(Top Banner Ad)
storage fees
B1
Noun B1 Kinh tế, Thương mại

storage fees

UK: /ˈstɔːrɪdʒ fiːz/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ fiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phí lưu kho phí lưu trữ chi phí lưu kho chi phí lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charges for storing goods or items in a storage facility or warehouse.

Vietnamese Meaning

Các khoản phí phải trả để lưu trữ hàng hóa hoặc vật phẩm trong một cơ sở lưu trữ hoặc kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storage fees for my furniture are quite high."

    "Phí lưu trữ đồ đạc của tôi khá cao."

  • "We need to factor in the storage fees when calculating the total cost."

    "Chúng ta cần tính đến phí lưu trữ khi tính toán tổng chi phí."

  • "The company offers competitive storage fees for long-term contracts."

    "Công ty cung cấp phí lưu trữ cạnh tranh cho các hợp đồng dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Noun store kho hàng, cửa hàng
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storeroom phòng kho
Noun self-storage dịch vụ cho thuê kho tự lưu trữ
Noun fee phí, lệ phí
Verb charge tính phí
Noun charges các khoản phí

Synonyms

warehousing costs (chi phí kho bãi)holding costs (chi phí lưu kho)

Related Words

rental fees (phí thuê)late fees (phí trễ hạn)

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estor
Middle English
store
English
storage
Old French
feu
Latin
feodum
English
fee

Nguồn gốc của 'storage fees'

Cụm từ 'storage fees' là sự kết hợp của hai từ. 'Storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ từ 'estor' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vật phẩm, đồ dự trữ'. Sau đó nó phát triển thành 'store' trong tiếng Anh. 'Fees' (các khoản phí) xuất phát từ 'feu' trong tiếng Pháp cổ và 'feodum' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ đất đai được giữ để đổi lấy dịch vụ, sau này mang nghĩa là khoản thanh toán cho một dịch vụ. Do đó, 'storage fees' đơn giản là khoản tiền trả cho dịch vụ hoặc không gian để lưu trữ hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, hậu cần, và các dịch vụ lưu trữ cá nhân. 'Storage fees' đề cập đến tổng chi phí phải trả, bao gồm tiền thuê không gian và các chi phí liên quan khác. Nó thường liên quan đến việc thuê một không gian cụ thể (như một kho hàng, phòng chứa đồ, hoặc đơn vị lưu trữ) trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của phí: storage fees *for* furniture, storage fees *for* the month, storage fees *for* oversized items.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage fees
  • high high storage fees
    (phí lưu trữ cao)
  • low low storage fees
    (phí lưu trữ thấp)
  • monthly monthly storage fees
    (phí lưu trữ hàng tháng)
  • additional additional storage fees
    (phí lưu trữ bổ sung)
  • outstanding outstanding storage fees
    (phí lưu trữ chưa thanh toán)
Verb + storage fees
  • pay pay storage fees
    (thanh toán phí lưu trữ)
  • incur incur storage fees
    (phát sinh phí lưu trữ)
  • charge charge storage fees
    (tính phí lưu trữ)
  • waive waive storage fees
    (miễn phí lưu trữ)
  • calculate calculate storage fees
    (tính toán phí lưu trữ)
  • include include storage fees
    (bao gồm phí lưu trữ)

Idioms

  • incur storage fees

    phát sinh chi phí lưu trữ (do hàng hóa ở trong kho quá thời hạn miễn phí)

    "If you don't pick up the goods on time, you will incur storage fees."

    (Nếu bạn không nhận hàng đúng hạn, bạn sẽ phát sinh phí lưu trữ.)

  • waive storage fees

    miễn phí lưu trữ (thường là một chính sách đặc biệt hoặc sự ưu đãi)

    "Due to the delay caused by our company, we decided to waive the storage fees for our client."

    (Do sự chậm trễ từ phía công ty chúng tôi, chúng tôi quyết định miễn phí lưu trữ cho khách hàng.)

  • pay storage fees

    thanh toán phí lưu trữ

    "Customers are required to pay storage fees for items left longer than 30 days."

    (Khách hàng được yêu cầu thanh toán phí lưu trữ đối với các mặt hàng để quá 30 ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage fees

Noun
Lật mặt

Các khoản phí phải trả để lưu trữ hàng hóa hoặc vật phẩm trong một cơ sở lưu trữ hoặc kho.

"The storage fees for my furniture are quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage fees".

Ngành công nghiệp tự lưu trữ (Self-storage)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, ngành công nghiệp tự lưu trữ (self-storage) rất phổ biến. Đây là những cơ sở cung cấp các không gian lưu trữ cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ có thể thuê để cất giữ đồ đạc, tài liệu hoặc hàng hóa dư thừa. 'Storage fees' là khoản phí hàng tháng mà khách hàng phải trả để sử dụng các đơn vị này.

Vai trò trong logistics và chuỗi cung ứng

Trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu, phí lưu trữ (storage fees) đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán chi phí. Những khoản phí này thường được áp dụng khi hàng hóa được giữ trong kho, cảng hoặc container quá thời gian quy định (ví dụ, phí lưu container - demurrage, detention), ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và hiệu quả vận chuyển. Việc quản lý tốt các khoản phí này là yếu tố then chốt để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.