stop sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traffic sign indicating that drivers must stop before proceeding.
Vietnamese Meaning
Một biển báo giao thông chỉ ra rằng người lái xe phải dừng lại trước khi tiếp tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver failed to stop at the stop sign and caused an accident."
"Người lái xe đã không dừng lại ở biển báo dừng và gây ra tai nạn."
-
"He ignored the stop sign and drove straight through the intersection."
"Anh ta phớt lờ biển báo dừng và lái xe thẳng qua giao lộ."
-
"The new stop sign has improved safety at the corner."
"Biển báo dừng mới đã cải thiện sự an toàn tại góc đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biển báo 'stop sign' là một biển báo bát giác màu đỏ (thường có chữ 'STOP' màu trắng) được sử dụng để báo hiệu cho người lái xe phải dừng lại hoàn toàn trước khi đi vào giao lộ, đường ray xe lửa hoặc một địa điểm khác. Mục đích của nó là để ngăn ngừa tai nạn bằng cách cho phép người lái xe kiểm tra giao thông cắt ngang hoặc các mối nguy hiểm tiềm ẩn khác trước khi tiếp tục.
Prepositions
'At a stop sign': chỉ vị trí dừng xe. Ví dụ: 'You must stop at a stop sign'.
'Before a stop sign': chỉ hành động diễn ra trước khi đến biển báo. Ví dụ: 'Slow down before the stop sign'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red stop sign (biển báo dừng màu đỏ)
-
octagonal octagonal stop sign (biển báo dừng hình bát giác)
-
approach approach a stop sign (tiếp cận biển báo dừng)
-
obey obey a stop sign (tuân thủ biển báo dừng)
-
run run a stop sign (vượt biển báo dừng (không dừng lại))
-
install install a stop sign (lắp đặt biển báo dừng)
-
come to a complete stop come to a complete stop at a stop sign (dừng xe hoàn toàn tại biển báo dừng)
Idioms
-
run a stop sign
Không dừng lại tại biển báo dừng (thường là vi phạm luật giao thông)
"He got a ticket for running a stop sign."
(Anh ấy bị phạt vì vượt biển báo dừng.)
-
come to a complete stop at a stop sign
Dừng xe hoàn toàn, không di chuyển, tại biển báo dừng (theo quy định)
"You must come to a complete stop at every stop sign."
(Bạn phải dừng xe hoàn toàn tại mỗi biển báo dừng.)
-
treat something as a stop sign
Coi điều gì đó như một dấu hiệu phải dừng lại hoặc suy nghĩ kỹ trước khi tiếp tục; một chướng ngại vật.
"The negative feedback wasn't a stop sign for her; it was a challenge."
(Phản hồi tiêu cực không phải là một 'biển báo dừng' đối với cô ấy; đó là một thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop sign
danh từMột biển báo giao thông chỉ ra rằng người lái xe phải dừng lại trước khi tiếp tục.
"The driver failed to stop at the stop sign and caused an accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop sign".
