before the stop sign'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stop sign
  • red red stop sign
    (biển báo dừng màu đỏ)
  • octagonal octagonal stop sign
    (biển báo dừng hình bát giác)
Verb + stop sign
  • approach approach a stop sign
    (tiếp cận biển báo dừng)
  • obey obey a stop sign
    (tuân thủ biển báo dừng)
  • run run a stop sign
    (vượt biển báo dừng (không dừng lại))
  • install install a stop sign
    (lắp đặt biển báo dừng)
Phrase with stop sign
  • come to a complete stop come to a complete stop at a stop sign
    (dừng xe hoàn toàn tại biển báo dừng)

Idioms

  • run a stop sign

    Không dừng lại tại biển báo dừng (thường là vi phạm luật giao thông)

    "He got a ticket for running a stop sign."

    (Anh ấy bị phạt vì vượt biển báo dừng.)

  • come to a complete stop at a stop sign

    Dừng xe hoàn toàn, không di chuyển, tại biển báo dừng (theo quy định)

    "You must come to a complete stop at every stop sign."

    (Bạn phải dừng xe hoàn toàn tại mỗi biển báo dừng.)

  • treat something as a stop sign

    Coi điều gì đó như một dấu hiệu phải dừng lại hoặc suy nghĩ kỹ trước khi tiếp tục; một chướng ngại vật.

    "The negative feedback wasn't a stop sign for her; it was a challenge."

    (Phản hồi tiêu cực không phải là một 'biển báo dừng' đối với cô ấy; đó là một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop sign

danh từ
Lật mặt

Một biển báo giao thông chỉ ra rằng người lái xe phải dừng lại trước khi tiếp tục.

"The driver failed to stop at the stop sign and caused an accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop sign".

Thiết kế và Mục đích Phổ biến

Biển báo dừng có hình bát giác và màu đỏ gần như được công nhận trên toàn thế giới. Hình dạng và màu sắc đặc biệt này giúp người lái xe dễ dàng nhận biết và hiểu rõ ý nghĩa 'dừng lại' ngay cả khi họ không biết ngôn ngữ địa phương. Mục đích chính của nó là đảm bảo an toàn tại các giao lộ và ngăn ngừa tai nạn giao thông.

Ý nghĩa Pháp lý và An toàn Giao thông

Ở nhiều quốc gia, việc không tuân thủ biển báo dừng (tức là 'vượt biển báo dừng') là một hành vi vi phạm giao thông nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến phạt tiền, bị trừ điểm vào hồ sơ lái xe và làm tăng đáng kể nguy cơ va chạm, đặc biệt tại các giao lộ. Việc tuân thủ biển báo dừng là một quy tắc cơ bản và quan trọng để duy trì an toàn giao thông đường bộ.